Xe bồn xăng dầu 22 khối UD Trucks 8x4 CGE350 WB6800 là cấu hình xe chuyên dụng được xây dựng trên nền chassis UD Trucks CGE350 8x4, kết hợp bồn thép dung tích 22 m³, 4 khoang. Theo hồ sơ kỹ thuật cấu hình được cung cấp, xe có kích thước tổng thể 12.065 x 2.500 x 3.400 mm, tự trọng 13.590 kg, khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông 16.280 kg và tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông 30.000 kg.
Điểm đáng chú ý của cấu hình này là bồn sử dụng thép SS400 dày 4 mm, chia 4 khoang, có hệ thống van đáy điều khiển bằng khí nén, van ngắt khẩn cấp bằng khí nén, đường ống riêng cho từng khoang, hệ thống thu hồi hơi, xích tiếp đất, bát tiếp địa và các trang bị phòng cháy chữa cháy theo hồ sơ kỹ thuật.

1. Tổng quan xe bồn xăng dầu 22 khối UD Trucks CGE350 WB6800
Xe bồn chở xăng dầu là loại phương tiện chuyên dụng đòi hỏi sự đồng bộ giữa chassis, hệ thống truyền động, kết cấu bồn, hệ thống van – đường ống và thiết bị an toàn.
Với cấu hình đang được đề cập, nền tảng là UD Trucks CGE350 8x4, công thức 4 chân, động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng dung tích 7.698 cm³, công suất cực đại 350 HP và mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm. Hồ sơ kỹ thuật xác định động cơ sử dụng turbo tăng áp, intercooler và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
UD Trucks Việt Nam cũng đang công bố dòng CGE350 8x4 với động cơ 350 HP, dung tích 7.698 cc, mô-men xoắn 1.200 Nm và hộp số cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi.
Đối với doanh nghiệp vận tải nhiên liệu, điểm quan trọng không chỉ là “bồn 22 khối”, mà là khả năng đáp ứng đồng thời yêu cầu về tải trọng, phân khoang, hệ thống xả, an toàn và hồ sơ pháp lý của xe hoàn thiện.
2. Thông số kỹ thuật tổng thể xe UD Trucks CGE350 WB6800
Bảng thông số xe
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Tên cấu hình |
Xe bồn xăng dầu 22 khối UD Trucks 8x4 CGE350 WB6800 |
|
Năm sản xuất |
2026 |
|
Tình trạng |
Mới 100% |
|
Công thức bánh xe |
8x4 |
|
Kích thước tổng thể D x R x C |
12.065 x 2.500 x 3.400 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
280 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
1.995 + 4.805 + 1.370 mm |
|
Khối lượng bản thân |
13.590 kg |
|
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép |
16.280 kg |
|
Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông |
30.000 kg |
|
Số người cho phép kể cả người lái |
02 người |
3. Động cơ diesel 350 HP, Euro 5
Xe sử dụng động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, kết hợp turbo tăng áp và intercooler.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ |
|
Số xi-lanh |
6 xi-lanh thẳng hàng |
|
Làm mát |
Làm mát bằng nước |
|
Tăng áp |
Turbo tăng áp |
|
Làm mát khí nạp |
Intercooler |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5 |
|
Dung tích xi-lanh |
7.698 cm³ |
|
Công suất cực đại |
350 HP / 258 kW |
|
Tốc độ tại công suất cực đại |
2.200 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
1.200 Nm |
|
Dải tốc độ mô-men xoắn cực đại |
1.200–1.600 vòng/phút |
4. Hộp số và hệ thống truyền động
Xe sử dụng hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi, kết hợp cầu có tỷ số truyền 4,63.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô |
|
Dẫn động ly hợp |
Thủy lực, trợ lực khí nén |
|
Hộp số |
Cơ khí |
|
Số tiến |
9 |
|
Số lùi |
1 |
|
Tỷ số truyền cầu |
4,63 |
5. Công thức bánh xe 8x4 và chiều dài cơ sở WB6800
Cấu hình 8x4 có 4 trục, trong đó hai trục trước và hai trục sau tạo thành nền tảng cho xe chuyên dụng tải lớn.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Khoảng cách trục: |
1.995 + 4.805 + 1.370 mm |
|
Kích thước tổng thể: |
12.065 x 2.500 x 3.400 mm |
|
Khoảng sáng gầm: |
280 mm. |
Đây là những thông số cần sử dụng khi tính toán khả năng quay đầu, vị trí đỗ xe, tuyến đường và không gian khai thác thực tế.

