Phân loại xe tải và xe chuyên dùng theo quy định 2026
Phân loại xe tải và xe chuyên dùng theo pháp luật hiện hành năm 2026
Theo Thông tư 53/2024/TT-BGTVT và các nội dung được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 45/2026/TT-BXD
Trong thực tế kinh doanh xe thương mại, các cụm từ như xe tải, xe tải chuyên dùng, xe chuyên dùng, xe đầu kéo, xe bồn, xe ben, xe cẩu thường được sử dụng đan xen. Tuy nhiên, xét theo hệ thống phân loại phương tiện giao thông đường bộ hiện hành, các thuật ngữ này không hoàn toàn đồng nghĩa.
Đặc biệt, “ô tô tải chuyên dùng” và “ô tô chuyên dùng” là hai nhóm pháp lý khác nhau. Việc phân biệt đúng có ý nghĩa quan trọng khi xác định loại phương tiện trong hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận chất lượng, đăng kiểm, thiết kế cải tạo và tư vấn phương tiện cho khách hàng.
Theo quy định hiện hành, Thông tư 53/2024/TT-BGTVT là văn bản quy định về phân loại phương tiện giao thông đường bộ; Thông tư 45/2026/TT-BXD ban hành ngày 30/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 đã sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 53/2024/TT-BGTVT.
Theo pháp luật hiện hành, ô tô được phân loại thành: ô tô chở người, ô tô chở hàng, ô tô chuyên dùng, ô tô đầu kéo và ô tô kéo moóc. Trong đó, ô tô chở hàng gồm hai nhóm là ô tô tải thông dụng và ô tô tải chuyên dùng. “Ô tô tải chuyên dùng” khác với “ô tô chuyên dùng”: xe bồn xi téc, xe chở rác và xe trộn – vận chuyển bê tông thuộc nhóm ô tô tải chuyên dùng; trong khi xe cẩu chuyên dụng, xe bơm bê tông, xe quét đường, xe chữa cháy… thuộc nhóm ô tô chuyên dùng theo các phụ lục tương ứng.

1. Cơ sở pháp lý về phân loại ô tô hiện hành
Điều 4 Thông tư 53/2024/TT-BGTVT quy định hệ thống phân loại xe cơ giới theo mục đích sử dụng. Đối với ô tô, có các nhóm chính:
- Ô tô chở người
- Ô tô chở hàng
- Ô tô chuyên dùng
- Ô tô đầu kéo
- Ô tô kéo moóc
Trong đó, ô tô chở hàng được chia thành:
- Ô tô tải thông dụng, theo Phụ lục IV.
- Ô tô tải chuyên dùng, theo Phụ lục V.
Còn ô tô chuyên dùng là một nhóm độc lập, được phân loại theo Phụ lục VI.
Điểm cần ghi nhớ là:
Ô tô tải chuyên dùng ≠ Ô tô chuyên dùng
Đây là một trong những khác biệt quan trọng nhất khi sử dụng thuật ngữ về xe tải và xe chuyên dùng trong nội dung kỹ thuật hoặc hồ sơ phương tiện.
2. Ô tô chở hàng là gì?
Theo Điều 4, ô tô chở hàng là các loại ô tô có kết cấu và trang bị chủ yếu dùng để chở hàng.
Ô tô chở hàng có thể bố trí tối đa hai hàng ghế và chở không quá 06 người kể cả người lái trong cabin; đồng thời có thể kéo theo một rơ moóc.
Nhóm ô tô chở hàng gồm hai nhánh:
2.1. Ô tô tải thông dụng
Được phân loại theo Phụ lục IV.
2.2. Ô tô tải chuyên dùng
Được phân loại theo Phụ lục V, dành cho các loại ô tô chở hàng có kết cấu và trang bị để chở hàng hóa cần sự sắp xếp đặc biệt.
3. Ô tô tải thông dụng gồm những loại nào?
Phụ lục IV của Thông tư 53/2024/TT-BGTVT phân loại ô tô tải thông dụng.
