So sánh xe ép rác 13 khối, 18 khối và 20 khối UD Trucks
So sánh xe ép rác 13 khối, 18 khối và 20 khối UD Trucks: Nên chọn loại nào?

Khi đầu tư xe ép rác 13 khối, 18 khối hoặc 20 khối, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến dung tích thùng. Tuy nhiên, cùng là xe ép rác nhưng mỗi cấu hình lại có sự khác biệt lớn về tải trọng, công thức bánh xe, tổng tải, kích thước, công suất động cơ và khả năng đáp ứng từng tuyến thu gom.
Trong bài viết này, XeTải.vn đối chiếu 3 cấu hình UD Trucks đang được quan tâm:
- UD Trucks Croner PKE250 – thùng ép 12,6 m³, thường được thị trường gọi là xe ép rác 13 khối.
- UD Trucks Quester CWE350 6x4 – thùng ép 18 m³.
- UD Trucks Quester CGE350 8x4 – thùng ép khoảng 20 m³.
Những điểm nổi bật:
- 12,6 m³: phù hợp nhu cầu thu gom đô thị, ưu tiên cơ động.
- 18 m³: cấu hình 6x4, cân bằng giữa dung tích và tải trọng.
- 20 m³: cấu hình 8x4, tải trọng 13,5 tấn, phù hợp sản lượng rác lớn.
- Dung tích thùng không đồng nghĩa với tải trọng thực tế.
- Khi chọn xe cần đồng thời đánh giá dung tích + tỷ số ép + tải trọng + tổng tải + cấu hình cầu + tuyến đường.
- Với doanh nghiệp môi trường, nên tính TCO và sản lượng rác/chuyến trước khi quyết định cấu hình.
1. Bảng so sánh nhanh xe ép rác 13 khối, 18 khối và 20 khối
|
TIÊU CHÍ |
|||
|
Model |
UD Trucks Croner PKE250 |
UD Trucks Quester CWE350 |
UD Trucks Quester CGE350 |
|
Dung tích thùng |
12,6 m³ |
18 m³ ±5% |
~20 m³ |
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
6x4 |
8x4 |
|
Động cơ |
GH8E 250 EUTV |
GH8E 350 EU V |
GH8E |
|
Công suất |
250 PS / 184 kW |
350 PS / 258 kW |
350 HP |
|
Mô-men xoắn |
— |
1.200 Nm |
1.200 Nm |
|
Tự trọng |
9.805 kg |
13.860 kg |
16.370 kg |
|
Tải trọng cho phép |
6.000 kg |
10.010 kg |
13.500 kg |
|
Tổng tải |
16.000 kg |
24.000 kg |
30.000 kg |
|
Kích thước tổng thể |
8.150 × 2.500 × 3.470 mm |
9.300 × 2.500 × 3.590 mm |
9.710 × 2.500 × 3.610 mm |
|
Tỷ số ép |
— |
2:1 |
2:1 |
|
Cơ cấu nạp |
Nâng kẹp |
Máng xúc |
Máng xúc |
|
Tải nâng máng |
— |
1.000 kg |
1.000 kg |
|
Hệ thống chứa nước thải |
Có |
Có |
Có |
|
Đối tượng phù hợp |
Tuyến đô thị, khu dân cư |
Thu gom khối lượng lớn |
Tuyến có sản lượng rác rất lớn |
* Cách gọi “xe ép rác 13 khối” trên dùng để chỉ cấu hình PKE250 thùng 12,6 m³; thông số kỹ thuật của xe là 12,6 m³.

2. Xe ép rác 13 khối: Ưu tiên sự linh hoạt và cơ động
Cấu hình đại diện là UD Trucks Croner PKE250 4x2, sử dụng thùng ép rác dung tích 12,6 m³, tải trọng cho phép 6.000 kg và tổng tải 16.000 kg.
Xe có kích thước tổng thể 8.150 × 2.500 × 3.470 mm, chiều dài cơ sở 4.250 mm và công thức bánh xe 4x2. Động cơ GH8E 250 EUTV có dung tích 7.698 cm³, công suất cực đại 184 kW tại 2.200 vòng/phút.
Điểm đáng chú ý của PKE250
Thùng ép sử dụng:
- Inox 430 dày 3 mm cho sàn.
- Inox 430 dày 3 mm cho vách.
- Khung xương thép 4 mm.
- Đà dọc U210 bằng thép 4 mm.
- Đà ngang U80 bằng thép 3 mm.
- Cơ cấu lấy rác kiểu nâng kẹp.
- Thiết bị thủy lực mới 100%, công nghệ Italia.
Xe ép rác 13 khối phù hợp với ai?
Đây là cấu hình đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần: Thu gom rác trong khu dân cư → nhiều điểm dừng → đường đô thị → đường nhỏ → quay đầu thường xuyên → vận chuyển về điểm tập kết.
Ưu thế lớn nhất không nằm ở dung tích mà ở sự cân bằng giữa kích thước, tải trọng và khả năng cơ động.
3. Xe ép rác 18 khối: Điểm cân bằng giữa dung tích và tải trọng
Nếu 12,6 m³ hướng đến tính cơ động thì UD Trucks Quester CWE350 6x4 thùng ép 18 m³ bắt đầu chuyển sang nhóm xe phục vụ khối lượng rác lớn hơn.
Theo thông số công bố, xe có:
- Công thức bánh xe: 6x4
- Động cơ: GH8E 350 EU V
- Công suất: 350 PS / 258 kW
- Mô-men xoắn: 1.200 Nm
- Tự trọng: 13.860 kg
- Tải trọng cho phép: 10.010 kg
- Tổng tải: 24.000 kg
- Thùng ép: 18 m³ ±5%
- Tỷ số ép: 2:1.
Kích thước tổng thể của xe là 9.300 × 2.500 × 3.590 mm, chiều dài cơ sở 4.300 + 1.370 mm.
Vì sao 6x4 phù hợp với xe ép rác 18 khối?
Cấu hình 6x4 có 3 trục và 2 cầu chủ động phía sau, tạo nền tảng phù hợp khi xe phải thường xuyên vận hành với thùng chuyên dụng lớn và tải cao.
Đây là khác biệt quan trọng so với xe 4x2 12,6 m³.
Không nên chỉ nhìn vào dung tích thùng. Khi dung tích tăng, khối lượng bản thân của xe và thùng chuyên dụng cũng tăng theo. Vì vậy, khả năng chịu tải và truyền lực của chassis trở thành yếu tố quan trọng hơn.
Thùng ép 18 m³ có gì đáng chú ý?
Thùng sử dụng Inox 430 kết hợp thép hợp kim; sàn inox 430 dày 4 mm, vách hông và vách nóc inox 430 dày 3 mm. Buồng ép sử dụng thép hợp kim và thép cường lực cao tại các vị trí chịu lực.
Cơ cấu nạp rác là máng xúc thủy lực, tải trọng nâng tối đa 1.000 kg.
Tỷ số ép được công bố ở mức 2:1.
4. Xe ép rác 20 khối: Ưu tiên sản lượng thu gom lớn
Ở phân khúc cao hơn là UD Trucks Quester CGE350 8x4, kết hợp thùng ép khoảng 20 m³.
Đây là cấu hình có tải trọng cho phép lớn nhất trong ba mẫu được so sánh:
- Công thức bánh xe: 8x4
- Động cơ: GH8E 8L
- Công suất: 350 HP
- Mô-men xoắn: 1.200 Nm
- Tự trọng: 16.370 kg
- Tải trọng cho phép: 13.500 kg
- Tổng tải: 30.000 kg
- Dung tích thùng: ~20 m³
- Tỷ số ép: 2:1.
Kích thước tổng thể của xe là 9.710 × 2.500 × 3.610 mm, chiều dài cơ sở 1.995 + 2.605 + 1.370 mm.
Cấu hình 8x4 có ý nghĩa gì?
Xe sử dụng 4 trục, 2 cầu trước và 2 cầu sau, phù hợp với bài toán yêu cầu:
- Tải trọng lớn.
- Khối lượng rác thu gom cao.
- Thùng chuyên dụng dung tích lớn.
- Vận hành trên các tuyến cần khả năng chịu tải cao.
- Giảm số chuyến vận chuyển khi lượng rác phát sinh lớn.
CGE350 8x4 có tải trọng cho phép 13,5 tấn, cao hơn đáng kể so với 10,01 tấn của CWE350 18 m³.
5. So sánh thực tế: 12,6 m³ – 18 m³ – 20 m³ khác nhau bao nhiêu?
Đây là phần quan trọng nhất đối với khách hàng đang lựa chọn xe.
5.1. So sánh dung tích thùng
Nếu lấy PKE250 12,6 m³ làm mốc:
- 18 m³ lớn hơn khoảng 42,9%.
- 20 m³ lớn hơn khoảng 58,7%.
Trong khi đó, chênh lệch giữa 18 và 20 m³ chỉ khoảng 11,1%.
Điều này dẫn đến một nhận xét rất đáng chú ý:
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở bước chuyển từ xe 12,6 m³ lên xe 18 m³.
Còn khi lựa chọn giữa 18 và 20 m³, khách hàng cần quan tâm nhiều hơn đến tải trọng, cấu hình cầu và sản lượng rác thực tế, thay vì chỉ nhìn vào 2 m³ dung tích chênh lệch.
6. So sánh tải trọng: yếu tố cần quan tâm hơn cả dung tích
|
CẤU HÌNH |
TẢI TRỌNG CHO PHÉP |
|
PKE250 12,6 m³ |
6.000 kg |
|
CWE350 18 m³ |
10.010 kg |
|
CGE350 20 m³ |
13.500 kg |
So với PKE250:
-
CWE350 có tải trọng cao hơn khoảng 66,8%.
-
CGE350 có tải trọng cao hơn 125%.
Điều này cho thấy xe 18 và 20 m³ không đơn thuần là “thùng lớn hơn”, mà là một cấp độ chassis và khả năng chuyên chở khác.
Đặc biệt, với rác có tỷ trọng cao, việc chọn xe chỉ dựa trên dung tích thùng có thể dẫn đến tình trạng thùng còn thể tích nhưng xe đã đạt giới hạn khối lượng cho phép.
Đây là lý do doanh nghiệp nên xác định đồng thời:
Dung tích rác → tỷ trọng rác → tải trọng → tổng tải → số chuyến/ngày.
7. So sánh công thức bánh xe: 4x2 – 6x4 – 8x4

Đây là một trong những khác biệt rõ nhất giữa ba cấu hình.
PKE250 – 4x2
2 trục – 1 cầu chủ động
Ưu tiên:
- Đường đô thị.
- Khu dân cư.
- Nhiều điểm dừng.
- Không gian quay đầu hạn chế.
- Nhu cầu cơ động cao.
CWE350 – 6x4
3 trục – 2 cầu chủ động
Ưu tiên:
- Khối lượng rác lớn hơn.
- Tuyến thu gom dài hơn.
- Xe phải thường xuyên làm việc với tải cao.
- Đường có điều kiện vận hành đa dạng.
CGE350 – 8x4
4 trục – 2 cầu chủ động
Ưu tiên:
- Sản lượng rác lớn.
- Yêu cầu tải trọng cao.
- Tuyến vận chuyển cần giảm số chuyến.
- Đơn vị khai thác có khối lượng rác thu gom lớn mỗi ngày.
8. So sánh khả năng vận hành của 3 cấu hình
|
TIÊU CHÍ |
12,6 M³ |
18 M³ |
~20 M³ |
|
Cơ động trong đô thị |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
|
Khả năng chở tải lớn |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Phù hợp tuyến nhỏ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐ |
|
Phù hợp sản lượng rác lớn |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Khả năng giảm số chuyến |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Khả năng làm việc tải cao |
⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Quy mô đầu tư |
Thấp hơn |
Trung bình |
Cao hơn |
Đây là đánh giá mang tính định hướng lựa chọn cấu hình, không phải xếp hạng chất lượng tuyệt đối. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc loại rác, mật độ điểm thu gom, cự ly vận chuyển, điều kiện đường và quy trình khai thác.
9. Nên chọn xe ép rác 13 khối, 18 khối hay 20 khối?
Chọn xe ép rác 13 khối nếu:
Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong:
- Khu dân cư.
- Đường đô thị.
- Tuyến thu gom có nhiều điểm dừng.
- Khu vực có đường nhỏ.
- Nhu cầu cơ động cao.
- Sản lượng rác mỗi tuyến ở mức vừa phải.
Cấu hình phù hợp: UD Trucks Croner PKE250 4x2 – thùng 12,6 m³.
Chọn xe ép rác 18 khối nếu:
Doanh nghiệp cần một cấu hình cân bằng giữa dung tích, tải trọng và khả năng vận hành.
Phù hợp khi:
- Sản lượng rác đã cao hơn nhóm xe 12,6 m³.
- Tuyến thu gom có cự ly tương đối dài.
- Cần tăng lượng rác mỗi chuyến.
- Muốn giảm số chuyến vận chuyển.
- Cần chassis 6x4 với hai cầu chủ động phía sau.
Cấu hình phù hợp: UD Trucks Quester CWE350 6x4 – thùng 18 m³.
Chọn xe ép rác 20 khối nếu:
Doanh nghiệp có sản lượng rác lớn và ưu tiên khả năng chuyên chở.
Phù hợp với:
- Đơn vị môi trường quy mô lớn.
- Tuyến thu gom có sản lượng rác cao.
- Cự ly vận chuyển tương đối dài.
- Nhu cầu giảm số chuyến/ngày.
- Yêu cầu tải trọng cho phép lớn.
- Điều kiện khai thác phù hợp với xe 8x4.
Cấu hình phù hợp: UD Trucks Quester CGE350 8x4 – thùng khoảng 20 m³.

10. Một điểm rất quan trọng: Không phải cứ thùng lớn là hiệu quả hơn
Đây là sai lầm thường gặp khi lựa chọn xe ép rác.
Ví dụ:
Nếu một doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong khu dân cư với đường nhỏ, nhiều ngõ và nhiều điểm dừng, việc chuyển từ xe 12,6 m³ lên xe 20 m³ chưa chắc đã mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp có sản lượng rác lớn, tuyến vận chuyển dài và xe thường xuyên phải chạy nhiều chuyến, việc sử dụng xe 20 m³ có thể giúp tăng lượng rác vận chuyển mỗi chuyến và giảm số chuyến, từ đó tối ưu hiệu suất khai thác.
Vì vậy, công thức lựa chọn nên là:
Hiệu quả xe ép rác = Dung tích phù hợp + Tải trọng phù hợp + Cấu hình cầu phù hợp + Tuyến đường phù hợp + Sản lượng rác thực tế
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào con số “13 – 18 – 20 khối”.
11. Chi phí đầu tư tham khảo
Tại thời điểm kiểm tra thông tin trên XeTải.vn, giá niêm yết tham khảo của ba cấu hình lần lượt là:
- PKE250 12,6 m³: 2,065 tỷ đồng.
- CWE350 18 m³: 2,450 tỷ đồng.
- CGE350 20 m³: 3,185 tỷ đồng.
Giá thực tế có thể thay đổi theo cấu hình thùng, trang bị chuyên dùng, thời điểm mua xe, chính sách bán hàng và các chi phí liên quan.
Do đó, khi so sánh đầu tư, không nên chỉ tính giá mua xe, mà nên tính thêm:
Chi phí đầu tư ban đầu → nhiên liệu → bảo dưỡng → lốp → thủy lực → thời gian khai thác → số chuyến/ngày → sản lượng rác/chuyến.
Đây chính là cách tiếp cận TCO – Total Cost of Ownership để đánh giá hiệu quả đầu tư xe chuyên dụng.
12. Bảng quyết định nhanh cho doanh nghiệp
|
NHU CẦU THỰC TẾ |
CẤU HÌNH NÊN ƯU TIÊN |
|
Đường đô thị, nhiều điểm dừng |
12,6 m³ – 4x2 |
|
Khu dân cư, tuyến thu gom vừa |
12,6 m³ – 4x2 |
|
Sản lượng rác tăng cao |
18 m³ – 6x4 |
|
Cần hai cầu chủ động |
18 m³ – 6x4 |
|
Tuyến thu gom khối lượng lớn |
18 hoặc 20 m³ |
|
Cần tải trọng cao |
20 m³ – 8x4 |
|
Muốn giảm số chuyến vận chuyển |
18 hoặc 20 m³ |
|
Sản lượng rác rất lớn |
20 m³ – 8x4 |
13. Kết luận: Xe nào phù hợp nhất?
Không có một cấu hình xe ép rác tốt nhất cho mọi doanh nghiệp.
- Xe ép rác 12,6 m³ (thường gọi 13 khối) phù hợp khi ưu tiên tính cơ động, hoạt động trong đô thị và cần một phương tiện 4x2 dễ khai thác.
- Xe ép rác 18 m³ là lựa chọn cân bằng khi doanh nghiệp cần tăng dung tích và tải trọng nhưng vẫn muốn duy trì cấu hình 6x4.
- Xe ép rác 20 m³ phù hợp hơn với đơn vị có sản lượng rác lớn, cần tải trọng 13,5 tấn và muốn tối ưu lượng rác vận chuyển mỗi chuyến trên nền chassis 8x4.
Nếu chỉ cần nhớ 3 con số:
- 12,6 m³ → Cơ động
- 18 m³ → Cân bằng
- 20 m³ → Sản lượng lớn
Quan trọng nhất là lựa chọn xe dựa trên sản lượng rác thực tế, tỷ trọng rác, tuyến đường, số chuyến/ngày và tải trọng cho phép, thay vì chỉ nhìn vào dung tích thùng.

Tư vấn chọn xe ép rác theo nhu cầu thực tế
Bạn đang phân vân xe ép rác 13 khối, 18 khối hay 20 khối?
Hãy cung cấp cho XeTải.vn 4 thông tin:
1. Sản lượng rác/ngày
2. Cự ly vận chuyển
3. Loại tuyến đường
4. Số chuyến dự kiến/ngày
Đội ngũ tư vấn sẽ giúp bạn xác định dung tích thùng, tải trọng và cấu hình UD Trucks phù hợp, thay vì chỉ chọn xe theo số “khối”.
Hotline: 0911 288 336
XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình
Câu hỏi thường gặp
Xe ép rác 13 khối thực tế bao nhiêu m³?
Cấu hình UD Trucks PKE250 được đối chiếu trong bài có dung tích thùng 12,6 m³. Cách gọi “13 khối” là cách gọi phổ biến trên thị trường, còn thông số kỹ thuật của cấu hình là 12,6 m³.
Xe ép rác 18 khối chở được bao nhiêu tấn?
UD Trucks CWE350 6x4 có tải trọng cho phép chở 10.010 kg, tổng tải 24.000 kg theo thông tin kỹ thuật của cấu hình.
Xe ép rác 20 khối chở được bao nhiêu tấn?
UD Trucks CGE350 8x4 có tải trọng cho phép chở 13.500 kg, trọng lượng toàn bộ 30.000 kg.
Xe ép rác 18 khối và 20 khối khác nhau như thế nào?
Xe 18 khối sử dụng cấu hình 6x4, tải trọng cho phép 10.010 kg; xe 20 khối sử dụng 8x4, tải trọng cho phép 13.500 kg. Dung tích thùng chênh khoảng 2 m³ nhưng khả năng chuyên chở chênh lệch đáng kể.
Xe ép rác 20 khối có phải lúc nào cũng tốt hơn xe 18 khối?
Không. Xe 20 khối có tải trọng và quy mô lớn hơn nhưng cũng đòi hỏi điều kiện khai thác phù hợp. Nếu tuyến thu gom có nhiều đường nhỏ, không gian hạn chế hoặc sản lượng rác không đủ lớn, xe 18 khối có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
Có thể bạn quan tâm:
- Xe ép rác UD Trucks PKE250 12.6 khối – Tải 6 tấn, Tổng tải 16 tấn
- Xe ép rác 18 khối UD Trucks 6x4 CWE350 | 350HP
- Xe ép rác 20 khối UD Trucks CGE350 8x4 | 350 HP
- Cách Bảo Dưỡng Thùng Ép Rác Đúng Kỹ Thuật | Checklist Chi Tiết
- Cấu tạo thùng ép rác chi tiết từ A-Z | Nguyên lý hoạt động