6. Hệ thống lốp 295/80R22.5
|
VỊ TRÍ |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Trục 1 |
295/80R22.5 – bánh đơn |
|
Trục 2 |
295/80R22.5 – bánh đơn |
|
Trục 3 |
295/80R22.5 – bánh kép |
|
Trục 4 |
295/80R22.5 – bánh kép |
Cách bố trí này phù hợp với cấu hình 4 chân 8x4 được sử dụng cho xe chuyên dụng.
7. Hệ thống treo
Theo hồ sơ kỹ thuật:
|
TRỤC |
HỆ THỐNG TREO |
|---|---|
|
Trục 1 |
Phụ thuộc, 03 nhíp lá, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
|
Trục 2 |
Phụ thuộc, 03 nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Trục 3 |
Phụ thuộc, 11 nhíp lá |
|
Trục 4 |
Phụ thuộc, 11 nhíp lá, thanh cân bằng |
8. Hệ thống phanh và ABS
Xe được trang bị hệ thống phanh chính tang trống, khí nén 2 dòng, phanh đỗ bằng khí nén kết hợp lò xo tích năng và hệ thống ABS.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Phanh chính |
Tang trống |
|
Dẫn động |
Khí nén 2 dòng |
|
ABS |
Có |
|
Phanh đỗ |
Khí nén + lò xo tích năng |
|
Vị trí bầu phanh tích năng |
Trục 2 + 3 |
Đây là nhóm thông số quan trọng đối với xe bồn có khối lượng lớn, đặc biệt khi thường xuyên vận hành trong điều kiện có tải.
9. Hệ thống lái và tiện nghi cabin
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Kiểu hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi |
|
Trợ lực |
Thủy lực |
|
Trang bị |
Kính 1 chạm, radio, điều hòa, máy phát điện, thiết kế bảng điều khiển hướng đến vận hành đường dài. |
10. Quy cách bồn xăng dầu 22 m³ – 4 khoang
Đây là phần tạo nên tính chuyên dụng của phương tiện.
Theo hồ sơ kỹ thuật, bồn có:
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Dung tích |
22 m³ |
|
Số khoang |
04 khoang |
|
Kiểu thân bồn |
Biên dạng elip |
|
Phương pháp liên kết |
Kết cấu hàn |
|
Vật liệu thân bồn |
Thép SS400 |
|
Chiều dày thân bồn |
4 mm |
|
Chiều dài tổng thể bồn |
8.720 mm |
|
Chiều rộng thân bồn |
2.420 mm |
|
Chiều cao thân bồn |
1.350 mm |
Vì sao bồn 22 m³ được chia 4 khoang?
Thiết kế nhiều khoang cho phép phân chia nhiên liệu theo các khoang chứa riêng, qua đó phù hợp hơn với những phương án vận chuyển cần giao hàng tại nhiều điểm hoặc vận chuyển các sản phẩm theo từng khoang.
Tuy nhiên, dung tích bồn và tải trọng hàng hóa là hai khái niệm khác nhau.
Với cấu hình này:
- Dung tích bồn: 22 m³
- Tải hàng cho phép tham gia giao thông: 16.280 kg
- Tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông: 30.000 kg.
Do đó, không nên hiểu “22 khối” đồng nghĩa với “được chở 22 tấn nhiên liệu”.

11. Kết cấu thân bồn thép SS400
Thân bồn được chế tạo bằng thép SS400 dày 4 mm, có biên dạng elip và liên kết bằng kết cấu hàn.
Đối với xe bồn, vật liệu và chiều dày thân bồn là những thông số cần được xem xét cùng với:
- dung tích;
- số khoang;
- kết cấu chỏm;
- tấm chắn sóng;
- chân bồn;
- đường ống;
- van;
- phương án gia cường;
- yêu cầu an toàn của xe hoàn thiện.
12. Chỏm cầu bồn
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Kiểu |
Chỏm cầu |
|
Biên dạng |
Elip |
|
Vật liệu |
Thép SS400 |
|
Chiều dày |
4 mm |
13. Tấm chắn sóng
Bồn được trang bị hệ thống tấm chắn sóng bên trong.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Vật liệu |
Thép SS400 |
|
Chiều dày |
1,2 mm |
|
Kết cấu |
Tấm liên kết với xương đỡ |
|
Liên kết |
Hàn và mối ghép bulông |
Tấm chắn sóng có vai trò trong thiết kế khoang chứa chất lỏng và cần được đánh giá như một phần của tổng thể kết cấu bồn.