Một số nhóm quan trọng gồm:
|
LOẠI PHƯƠNG TIỆN |
ĐẶC ĐIỂM KHÁI QUÁT |
|
Ô tô tải |
Thùng hàng dạng hở, thành bên và thành phía sau có thể mở |
|
Ô tô tải tự đổ |
Thùng hàng có cơ cấu nâng, hạ và có khả năng tự đổ |
|
Ô tô tải Pickup cabin đơn |
Pickup có một hàng ghế và kết cấu chở hàng đáp ứng điều kiện quy định |
|
Ô tô tải Pickup cabin kép |
Pickup có hai hàng ghế, tối đa 05 người kể cả lái xe |
|
Ô tô tải VAN |
Khoang chở hàng kín, liền với khoang người ngồi và đáp ứng các điều kiện quy định |
|
Ô tô tải đông lạnh |
Thùng kín, có vật liệu cách nhiệt và thiết bị làm lạnh đáp ứng yêu cầu |
|
Ô tô tải bảo ôn |
Thùng có kết cấu cách nhiệt nhưng không nhất thiết đáp ứng đầy đủ điều kiện của xe đông lạnh |
|
Ô tô tải tập lái |
Ô tô tải thông dụng có dấu hiệu và trang thiết bị phục vụ tập lái |
|
Ô tô tương tự khác |
Các loại tương tự các loại nêu trong phụ lục |
Đáng chú ý, ô tô tải tự đổ được mô tả là xe có thùng hàng dạng hở, liên kết với khung xe bằng các khớp quay, khóa hãm và cơ cấu nâng, hạ, có khả năng tự đổ hàng.
Ví dụ thực tế
Một xe chassis UD Trucks được lắp:
- Thùng bạt để chở hàng tổng hợp → có thể thuộc ô tô tải.
- Thùng kín → ô tô tải.
- Thùng đông lạnh đáp ứng các điều kiện kỹ thuật → ô tô tải đông lạnh.
- Thùng ben có cơ cấu tự đổ → ô tô tải tự đổ.
Như vậy, không nên dùng cách gọi chung “xe tải” rồi mặc định tất cả đều là cùng một loại pháp lý.

4. Ô tô tải chuyên dùng là gì?
Đây là nhóm nằm bên trong ô tô chở hàng, được quy định tại Phụ lục V.
Ô tô tải chuyên dùng là ô tô chở hàng có kết cấu và trang bị để chở hàng hóa cần sự sắp xếp đặc biệt.
Theo Phụ lục V, nhóm này hiện gồm các loại chính:
4.1. Ô tô xi téc
Là ô tô tải chuyên dùng có lắp xi téc để chở:
- Chất lỏng
- Khí hóa lỏng
- Chất rắn
Có thể được trang bị thiết bị nạp và xả.
Ví dụ được nêu trong phụ lục gồm ô tô xi téc chở xăng, ô tô xi téc chở ôxy lỏng.
4.2. Ô tô chở xe
Có sàn hoặc thùng chuyên để chở ô tô, xe máy chuyên dùng; có thể lắp thiết bị xếp dỡ, nâng hạ hoặc tời kéo.
4.3. Ô tô chở rác
Có kết cấu và trang bị để chở rác, phế liệu; có thể có cơ cấu làm ẩm, ép hoặc thu gom rác.
Thùng phải có nắp và kết cấu bảo đảm rác, phế liệu và chất lỏng không lọt ra ngoài trong quá trình vận chuyển.
4.4. Ô tô chở bùn
Dùng để chở bùn lỏng, có thùng kín, chống rò rỉ và có thiết bị nâng hạ thùng hoặc tự đổ bùn; không có thiết bị hút bùn theo mô tả của phụ lục.
4.5. Ô tô chở tiền
Có khoang chuyên dụng để chở tiền và phải đáp ứng yêu cầu trang thiết bị theo quy định chuyên ngành.
4.6. Ô tô chở thủy, hải sản sống
Có khoang chở chuyên biệt, kết cấu bảo đảm vệ sinh, thoát nước, thông khí và điều kiện vận chuyển phù hợp.
4.7. Ô tô bán hàng lưu động
Có kệ, giá trưng bày và khu vực hoặc kho chứa hàng dự trữ.
4.8. Ô tô trộn và vận chuyển bê tông
Đây là một trường hợp rất dễ nhầm.
Xe thuộc nhóm này là ô tô tải chuyên dùng được thiết kế để nhận bê tông từ trạm trộn, sau đó vận chuyển tới công trường.
Thùng trộn có lòng dạng rãnh xoắn, quay được hai chiều: một chiều để duy trì việc trộn trong quá trình vận chuyển và chiều ngược lại để xả bê tông.
4.9. Ô tô tương tự khác
Phụ lục V còn có nhóm ô tô tương tự, trong đó nêu ví dụ như:
- Ô tô chở bình chứa phóng xạ
- Ô tô chở thức ăn chăn nuôi
- Ô tô xi téc phun nước.

5. Ô tô chuyên dùng là gì?
Ô tô chuyên dùng là một nhóm pháp lý riêng.
Theo Điều 4, đây là các loại ô tô có kết cấu và trang bị để thực hiện một chức năng, công dụng đặc biệt, khác với ô tô chở người và ô tô chở hàng. Các loại này được quy định tại Phụ lục VI.
Phụ lục VI hiện quy định các nhóm tiêu biểu:
- Ô tô chữa cháy
- Ô tô quét đường
- Ô tô hút chất thải
- Ô tô trộn vữa
- Ô tô trộn bê tông lưu động
- Ô tô bơm bê tông
- Ô tô cần cẩu
- Ô tô thang
- Ô tô khoan
- Ô tô kéo xe
- Ô tô kéo, chở xe
- Ô tô nâng người làm việc trên cao
- Ô tô phòng khám lưu động
- Ô tô trưng bày sản phẩm lưu động
- Ô tô cứu hộ giao thông đường bộ
- Ô tô tương tự khác.

6. Phân biệt “ô tô tải chuyên dùng” và “ô tô chuyên dùng”
Đây là nội dung quan trọng nhất.
|
TIÊU CHÍ |
Ô TÔ TẢI CHUYÊN DÙNG |
Ô TÔ CHUYÊN DÙNG |
|
Vị trí trong hệ thống |
Một nhánh của ô tô chở hàng |
Một nhóm ô tô riêng |
|
Mục đích chính |
Chở hàng hóa cần sự sắp xếp đặc biệt |
Thực hiện chức năng, công dụng đặc biệt |
|
Phụ lục |
Phụ lục V |
Phụ lục VI |
|
Ví dụ |
Xe xi téc, xe chở rác, xe chở bùn, xe trộn và vận chuyển bê tông |
Xe chữa cháy, xe quét đường, xe bơm bê tông, xe cần cẩu |
|
Trọng tâm công năng |
Chở hàng |
Thực hiện công việc/chức năng chuyên biệt |
Căn cứ phân biệt nằm ngay ở cấu trúc Điều 4: ô tô tải chuyên dùng vẫn thuộc ô tô chở hàng, trong khi ô tô chuyên dùng là nhóm phương tiện thực hiện chức năng, công dụng đặc biệt.

7. Xe bồn thuộc loại nào?
Không thể chỉ nhìn thấy “bồn” rồi kết luận là ô tô chuyên dùng.
Theo Phụ lục V, ô tô xi téc là ô tô tải chuyên dùng có lắp xi téc để chở chất lỏng, khí hóa lỏng hoặc chất rắn.
Do đó, trong nhiều trường hợp: Xe bồn xi téc → Ô tô tải chuyên dùng → Ô tô chở hàng
Đây là cách gọi chính xác hơn về mặt phân loại pháp lý.
Đối với các cấu hình bồn đặc thù như bồn nhiên liệu, bồn hóa chất, bồn chất lỏng hoặc bồn vật liệu dạng rời, cần căn cứ cấu hình thực tế, công dụng và hồ sơ chứng nhận của kiểu loại xe thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
8. Xe ben thuộc loại nào?
Nếu xe có thùng hàng dạng hở được liên kết với khung xe bằng cơ cấu nâng, hạ và có khả năng tự đổ hàng, Phụ lục IV xác định đây là:
Ô tô tải tự đổ.
Do đó:
Xe ben đường bộ thông thường → Ô tô tải tự đổ → Ô tô tải thông dụng → Ô tô chở hàng
Đây là một ví dụ cho thấy thuật ngữ thương mại “xe ben” và tên phân loại pháp lý “ô tô tải tự đổ” có thể khác nhau.
9. Xe trộn bê tông: hai loại có thể được phân loại khác nhau
Đây là ví dụ đặc biệt hữu ích khi tư vấn xe chuyên dùng.
Trường hợp 1: Xe trộn và vận chuyển bê tông
Xe nhận bê tông từ trạm trộn, sau đó dùng thùng quay để duy trì việc trộn trong quá trình vận chuyển đến công trường.
→ Ô tô tải chuyên dùng theo Phụ lục V.
Trường hợp 2: Xe trộn bê tông lưu động
Xe được trang bị các ngăn chứa vật liệu như đá, cát, xi măng, nước và có thiết bị để trộn bê tông trên xe theo các thông số kỹ thuật thiết lập.
→ Ô tô chuyên dùng theo Phụ lục VI.
Hai phương tiện có thể có hình dáng tương tự nhưng bản chất công năng và phân loại pháp lý khác nhau.
10. Xe cẩu có phải luôn là ô tô chuyên dùng?
Không nên kết luận chỉ dựa trên việc xe có lắp cẩu.
Phụ lục IV cho phép ô tô tải thông dụng có thể bố trí thiết bị hỗ trợ việc xếp dỡ hàng như cần cẩu, thiết bị nâng, hạ hàng hoặc thiết bị nâng người làm việc trên cao.
Trong khi đó, ô tô cần cẩu thuộc Phụ lục VI là ô tô chuyên dùng có lắp cần cẩu chỉ để thực hiện công việc nâng, hạ hàng hóa.
Vì vậy, khi phân loại phải xem xét cấu hình, chức năng chính và hồ sơ chứng nhận của xe, không chỉ dựa vào việc trên xe có một chiếc cần cẩu.
11. Ô tô đầu kéo là nhóm riêng
Ô tô đầu kéo không thuộc nhóm ô tô tải.
Theo Điều 4, ô tô đầu kéo là ô tô được thiết kế để kéo sơ mi rơ moóc, có cơ cấu mâm kéo và hệ thống kết nối, điều khiển hệ thống đèn và phanh của sơ mi rơ moóc. Xe đầu kéo cũng có thể được trang bị thêm một số thiết bị như cần cẩu, máy phát điện hoặc cơ cấu móc kéo theo quy định.
Vì vậy:
UD Trucks GWE 350 6x4 → Ô tô đầu kéo
UD Trucks GWE 410 6x4 → Ô tô đầu kéo
Không nên xếp các xe này vào “xe tải” theo nghĩa phân loại pháp lý tại Điều 4.
12. Ô tô kéo moóc khác với ô tô đầu kéo
Ô tô kéo moóc là ô tô được thiết kế dành riêng hoặc chủ yếu để kéo rơ moóc, có cơ cấu móc kéo, thùng hoặc sàn chất phụ tải và hệ thống kết nối, điều khiển đèn và phanh của rơ moóc.
Quy định cũng nêu rõ ô tô kéo moóc không bao gồm:
- Ô tô chở hàng chỉ được trang bị cơ cấu móc kéo.
- Ô tô đầu kéo được trang bị thêm cơ cấu móc kéo.
Đây là lý do không thể chỉ nhìn vào “có móc kéo” để xác định xe thuộc loại ô tô kéo moóc.
13. Bảng phân loại nhanh dành cho người mua xe tải
|
CẤU HÌNH XE |
PHÂN LOẠI CẦN HIỂU |
|
Xe tải thùng hở |
Ô tô tải |
|
Xe tải thùng bạt |
Thông thường thuộc ô tô tải nếu đáp ứng đặc điểm của Phụ lục IV |
|
Xe tải thùng kín |
Ô tô tải thông dụng nếu thuộc loại tương ứng |
|
Xe đông lạnh |
Ô tô tải đông lạnh |
|
Xe bảo ôn |
Ô tô tải bảo ôn |
|
Xe ben |
Ô tô tải tự đổ |
|
Xe bồn xi téc |
Ô tô tải chuyên dùng – ô tô xi téc |
|
Xe chở rác |
Ô tô tải chuyên dùng – ô tô chở rác |
|
Xe chở bùn |
Ô tô tải chuyên dùng – ô tô chở bùn |
|
Xe trộn & vận chuyển bê tông |
Ô tô tải chuyên dùng |
|
Xe bơm bê tông |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe cần cẩu chuyên dụng |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe quét đường |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe chữa cháy |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe hút chất thải |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe nâng người |
Ô tô chuyên dùng |
|
Xe cứu hộ giao thông |
Ô tô chuyên dùng |
|
Đầu kéo 6x4 |
Ô tô đầu kéo |
Bảng trên dùng để định hướng nhanh; khi xác định chính thức cho một kiểu loại cụ thể cần đối chiếu kết cấu thực tế và hồ sơ chứng nhận của phương tiện.
14. Phân loại theo 4x2, 6x2, 6x4, 8x4 có phải phân loại pháp lý không?
Không.
Các ký hiệu:
- 4x2
- 6x2
- 6x4
- 8x4
chủ yếu mô tả công thức bánh xe/cấu hình hệ thống truyền động, không phải các nhóm phân loại theo mục đích sử dụng của Điều 4.
Ví dụ:
UD Trucks 6x4 có thể là nền chassis để đóng thành một loại phương tiện khác nhau tùy cấu hình hoàn chỉnh và chức năng.
Do đó cần phân biệt:
Công thức bánh xe ≠ loại phương tiện
Ví dụ:
6x4 chỉ cho biết cấu hình bánh xe; còn xe hoàn chỉnh có thể được phân loại là ô tô đầu kéo, ô tô tải tự đổ, ô tô tải chuyên dùng hoặc một loại phương tiện khác, tùy kết cấu và công dụng đã được chứng nhận.
15. Chassis và xe hoàn chỉnh không nên gọi như nhau
Trong thực tế kinh doanh xe tải, một chassis cabin có thể được sử dụng để lắp nhiều loại thùng hoặc thiết bị khác nhau.
Ví dụ:
Chassis UD Trucks → thùng tải → ô tô tải
Chassis UD Trucks → thùng ben → ô tô tải tự đổ
Chassis UD Trucks → xi téc → ô tô tải chuyên dùng
Chassis UD Trucks → cần cẩu chuyên dụng → có thể thuộc ô tô chuyên dùng tùy cấu hình và chứng nhận
Vì vậy, việc một chassis thuộc một dòng xe nhất định không có nghