Hotline tư vấn0911.288.336

Xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350 8x4 là cấu hình xe chuyên dụng dành cho nhu cầu thu gom, ép và vận chuyển rác với khối lượng lớn. Xe sử dụng nền UD Trucks Quester CGE350, công thức bánh xe 8x4, động cơ GH8E 8L công suất 350 HP, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm, kết hợp thùng ép rác có thể tích khoảng 20 m³ và tỷ số ép 2:1.

Theo hồ sơ kỹ thuật, xe có trọng lượng bản thân 16.370 kg, tải trọng cho phép chở 13.500 kg và trọng lượng toàn bộ 30.000 kg. Thùng chuyên dụng sử dụng Inox 430 kết hợp thép hợp kim cường lực cao, cơ cấu nạp rác dạng máng xúc, hệ thống cuốn – ép bằng thủy lực và cơ cấu xả bằng 01 xylanh thủy lực 4 tầng.
Với khách hàng đang tìm xe ép rác 20 khối, xe rác 20 m³ hoặc xe ép rác UD Trucks 8x4, đây là cấu hình đáng được xem xét đồng thời trên cả 3 yếu tố: xe nền – thùng chuyên dụng – khả năng vận hành thực tế.

1. Thông số nổi bật xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350

HẠNG MỤC

THÔNG SỐ

Nhãn hiệu

UD TRUCKS

Dòng xe

Quester

Số loại

CGE 350 CGE84R08MS

Công thức bánh xe

8x4

Động cơ

GH8E

Dung tích động cơ

8L

Công suất cực đại

350 HP

Mô-men xoắn cực đại

1.200 Nm

Số chỗ ngồi

02 người

Chiều dài tổng thể

9.710 mm

Chiều rộng tổng thể

2.500 mm

Chiều cao tổng thể

3.610 mm

Chiều dài cơ sở

1.995 + 2.605 + 1.370 mm

Trọng lượng bản thân

16.370 kg

Tải trọng cho phép chở

13.500 kg

Trọng lượng toàn bộ

30.000 kg

Thể tích thùng chứa rác

~20 m³

Tỷ số ép

2:1

Cơ cấu nạp rác

Máng xúc

Tải trọng nâng máng xúc tối đa

1.000 kg

Cơ cấu xả rác

01 xylanh thủy lực 4 tầng

Vật liệu thùng

Inox 430 + thép hợp kim cường lực cao

Áp suất thủy lực làm việc

180 bar

Áp suất thủy lực tối đa

220 bar

Điều khiển PTO

Khí nén

Điều khiển cuốn ép

Cơ khí, tay gạt

Điều khiển xả rác

Cơ khí, tay gạt

Hệ thống chứa nước thải

Có

2. Động cơ GH8E 350 HP – mô-men xoắn 1.200 Nm

Trái tim của cấu hình UD Trucks CGE350 là động cơ GH8E dung tích 8L, công suất 350 HP và mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm.

Đối với một chiếc xe ép rác 8x4, động cơ không chỉ đảm nhiệm việc di chuyển xe mà còn phải đáp ứng nhu cầu vận hành trong điều kiện xe thường xuyên làm việc với tải lớn và kết hợp hệ thống chuyên dùng.

Thông số nổi bật: GH8E 8L → 350 HP → 1.200 Nm

Khi lựa chọn xe ép rác, khách hàng nên đánh giá công suất động cơ cùng với tổng tải, tải trọng cho phép, cấu hình cầu, hệ thống truyền động và thiết kế thùng chuyên dùng, thay vì chỉ so sánh riêng số mã lực.

3. UD Trucks CGE350 8x4 – nền tảng cho xe ép rác 20 m³

Theo hồ sơ kỹ thuật, xe sử dụng UD TRUCKS QUESTER CGE 350 CGE84R08MS, công thức bánh xe 8x4, 2 chỗ ngồi và tình trạng xe mới 100%.

Kích thước tổng thể:

  • Dài: 9.710 mm
  • Rộng: 2.500 mm
  • Cao: 3.610 mm
  • Chiều dài cơ sở: 1.995 + 2.605 + 1.370 mm

Trọng lượng:

  • Trọng lượng bản thân: 16.370 kg
  • Tải trọng cho phép chở: 13.500 kg
  • Trọng lượng toàn bộ: 30.000 kg

Cấu hình này kết hợp với thùng ép khoảng 20 m³ tạo thành một phương tiện chuyên dụng hướng đến nhu cầu thu gom và vận chuyển rác có tải trọng lớn.

4. Thùng ép rác khoảng 20 m³, tỷ số ép 2:1

Thùng chuyên dụng có thể tích khoảng 20 m³ và tỷ số ép 2:1.

Biên dạng thùng được thiết kế:

  • Vách cong trơn.
  • 4 trụ vát.
  • Không có xương gia cường bên ngoài.
  • Cơ cấu nạp rác dạng máng xúc.
  • Cơ cấu xả bằng 01 xylanh thủy lực 4 tầng.

Tỷ số ép 2:1 có ý nghĩa gì?

Tỷ số ép là thông số khách hàng nên quan tâm khi tìm hiểu xe ép rác, vì dung tích thùng và khả năng nén rác là hai yếu tố khác nhau.

Với cấu hình này, hồ sơ kỹ thuật xác định tỷ số ép 2:1. Khi tư vấn thực tế, cần đồng thời xem xét loại rác, khối lượng rác và điều kiện vận hành để lựa chọn cấu hình phù hợp.

5. Kết cấu thùng ép rác UD Trucks CGE350

Thùng ép rác sử dụng Inox 430 và thép hợp kim cường lực cao. Độ dày vật liệu được phân bổ theo từng vị trí làm việc.

BỘ PHẬN

KẾT CẤU

Mặt đáy

Inox 430 dày 4 mm

Vách hông

Inox 430 dày 4 mm

Vách nóc

Inox 430 dày 3 mm

Khung xương, đà thùng

Thép cắt bẻ

Ray dẫn hướng bàn đẩy

Inox 430 cắt bẻ hình

Ray dẫn hướng bàn đẩy được bố trí dọc hai bên thành thùng và cao hơn mặt sàn khoảng 200 mm để hạn chế bị ngâm trong nước. Đây là chi tiết đáng lưu ý khi đánh giá kết cấu thùng chuyên dụng trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước và rác ẩm.

Các mối liên kết thùng được thực hiện bằng công nghệ hàn MAG dưới lớp khí bảo vệ CO₂.

6. Buồng ép rác – khu vực chịu tải và làm việc liên tục

Buồng ép gồm nhiều bộ phận phối hợp:

Vách hông

Sử dụng thép chịu lực.

Lòng máng cuốn

Sử dụng thép cường lực cao.

Thùng chứa nước

Sử dụng Inox 430 dày 2 mm.

Khung xương

Sử dụng thép cắt bẻ U.

Ray dẫn hướng bàn ép

Sử dụng thép cường lực cao dày 5 mm, chấn U có gia cường.

Đáng chú ý, ray dẫn hướng bàn ép được thiết kế liền lạc, hạn chế tạo rãnh, nhằm đảm bảo độ bền và khả năng làm kín nước.

Đối với khách hàng mua xe ép rác để khai thác dài hạn, đây là những vị trí nên được kiểm tra trực tiếp khi nghiệm thu thùng, thay vì chỉ đánh giá bằng ngoại quan.

7. Bàn đẩy, bàn cào và bàn ép rác

Hệ thống ép được cấu tạo từ nhiều cụm cơ khí và thủy lực.

Bàn đẩy rác

  • Khung xương bằng thép chịu lực.
  • Mặt đẩy bằng Inox 430.
  • Cục trượt lõi thép.
  • Bề mặt trượt bằng nhựa cao cấp.
  • Vận hành bằng 01 xylanh thủy lực.

Bàn cào rác

  • Mặt lưỡi cào bằng thép chịu lực.
  • Lưng lưỡi cào bằng Inox 430 cắt bẻ định hình.
  • Xương gia cường bằng thép chịu lực.

Bàn ép rác

  • Sử dụng thép chịu lực.
  • Cục trượt lõi thép.
  • Mặt trượt bằng nhựa cao cấp.

8. Máng xúc rác nâng tối đa 1.000 kg

Cơ cấu lấy rác của xe là kiểu máng xúc, vận hành bằng xylanh thủy lực.

Thông số:

  • Tải trọng nâng tối đa: 1.000 kg.
  • Lòng máng: Thép.
  • Mũi máng xúc: Có gia cường bằng thép.
  • Kiểu vận hành: Xylanh thủy lực.

Đối với đơn vị thu gom rác, máng xúc là một trong những bộ phận cần quan tâm khi nghiệm thu, đặc biệt là mối hàn, khu vực mũi máng, các điểm liên kết và tình trạng xylanh thủy lực.

9. Hệ thống thủy lực – “xương sống” của thùng ép rác

Hệ thống thủy lực đảm nhiệm các chức năng: Cuốn rác → Ép rác → Nâng hạ buồng ép → Nạp rác → Xả rác

Bơm và van thủy lực

  • Bơm thủy lực: xuất xứ Châu Âu, mới 100%.
  • Van điều khiển thủy lực: xuất xứ Châu Âu, mới 100%.
  • Áp suất làm việc: 180 bar.
  • Áp suất tối đa: 220 bar.
  • Nhiệt độ dầu thủy lực cao nhất: 50–60°C.

Hệ thống xylanh

CHỨC NĂNG

SỐ LƯỢNG

Cuốn rác

02 xylanh

Ép rác

02 xylanh

Nâng hạ buồng ép

02 xylanh

Máng xúc

02 xylanh

Xả rác

01 xylanh

Ngoài ra, hệ thống sử dụng đường ống mềm xuất xứ Châu Âu và đường ống cứng bằng thép đúc nhập khẩu.

Khi đánh giá hệ thống thủy lực cần nhìn vào điều gì?

Không nên chỉ hỏi “áp suất bao nhiêu bar”. Một hệ thống thủy lực xe ép rác cần được đánh giá đồng bộ trên:

Bơm + van + xylanh + đường ống + PTO + cơ cấu điều khiển.

Đây là cách tiếp cận thực tế hơn khi so sánh các cấu hình thùng ép rác trên thị trường.

10. PTO và truyền động bơm thủy lực

Xe sử dụng:

  • Bộ trích công suất PTO: mới 100%, lắp tương thích với mặt bích hộp số.
  • Các-đăng: mới 100%.
  • Điều khiển PTO: khí nén.
  • Công tắc PTO: đặt trong cabin.

PTO là bộ phận kết nối hệ thống truyền động của xe nền với hệ thống thủy lực của thùng chuyên dùng. Do đó, khả năng tương thích giữa PTO và hệ thống chuyên dùng là một tiêu chí cần được kiểm tra khi lựa chọn và nghiệm thu xe.

11. Hệ thống điều khiển cuốn ép và xả rác

Xe được thiết kế với các hệ thống điều khiển riêng:

Chức năng

Phương thức điều khiển

PTO

Khí nén

Cuốn ép rác

Cơ khí, tay gạt

Xả rác

Cơ khí, tay gạt

PTO được điều khiển từ cabin; các cơ cấu cuốn ép và xả rác được vận hành bằng tay gạt.

12. Hệ thống nước rỉ và nước thải

Đối với xe ép rác, khả năng làm kín và kiểm soát nước thải là một tiêu chí quan trọng trong quá trình sử dụng.

Cấu hình thùng được trang bị:

  • Gioăng cao su làm kín thùng chứa rác.
  • Thùng chứa nước thải phía dưới thùng ép.
  • 01 van xả nước thải.
  • 02 cửa thao tác nhanh để vệ sinh.

4 vị trí nên kiểm tra khi nghiệm thu

Gioăng làm kín → thùng chứa nước → van xả → cửa vệ sinh.

Việc kiểm tra đầy đủ các vị trí này giúp khách hàng đánh giá thực tế khả năng vận hành và vệ sinh của hệ thống nước thải.

13. Đèn cảnh báo và chiếu sáng phía sau thùng

Xe có:

  • 01 đèn cảnh báo khi làm việc.
  • 03 đèn chiếu sáng vị trí công tác phía sau thùng ép rác.
  • Công tắc đèn chiếu sáng đặt bên hông thùng.
  • Các đèn tín hiệu khác theo tiêu chuẩn lưu thông đường bộ.

Đây là những trang bị phục vụ trực tiếp cho quá trình thao tác phía sau thùng, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng hạn chế.

14. Trang bị an toàn khi vệ sinh và bảo dưỡng

Xe được trang bị 02 thanh chống an toàn dành cho thùng ép rác, phục vụ việc vệ sinh và bảo dưỡng bên trong thùng chứa.

Ngoài ra:

  • 02 cản bảo vệ hông bằng sắt sơn.
  • 02 vè chắn bùn bằng tôn sơn.
  • Đèn cảnh báo và đèn chiếu sáng khu vực làm việc phía sau.

Khi bảo dưỡng, các cơ cấu an toàn phải được sử dụng đúng quy trình vận hành của nhà sản xuất/thợ kỹ thuật, không thay thế bằng giải pháp kê đỡ tạm thời.

15. Chu trình hoạt động của xe ép rác 20 khối

Có thể hình dung quá trình làm việc của xe theo chu trình:

Nạp rác → Cuốn rác → Ép rác → Chứa rác → Thu gom nước thải → Vận chuyển → Xả rác

Bước 1 – Nạp rác

Rác được đưa vào máng xúc. Cơ cấu nâng sử dụng xylanh thủy lực, tải trọng nâng tối đa 1.000 kg.

Bước 2 – Cuốn và ép

Rác được đưa vào buồng ép. Hệ thống cuốn và ép thực hiện quá trình nén theo tỷ số ép 2:1.

Bước 3 – Chứa rác

Rác sau quá trình ép được đưa vào khoang chứa có thể tích khoảng 20 m³.

Bước 4 – Chứa nước thải

Nước thải phát sinh được thu gom về thùng chứa phía dưới thùng ép.

Bước 5 – Xả rác

Khi đến điểm xử lý, cơ cấu xả sử dụng 01 xylanh thủy lực 4 tầng để đẩy rác ra khỏi thùng.

16. Xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350 dành cho ai?

Cấu hình UD Trucks CGE350 8x4 – thùng khoảng 20 m³ phù hợp để các doanh nghiệp, đơn vị dịch vụ môi trường xem xét khi có nhu cầu:

  • Thu gom và vận chuyển rác sinh hoạt.
  • Thu gom rác tại khu đô thị.
  • Thu gom rác tại khu dân cư.
  • Vận chuyển rác tập trung.
  • Thực hiện dịch vụ vệ sinh môi trường.
  • Đầu tư phương tiện phục vụ các dự án thu gom rác.

Tuy nhiên, không nên lựa chọn xe chỉ dựa trên dung tích thùng. Khi tư vấn cấu hình, cần đối chiếu giữa khối lượng rác thực tế, loại rác, tần suất thu gom, tuyến đường, tải trọng cho phép và phương án vận hành.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng với xe ép rác: “20 khối” là thông tin về thể tích thùng, không phải mặc nhiên đồng nghĩa với 20 tấn rác.

17. 8 tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua xe ép rác 20 m³

Khách hàng đang tìm mua xe ép rác 20 khối nên yêu cầu báo giá và kiểm tra theo cùng một bộ tiêu chí:

1. Xe nền

Kiểm tra công thức bánh xe, tải trọng cho phép, tổng tải và cấu hình động cơ.

2. Dung tích thùng

Xác định rõ dung tích kỹ thuật của thùng và cách nhà cung cấp công bố dung tích.

3. Tỷ số ép

Không chỉ hỏi “bao nhiêu khối” mà phải kiểm tra tỷ số ép.

4. Vật liệu thùng

Xác định vật liệu Inox, thép chịu lực, độ dày và vị trí gia cường.

5. Hệ thống thủy lực

Kiểm tra bơm, van, xylanh, đường ống và áp suất làm việc.

6. Cơ cấu nạp rác

Kiểm tra loại máng xúc, tải trọng nâng, vật liệu và các điểm chịu lực.

7. Hệ thống nước thải

Kiểm tra gioăng, thùng chứa, van xả và khả năng vệ sinh.

8. Bảo dưỡng và an toàn

Kiểm tra thanh chống an toàn, đèn chiếu sáng và khả năng tiếp cận các vị trí cần bảo dưỡng.

Bộ tiêu chí này giúp khách hàng so sánh cấu hình thực chất, thay vì chỉ so sánh giá bán hoặc dung tích thùng.

18. Vì sao nên quan tâm đến cấu hình UD Trucks CGE350 8x4?

Động cơ 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm

Động cơ GH8E 8L – 350 HP – 1.200 Nm tạo thành nền tảng vận hành cho cấu hình xe ép rác 8x4.

Công thức bánh xe 8x4

Xe có công thức 8x4, tải trọng cho phép chở 13.500 kg và tổng trọng lượng toàn bộ 30.000 kg.

Thùng ép khoảng 20 m³

Dung tích thiết kế khoảng 20 m³, tỷ số ép 2:1.

Vật liệu thùng kết hợp Inox 430 và thép cường lực

Các bộ phận được sử dụng vật liệu khác nhau theo chức năng và mức độ chịu tải.

Hệ thống thủy lực đầy đủ

Xe có bơm, van và các xylanh chuyên dụng cho cuốn, ép, nâng hạ, nạp và xả rác.

Có hệ thống chứa nước thải

Thùng nước thải được bố trí phía dưới thùng ép, có van xả và cửa vệ sinh.

19. Báo giá xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350

Giá xe ép rác 20 khối không chỉ phụ thuộc vào xe nền mà còn phụ thuộc vào cấu hình thùng ép, vật liệu, hệ thống thủy lực, cơ cấu nạp – xả và các trang bị theo yêu cầu.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp rõ:

Dung tích cần sử dụng → tải trọng → loại rác → hình thức nạp → nhu cầu thu gom → tuyến đường vận hành.

Từ đó, nhà cung cấp mới có cơ sở tư vấn cấu hình phù hợp thay vì báo một mức giá chung cho mọi nhu cầu.

Nhận tư vấn xe ép rác 20 khối

Bạn đang tìm xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350 8x4?

Liên hệ XeTải.vn – Hotline 0911 288 336 để được tư vấn cấu hình xe nền + thùng ép + hệ thống chuyên dùng theo nhu cầu khai thác thực tế.

XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.

20. Câu hỏi thường gặp về xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350

Xe ép rác UD Trucks CGE350 có bao nhiêu khối?

Theo hồ sơ kỹ thuật, thùng chứa rác có thể tích khoảng 20 m³, tương ứng cách gọi thương mại là xe ép rác 20 khối.

Xe UD Trucks CGE350 sử dụng động cơ gì?

Cấu hình sử dụng động cơ GH8E 8L, công suất 350 HP, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm.

Xe ép rác CGE350 sử dụng công thức bánh xe nào?

Xe sử dụng công thức 8x4.

Tải trọng cho phép chở là bao nhiêu?

Theo hồ sơ kỹ thuật, tải trọng cho phép chở là 13.500 kg, trọng lượng bản thân 16.370 kg và trọng lượng toàn bộ 30.000 kg.

Tỷ số ép của thùng là bao nhiêu?

Tỷ số ép được xác định là 2:1.

Máng xúc nâng được bao nhiêu?

Tải trọng nâng tối đa của cơ cấu máng xúc là 1.000 kg.

Hệ thống thủy lực có áp suất bao nhiêu?

Áp suất làm việc 180 bar, áp suất tối đa 220 bar.

Xe xả rác bằng cách nào?

Cơ cấu xả sử dụng 01 xylanh thủy lực 4 tầng.

Xe có hệ thống chứa nước thải không?

Có. Thùng chứa nước thải được bố trí phía dưới thùng ép, có 01 van xả và 02 cửa thao tác nhanh để vệ sinh.

Có thể bạn quan tâm:

 

 

Thông số của Xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350 8x4 | 350 HP

THÔNG SỐ

GIÁ TRỊ

Xe nền

UD Trucks Quester CGE350

Công thức bánh xe

8x4

Động cơ

GH8E 8L

Công suất

350 HP

Mô-men xoắn

1.200 Nm

Thể tích thùng

~20 m³

Tỷ số ép

2:1

Tải trọng cho phép chở

13.500 kg

Tổng trọng lượng

30.000 kg

Máng xúc

Tối đa 1.000 kg

Xả rác

01 xylanh thủy lực 4 tầng

Áp suất thủy lực làm việc

180 bar

Áp suất thủy lực tối đa

220 bar

Vật liệu thùng

Inox 430 + thép hợp kim cường lực cao

Chiều dài tổng thể

9.710 mm

Chiều rộng tổng thể

2.500 mm

Chiều cao tổng thể

3.610 mm

Xem thêm các dòng xe khác

0911.288.336
.