14. Chân bồn
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|
|---|---|---|
|
Vật liệu |
Thép SS400 |
|
|
Chiều dày |
5 mm |
|
|
Kiểu |
Chân đúc chắc chắn |
|
15. Cụm cổ bồn và nắp bồn
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Kiểu cổ bồn |
Hình trụ tròn |
|
Kết cấu |
Hàn chôn sâu dưới thân téc |
|
Vật liệu |
Thép SS400 |
|
Chiều dày |
4 mm |
|
Nắp đậy |
Bắt bulông |
|
Vật liệu nắp |
Hợp kim nhôm |
|
Gioăng |
Loại chịu được xăng, dầu |
|
Van hô hấp |
Có |
16. Hệ thống đường ống bồn xăng dầu
Một điểm quan trọng của cấu hình 22 m³ là thiết kế đường ống riêng cho từng khoang.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Đường ống từng khoang |
Mỗi khoang một đường riêng |
|
Vật liệu |
Thép |
|
Đường kính |
Ø90 mm |
|
Đường ống thu hồi hơi |
Thép ống |
|
Đầu xả nhanh |
Khớp nối nhanh |
|
Đường ống đầu ra |
Ống thép tiêu chuẩn |
Hồ sơ cũng yêu cầu đường ống đầu ra có độ dốc nhằm hạn chế nhiên liệu còn đọng lại trong xi téc và đường ống sau khi xả.

17. Hệ thống van bồn
Cấu hình bồn được trang bị:
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Van xả |
Van bi |
|
Kiểu |
Van đóng nhanh, van gạt |
|
Đầu xả nhanh |
Khớp nối nhanh |
|
Van đáy |
Điều khiển bằng khí nén |
|
Van ngắt khẩn cấp |
Điều khiển bằng khí nén |
|
Van hô hấp |
Có |
Đặc biệt, hồ sơ xác định mỗi khoang có đường ống riêng, đồng thời có van đáy và hệ thống ngắt khẩn cấp bằng khí nén.
18. Trang bị phòng cháy, chống cháy nổ và tiếp địa
Đối với xe vận chuyển nhiên liệu, hệ thống an toàn của bồn là một phần rất quan trọng.
Theo hồ sơ:
|
TRANG BỊ |
TÌNH TRẠNG |
|---|---|
|
Xích tiếp đất |
Có |
|
Bát tiếp địa |
Có |
|
Bình cứu hỏa |
Có |
|
Số lượng tối thiểu |
02 bình |
|
Van ngắt khẩn cấp |
Có |
|
Gioăng chịu xăng |
Có |
|
Chống trượt nóc bồn |
Có |
Hồ sơ yêu cầu toàn bộ gioăng bằng cao su PU hoặc vật liệu tương đương có khả năng chịu ăn mòn bởi xăng, đồng thời trang bị tấm dán/sàn/lưới chống trơn trượt trên nóc xi téc.
19. Thang, cầu đi bộ và các trang bị hoàn thiện
Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu:
- Thang và cầu đi bộ bằng thép SS400.
- 01 hộp dụng cụ.
- Tối thiểu 02 bình cứu hỏa.
- Gioăng bằng PU hoặc tương đương chịu xăng.
- Sàn/lưới chống trượt trên nóc bồn.
- Logo, mẫu mã theo nhận diện khách hàng.
Đây là những chi tiết thường bị bỏ qua khi chỉ xem thông số dung tích bồn, nhưng lại có ảnh hưởng trực tiếp đến tính hoàn thiện và khả năng khai thác của xe chuyên dụng.
20. Thông số khối lượng: điểm cần đặc biệt lưu ý
Với xe bồn, tải hàng được phép mới là thông số cần đặc biệt quan tâm khi tính toán phương án khai thác.
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Tự trọng |
13.590 |
|
Tải hàng cho phép tham gia giao thông |
16.280 |
|
Tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông |
30.000 |
Do đó, khi tư vấn cho doanh nghiệp vận tải, cần tránh cách diễn đạt đơn giản như:
“Bồn 22 khối = chở được 22 tấn.”
Cách hiểu này không chính xác về mặt kỹ thuật. Khối lượng nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng riêng của sản phẩm và giới hạn tải trọng của phương tiện.
21. So sánh “dung tích bồn” và “tải hàng”
Đây là vấn đề doanh nghiệp nên kiểm tra trước khi quyết định mua xe.
|
CHỈ TIÊU |
CẤU HÌNH WB6800 |
|---|---|
|
Dung tích bồn |
22 m³ |
|
Số khoang |
4 |
|
Tự trọng xe |
13.590 kg |
|
Tải hàng cho phép |
16.280 kg |
|
Tổng tải cho phép |
30.000 kg |
Khi tính hiệu quả đầu tư, doanh nghiệp nên xuất phát từ hàng hóa thực tế cần vận chuyển, không chỉ từ dung tích bồn. Một xe có bồn lớn nhưng giới hạn tải hàng phù hợp với khối lượng riêng của sản phẩm mới là cấu hình có hiệu quả khai thác.

22. Xe bồn 22 khối 4 khoang phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cấu hình này có thể được quan tâm bởi:
- Doanh nghiệp vận tải xăng dầu.
- Đơn vị phân phối nhiên liệu.
- Doanh nghiệp cung ứng nhiên liệu cho hệ thống cửa hàng.
- Đơn vị cần xe bồn nhiều khoang để phân phối nhiên liệu theo từng chuyến.
- Doanh nghiệp muốn đầu tư chassis 4 chân cho phương án xe chuyên dụng tải lớn.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên loại nhiên liệu, tải hàng thực tế, tuyến đường, tần suất vận hành, phương án nạp/xả và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật của phương tiện.
23. Những yếu tố cần kiểm tra trước khi đặt xe
Một chiếc xe bồn phù hợp không nên được đánh giá chỉ dựa vào “22 khối”.
Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời:
Chassis: công thức 8x4, công suất, mô-men xoắn, hộp số, chiều dài cơ sở, tải trọng và hệ thống phanh.
Bồn: dung tích, số khoang, vật liệu, chiều dày, kết cấu chỏm, tấm chắn sóng và chân bồn.
Hệ thống chuyên dụng: đường ống riêng từng khoang, đường kính, van đáy, van xả, đầu xả nhanh, thu hồi hơi.
An toàn: tiếp địa, xích tiếp đất, bình cứu hỏa, van ngắt khẩn cấp, chống trượt và gioăng chịu nhiên liệu.
Hồ sơ: các thông số của xe hoàn thiện phải được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu đăng kiểm thực tế. Hồ sơ bạn cung cấp cũng quy định các thông số kỹ thuật phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.

24. Kết luận
UD Trucks 8x4 CGE350 WB6800 bồn xăng dầu 22 khối là cấu hình xe chuyên dụng hướng đến nhu cầu vận chuyển nhiên liệu với chassis 4 chân, động cơ 350 HP, tổng tải cho phép 30 tấn và bồn thép 22 m³ chia 4 khoang.
Điểm nổi bật của cấu hình nằm ở sự đồng bộ giữa chassis 8x4 – động cơ 350 HP – hộp số 9+1 – phanh khí nén ABS – bồn thép SS400 – 4 khoang – đường ống riêng Ø90 mm – van đáy khí nén – van ngắt khẩn cấp – hệ thống tiếp địa và thiết bị phòng cháy chữa cháy.
Đặc biệt, với cấu hình được cung cấp, cần phân biệt rõ dung tích bồn 22 m³ với tải hàng cho phép 16.280 kg. Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp tính toán hiệu quả đầu tư và khả năng khai thác thực tế.
UD Trucks Việt Nam hiện cũng có danh mục xe chuyên dụng trên nền CGE350 8x4, trong đó có xe bồn xăng dầu 22 m³, cho thấy chassis CGE350 được sử dụng cho nhiều giải pháp chuyên dụng tại Việt Nam.
Liên hệ tư vấn xe bồn xăng dầu UD Trucks: 0911 288 336
XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.
25. Câu hỏi thường gặp
Xe bồn UD Trucks CGE350 WB6800 có dung tích bao nhiêu?
Theo hồ sơ kỹ thuật được cung cấp, bồn có dung tích 22 m³, chia thành 4 khoang.
Bồn 22 khối làm bằng vật liệu gì?
Thân bồn sử dụng thép SS400 dày 4 mm.
Xe chở được bao nhiêu kg hàng?
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông theo hồ sơ là 16.280 kg.
Tổng tải trọng của xe là bao nhiêu?
Tổng khối lượng cho phép tham gia giao thông là 30.000 kg.
Xe sử dụng động cơ bao nhiêu mã lực?
Động cơ có công suất cực đại 350 HP (258 kW) tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm.
Xe sử dụng hộp số bao nhiêu cấp?
Hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi.
Xe có ABS không?
Có. Hồ sơ xác nhận hệ thống chống bó cứng phanh ABS.
Bồn có bao nhiêu khoang?
Bồn có 04 khoang.
Bồn có van đáy khí nén không?
Có. Hồ sơ xác nhận van đáy điều khiển bằng khí nén và hệ thống van ngắt khẩn cấp bằng khí nén.
Bồn có hệ thống tiếp địa không?
Có xích tiếp đất và bát tiếp địa.
Có bao nhiêu bình cứu hỏa?
Hồ sơ yêu cầu tối thiểu 02 bình cứu hỏa.
Có thể bạn quan tâm:








