Cách Bảo Dưỡng Thùng Ép Rác Đúng Kỹ Thuật | Checklist Chi Tiết
Cách bảo dưỡng thùng ép rác đúng kỹ thuật: Checklist giúp hệ thống ép bền và ổn định
Những điểm nổi bật:
Thùng ép rác làm việc trong môi trường có độ ẩm cao, nước rỉ rác, bụi bẩn và phải thực hiện nhiều chu kỳ ép trong một ca. Vì vậy, bảo dưỡng đúng cách cần tập trung vào 6 nhóm chính:
-
Vệ sinh thùng, máng nạp và cơ cấu ép sau mỗi ca.
-
Kiểm tra mức và tình trạng dầu thủy lực thường xuyên.
-
Kiểm tra PTO, bơm, van, ống dầu và các đầu nối.
-
Theo dõi xy lanh, ty xy lanh và phớt làm kín.
-
Bôi trơn chốt, bản lề và các khớp chuyển động.
-
Kiểm tra cửa hậu, cơ cấu khóa và hệ thống điện – cảm biến an toàn.
Quan trọng hơn, không nên áp dụng một lịch thay dầu hoặc lọc giống nhau cho mọi thùng ép rác. Chu kỳ chính xác cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất thùng, loại dầu, loại lọc và số giờ hoạt động thực tế.

1. Vì sao thùng ép rác cần được bảo dưỡng thường xuyên?
Thùng ép rác khác thùng xe tải thông thường ở chỗ nó là một hệ thống cơ khí – thủy lực – điện điều khiển hoàn chỉnh.
Một hệ thống điển hình có thể gồm:
-
PTO trích công suất từ hộp số;
-
bơm thủy lực;
-
thùng dầu;
-
lọc dầu;
-
cụm van phân phối;
-
van an toàn;
-
hệ thống đường ống;
-
các xy lanh thủy lực;
-
máng nạp;
-
bàn trượt/lưỡi cuốn hoặc cơ cấu ép;
-
tấm đẩy xả rác;
-
xy lanh nâng cửa hậu;
-
cơ cấu khóa cửa;
-
hệ thống điện, công tắc hành trình và cảm biến.
Trong sơ đồ hệ thống xe ép rác, PTO truyền công suất tới bơm dầu; dầu thủy lực sau đó được phân phối qua cụm van tới các xy lanh thực hiện các chuyển động như ép, trượt, nâng cửa hậu hoặc vận hành cơ cấu nạp.
Vì vậy, một điểm bất thường nhỏ như dầu bẩn, lọc tắc, đầu nối rò dầu hoặc chốt thiếu bôi trơn đều có thể ảnh hưởng đến cả chu trình làm việc.
2. Sơ đồ các vị trí cần bảo dưỡng trên thùng ép rác

Có thể hình dung dòng truyền công suất cơ bản như sau:
Động cơ → Hộp số → PTO → Bơm thủy lực → Van phân phối → Xy lanh → Cơ cấu ép/nạp/xả rác
Dầu sau khi thực hiện công việc sẽ quay trở lại thùng dầu qua đường hồi và hệ thống lọc.
Do đó, khi bảo dưỡng không nên chỉ kiểm tra “bàn ép có chạy hay không”, mà cần xem toàn bộ chuỗi truyền động.
8 vị trí đặc biệt cần chú ý
|
Vị trí |
Nội dung kiểm tra |
|
PTO |
Tiếng kêu, độ rung, khả năng đóng/ngắt |
|
Bơm thủy lực |
Tiếng ồn, nhiệt độ, rò dầu, khả năng tạo áp |
|
Thùng dầu |
Mức dầu, màu dầu, cặn bẩn, thông hơi |
|
Lọc dầu |
Tình trạng lọc, chỉ báo tắc nếu có |
|
Van thủy lực |
Rò rỉ, kẹt van, phản hồi thao tác |
|
Ống dầu |
Nứt, phồng, cọ xát, rò tại đầu nối |
|
Xy lanh |
Rò phớt, xước/cong ty, chuyển động bất thường |
|
Cơ cấu ép |
Chốt, bạc, ray trượt, bản lề và độ rơ |
3. Vệ sinh thùng ép rác sau mỗi ca làm việc
Đây là công việc đơn giản nhưng có ảnh hưởng rất lớn tới tuổi thọ của thùng.
Sau khi hoàn thành tuyến thu gom nên kiểm tra và làm sạch:
-
lòng thùng;
-
khoang/máng tiếp nhận rác;
-
khu vực bàn ép hoặc lưỡi cuốn;
-
các rãnh dẫn hướng;
-
cửa hậu;
-
khu vực gioăng làm kín;
-
khay chứa nước rỉ rác;
-
khu vực xung quanh xy lanh và các khớp chuyển động.
Tài liệu vận hành xe ép rác cũng khuyến nghị làm sạch bên trong thân thùng và cụm cửa hậu, đồng thời bôi trơn các vị trí quay cần thiết.
Tại sao phải làm sạch?
Rác mắc trong ray trượt hoặc quanh cơ cấu chuyển động có thể làm tăng lực cản. Nước rỉ rác và chất bẩn tồn đọng lâu ngày cũng làm tăng nguy cơ ăn mòn kết cấu thép, gioăng và các chi tiết cơ khí.
Lưu ý: Không phun nước áp lực cao trực tiếp vào hộp điện, giắc điện, cảm biến, công tắc hoặc các vị trí mà nhà sản xuất yêu cầu tránh nước.
4. Kiểm tra dầu thủy lực – hạng mục quan trọng hàng đầu

Dầu thủy lực không đơn thuần chỉ là chất bôi trơn. Nó là môi chất truyền năng lượng từ bơm tới các xy lanh.
Vì vậy, chất lượng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến:
bơm → van → xy lanh → lực ép → tốc độ chu trình.
Heil nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát nhiễm bẩn trong hệ thống thủy lực; tài liệu đào tạo của hãng cũng dành riêng nội dung cho độ nhớt, nguồn nhiễm bẩn, lọc dầu và kiểm soát độ sạch dầu.
Khi kiểm tra dầu cần quan sát gì?
Không nên chỉ nhìn vào mức dầu.
Cần kiểm tra đồng thời:
-
mức dầu;
-
màu sắc;
-
độ trong;
-
mùi bất thường;
-
dấu hiệu có nước;
-
bọt khí;
-
cặn hoặc tạp chất;
-
nhiệt độ làm việc bất thường.
Nếu dầu biến đổi rõ rệt so với trạng thái bình thường hoặc nghi nhiễm nước/tạp chất, nên kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ bổ sung thêm dầu.
Không tự ý trộn các loại dầu
Cần sử dụng đúng cấp dầu và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất hệ thống thủy lực quy định.
Các cấp ISO VG 32, 46 hoặc 68 có thể xuất hiện ở các hệ thống khác nhau, nhưng không có nghĩa mọi xe ép rác đều sử dụng chung một cấp dầu.
5. Khi nào cần thay dầu thủy lực?
Đây là điểm thường bị hiểu sai nhất.
Không có một con số duy nhất áp dụng cho tất cả xe ép rác.
Ví dụ, một tài liệu vận hành thùng ép rác đưa ra lịch tham khảo:
-
lần đầu sau khoảng 150 giờ làm việc;
-
lần tiếp theo sau khoảng 6 tháng;
-
sau đó hằng năm.
Trong khi đó, chu kỳ lọc của từng hãng và từng thiết kế có thể hoàn toàn khác. Heil, chẳng hạn, đề cập chu kỳ thay lọc hồi 3 micron trên thiết bị của hãng theo thời gian hoặc số giờ vận hành.
Nguyên tắc đúng
Ưu tiên manual của nhà sản xuất thùng ép rác và hệ thống thủy lực đang lắp trên xe.
Ngoài thời gian, nên cân nhắc:
-
số giờ PTO hoạt động;
-
số chu kỳ ép;
-
nhiệt độ làm việc;
-
môi trường nhiều bụi;
-
mức độ nhiễm nước;
-
tình trạng lọc;
-
kết quả kiểm tra/phân tích dầu nếu đội xe có thực hiện.
Đây cũng là lý do đội xe ép rác chuyên nghiệp nên theo dõi giờ hoạt động của hệ thống chuyên dùng, thay vì chỉ nhìn số kilomet trên đồng hồ xe.
6. Bảo dưỡng lọc dầu thủy lực
Lọc có nhiệm vụ giữ các hạt nhiễm bẩn trước khi chúng tiếp tục tuần hoàn trong hệ thống.
Nếu lọc quá bẩn hoặc bị tắc, hiệu quả lọc suy giảm và hệ thống có thể xuất hiện những vấn đề liên quan tới lưu lượng hoặc chênh áp.
Cần kiểm tra:
-
lọc hút nếu hệ thống có trang bị;
-
lọc hồi;
-
lọc áp suất nếu có;
-
nắp thông hơi/breather của thùng dầu;
-
chỉ báo tắc lọc nếu được trang bị.
Một số hệ thống sử dụng khả năng lọc rất tinh. Chẳng hạn, Heil công bố một số thiết kế sử dụng lọc 3 micron nhằm kiểm soát độ sạch của dầu thủy lực.
Điều này cho thấy không nên lựa chọn lọc thay thế chỉ dựa vào việc “lắp vừa ren”. Thông số lọc, lưu lượng và đặc tính phần tử lọc phải phù hợp thiết kế hệ thống.
7. Kiểm tra bơm thủy lực
Bơm là nguồn tạo lưu lượng cho toàn bộ hệ thống.
Các dấu hiệu cần đưa xe đi kiểm tra gồm:
-
tiếng kêu khác thường;
-
rung nhiều;
-
hệ thống ép chậm hơn trước;
-
dầu nóng bất thường;
-
lực ép giảm;
-
hoạt động lúc mạnh lúc yếu;
-
xuất hiện rò rỉ quanh bơm hoặc đầu nối.
Không nên kết luận ngay “bơm yếu” khi xe ép chậm. Nguyên nhân còn có thể đến từ dầu, lọc, đường hút, van, xy lanh hoặc các yếu tố khác trong hệ thống.
8. Kiểm tra PTO
PTO – Power Take-Off – có nhiệm vụ lấy công suất từ hệ truyền động của xe để dẫn động bơm thủy lực.
Cần chú ý:
-
khả năng đóng/ngắt PTO;
-
tiếng động khác thường;
-
rung;
-
rò dầu tại khu vực lắp;
-
các liên kết cơ khí;
-
dây điện hoặc tín hiệu điều khiển nếu PTO điều khiển điện/khí.
Một nguyên tắc vận hành quan trọng là không để PTO hoạt động ngoài điều kiện được nhà sản xuất cho phép.
Nếu PTO không truyền đủ công suất, toàn bộ hệ thống ép phía sau có thể hoạt động yếu hoặc không ổn định.
9. Kiểm tra đường ống thủy lực

Ống thủy lực thường xuyên chịu:
-
áp suất;
-
rung;
-
nhiệt;
-
chuyển động của thùng;
-
môi trường bụi, nước và chất thải.
Mỗi lần kiểm tra cần quan sát toàn bộ đường ống để phát hiện:
-
nứt;
-
phồng;
-
lớp ngoài bị mài mòn;
-
ống cọ vào khung;
-
đầu nối ướt dầu;
-
ống bị xoắn;
-
gá giữ ống bị lỏng.
Các hướng dẫn bảo trì cũng nhấn mạnh việc kiểm tra rò rỉ, hư hỏng và mài mòn của ống thủy lực.
Không dùng tay dò trực tiếp vị trí nghi rò rỉ dầu áp suất cao. Khi phát hiện bất thường, cần dừng hệ thống và để kỹ thuật viên xử lý theo quy trình an toàn.
10. Bảo dưỡng xy lanh thủy lực
Một thùng ép rác có thể sử dụng nhiều xy lanh cho:
-
bàn ép;
-
bàn trượt;
-
tấm đẩy xả rác;
-
nâng cửa hậu;
-
máng xúc;
-
cơ cấu nâng thùng rác.
Các dấu hiệu cần kiểm tra
-
dầu rỉ quanh phớt;
-
ty xy lanh bị xước;
-
ty bị cong;
-
chuyển động giật;
-
xy lanh chạy chậm;
-
không giữ được vị trí;
-
hai bên hoạt động không đồng đều;
-
tiếng động bất thường.
Đặc biệt, không để rác, cát hoặc vật bẩn bám lâu trên phần ty xy lanh lộ ra ngoài, vì chúng có thể ảnh hưởng tới bề mặt ty và hệ thống làm kín.
11. Bôi trơn chốt, bạc và các khớp chuyển động

Một lỗi bảo dưỡng rất phổ biến là chăm sóc dầu thủy lực nhưng bỏ quên phần cơ khí.
Các điểm thường cần bôi trơn gồm:
-
bản lề cửa hậu;
-
chốt xy lanh;
-
chốt bàn ép;
-
khớp cơ cấu máng xúc;
-
bạc trượt;
-
ray dẫn hướng;
-
cơ cấu nâng thùng rác;
-
các khớp liên kết khác theo thiết kế.
Hướng dẫn bảo trì xe ép rác tham khảo đề cập việc bôi trơn định kỳ các chốt cửa hậu, cơ cấu scraper, gối xy lanh, đường trượt và thanh liên kết.
Thiếu bôi trơn có thể làm tăng ma sát, độ rơ và tốc độ mài mòn.
12. Kiểm tra cửa hậu và cơ cấu khóa
Cửa hậu vừa phải chịu lực của rác nén vừa có nhiệm vụ duy trì độ kín của khoang chứa.
Cần kiểm tra:
-
bản lề;
-
chốt khóa;
-
móc khóa;
-
xy lanh nâng;
-
gioăng;
-
bề mặt tiếp xúc giữa cửa và thân thùng;
-
độ đồng đều khi đóng;
-
hiện tượng rò nước rỉ rác.
Nếu cửa đóng lệch hoặc khóa không đồng đều, không nên chỉ cố tăng lực khóa. Cần xác định nguyên nhân từ bản lề, chốt, cơ cấu khóa, gioăng hoặc biến dạng kết cấu.
13. Kiểm tra máng xúc và cơ cấu nâng thùng rác
Với xe có máng xúc hoặc cơ cấu nâng thùng 120L, 240L, 660L..., cần kiểm tra thêm:
-
chốt quay;
-
bạc;
-
tay nâng;
-
móc/kẹp thùng;
-
xy lanh;
-
ống dầu tại các vị trí chuyển động;
-
hành trình;
-
độ rơ;
-
cơ cấu giới hạn hành trình;
-
công tắc/cảm biến nếu có.
Ống dầu tại các cơ cấu chuyển động cần được chú ý đặc biệt vì có nguy cơ cọ xát hoặc uốn lặp lại trong quá trình vận hành.
14. Kiểm tra hệ thống điện và cảm biến
Xe ép rác hiện đại có thể có:
-
nút điều khiển;
-
nút dừng khẩn;
-
công tắc hành trình;
-
cảm biến vị trí;
-
đèn cảnh báo;
-
còi cảnh báo;
-
bộ điều khiển;
-
dây dẫn và giắc nối.
Cần kiểm tra xem dây điện có:
-
bị đứt;
-
tróc vỏ;
-
lỏng giắc;
-
oxy hóa;
-
dính nước;
-
cọ vào cạnh thép hay không.
Sau khi vệ sinh xe, cần đặc biệt chú ý tới các đầu nối điện và cảm biến.
15. Kiểm tra kết cấu thùng và khung phụ
Không phải mọi vấn đề đều nằm ở thủy lực.
Định kỳ cần kiểm tra:
-
mối hàn;
-
khung phụ;
-
vị trí liên kết thùng với chassis;
-
bản lề;
-
bulông;
-
vách thùng;
-
đáy thùng;
-
khu vực máng nạp;
-
vị trí thường xuyên tiếp xúc nước rỉ rác.
Cần xử lý sớm nếu xuất hiện:
nứt mối hàn – biến dạng – ăn mòn mạnh – bulông lỏng – cửa hậu lệch – khung phụ bất thường.
Sau va chạm, việc kiểm tra kết cấu nên được thực hiện trước khi tiếp tục khai thác xe.
16. Lịch bảo dưỡng thùng ép rác tham khảo

Lưu ý: Bảng dưới đây là checklist quản lý đội xe, không thay thế lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.
|
CHU KỲ |
HẠNG MỤC CHÍNH |
|
Trước/mỗi ca |
Kiểm tra rò dầu, mức dầu, ống dầu, cửa hậu, khóa, hệ thống điều khiển và cảnh báo |
|
Sau mỗi ca |
Làm sạch khoang nạp, cơ cấu ép, cửa hậu, nước rỉ và rác mắc |
|
Hàng tuần |
Kiểm tra/bôi trơn chốt, bản lề, bạc, ray và các khớp theo manual |
|
Hàng tháng |
Kiểm tra kỹ ống dầu, đầu nối, xy lanh, kết cấu, bulông và cơ cấu khóa |
|
Theo giờ vận hành |
Kiểm tra dầu, lọc, bơm, PTO và hệ thống thủy lực theo quy định nhà sản xuất |
|
Theo chu kỳ OEM |
Thay dầu thủy lực, lọc, breather và các vật tư bảo dưỡng |
|
Sau sửa chữa lớn |
Kiểm tra độ sạch dầu/lọc và toàn bộ hệ thống liên quan |
|
Sau va chạm |
Kiểm tra khung phụ, thùng, cửa hậu, bản lề, xy lanh, ống và cảm biến |
17. 7 dấu hiệu thùng ép rác cần được kiểm tra ngay
Không nên chờ đến kỳ bảo dưỡng nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
1. Chu trình ép chậm hơn bình thường
Có thể liên quan tới dầu, lọc, bơm, van, xy lanh hoặc cơ cấu cơ khí.
2. Lực ép giảm
Cần kiểm tra hệ thống tạo áp, van và tình trạng làm kín của xy lanh.
3. Bơm phát tiếng kêu bất thường
Có thể liên quan tới điều kiện hút dầu, mức dầu, khí trong hệ thống hoặc tình trạng bơm.
4. Dầu nóng bất thường
Cần kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.
5. Xy lanh bị rò dầu
Rò rỉ tại phớt hoặc đầu nối cần được xử lý sớm.
6. Cửa hậu không kín hoặc rò nước rỉ rác
Kiểm tra gioăng, khóa, bản lề và độ thẳng của kết cấu.
7. Chu trình ép giật hoặc hoạt động không đồng đều
Nên kiểm tra hệ thống thủy lực, điều khiển và các cơ cấu dẫn hướng.
18. Những sai lầm thường gặp khi bảo dưỡng thùng ép rác
Chỉ bảo dưỡng theo kilomet
Xe ép rác có thể đứng tại chỗ nhưng động cơ, PTO và hệ thống thủy lực vẫn làm việc liên tục.
Do đó nên quản lý thêm giờ PTO/giờ vận hành hệ thống chuyên dùng.
Chỉ bổ sung dầu mà không tìm nguyên nhân hao dầu
Nếu mức dầu giảm thường xuyên, cần tìm vị trí rò rỉ.
Thấy ép yếu là chỉnh van áp suất
Đây là cách xử lý không nên thực hiện tùy tiện.
Áp suất hệ thống liên quan đến giới hạn thiết kế của bơm, van, ống, xy lanh và kết cấu. Việc kiểm tra hoặc hiệu chỉnh phải theo thông số kỹ thuật và do kỹ thuật viên phù hợp thực hiện.
Trộn dầu thủy lực khác loại
Có thể làm thay đổi đặc tính dầu và ảnh hưởng tới hệ thống.
Bỏ qua lọc dầu
Dầu mới nhưng hệ thống lọc không phù hợp hoặc bị nhiễm bẩn vẫn có thể gây vấn đề cho hệ thống.
Chỉ sửa khi xe không ép được nữa
Bảo dưỡng dự phòng thường hiệu quả hơn việc chờ hư hỏng hoàn toàn mới sửa chữa.
19. Nguyên tắc an toàn khi bảo dưỡng thùng ép rác
Đây là phần đặc biệt quan trọng.
Thùng ép rác có các cơ cấu chuyển động lớn và hệ thống thủy lực áp suất cao. Trước khi kiểm tra hoặc bảo dưỡng phải thực hiện đúng quy trình an toàn của nhà sản xuất.
Các tài liệu kỹ thuật về thiết bị ép rác nhấn mạnh việc lockout/tagout trước công việc bảo dưỡng; Heil cũng có hướng dẫn riêng về quy trình này.
Không đứng hoặc đưa người vào vùng chuyển động của:
-
bàn ép;
-
lưỡi cuốn;
-
máng xúc;
-
tấm đẩy;
-
cửa hậu;
-
cơ cấu nâng thùng;
khi thiết bị chưa được cô lập và bảo đảm an toàn theo đúng hướng dẫn kỹ thuật.
20. Bảo dưỡng tốt giúp giảm chi phí khai thác như thế nào?
Bảo dưỡng thùng ép rác không chỉ nhằm “giữ xe chạy được”.
Một chương trình bảo dưỡng tốt hướng tới:
phát hiện sớm → sửa chữa nhỏ → tránh hư hỏng dây chuyền → giảm thời gian xe nằm xưởng.
Đặc biệt đối với đội xe thu gom rác, thời gian dừng xe ngoài kế hoạch có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch thu gom.
Vì vậy, nên lập hồ sơ cho từng xe gồm:
-
số km;
-
giờ PTO;
-
ngày thay dầu;
-
loại dầu;
-
ngày thay lọc;
-
lịch bôi trơn;
-
các lần rò rỉ;
-
sửa chữa xy lanh;
-
sửa chữa bơm/PTO;
-
các bất thường của chu trình ép.
Dữ liệu này giúp doanh nghiệp chuyển từ “hỏng đâu sửa đó” sang bảo dưỡng dự phòng.

Kết luận
Muốn thùng ép rác hoạt động ổn định, đừng chỉ quan tâm tới bàn ép. Cần coi toàn bộ hệ thống là một chuỗi:
PTO → bơm → dầu & lọc → van → đường ống → xy lanh → cơ cấu ép → cửa hậu → điện điều khiển.
Trong đó, ba nguyên tắc quan trọng nhất là:
giữ hệ thống sạch – phát hiện rò rỉ sớm – bảo dưỡng theo giờ hoạt động và tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Một checklist bảo dưỡng được thực hiện đều đặn sẽ giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường trước khi chúng phát triển thành sự cố khiến xe phải dừng khai thác.
Cần tư vấn cấu hình hoặc kỹ thuật xe chở ép rác?
Đối với xe ép rác, hiệu quả khai thác không chỉ phụ thuộc vào dung tích thùng mà còn liên quan tới xe nền, tải trọng, PTO, hệ thống thủy lực, cơ cấu ép, kiểu nạp rác và điều kiện tuyến thu gom.
XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình
Hotline: 0911 288 336
Liên hệ đội ngũ tư vấn để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình xe chở ép rác phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu nên bảo dưỡng thùng ép rác một lần?
Các hạng mục quan sát, vệ sinh và kiểm tra rò rỉ nên thực hiện thường xuyên theo ca. Những hạng mục dầu, lọc và hệ thống thủy lực cần thực hiện theo số giờ hoạt động và lịch của nhà sản xuất.
Bao lâu phải thay dầu thủy lực xe ép rác?
Không có một chu kỳ duy nhất áp dụng cho mọi xe. Một số tài liệu đưa ra mốc thay lần đầu khoảng 150 giờ, sau đó 6 tháng và hằng năm, nhưng phải ưu tiên manual của nhà sản xuất hệ thống đang sử dụng.
Xe ép rác ép yếu có phải do bơm thủy lực không?
Không nhất thiết. Nguyên nhân có thể liên quan tới mức/chất lượng dầu, lọc, đường hút, van, bơm, rò rỉ hoặc xy lanh. Cần chẩn đoán toàn bộ hệ thống trước khi thay bơm.
Vì sao xe ép rác nên theo dõi giờ PTO?
Bởi xe có thể đứng yên nhưng PTO, bơm và hệ thống ép vẫn đang làm việc. Vì vậy số kilomet không phản ánh đầy đủ mức độ sử dụng hệ thống chuyên dùng.
Có thể dùng bất kỳ dầu thủy lực nào cùng độ nhớt không?
Không nên. Cần sử dụng dầu đáp ứng cấp độ nhớt và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất hệ thống quy định, đồng thời tránh tự ý trộn các loại dầu không tương thích.
Có thể bạn quan tâm:
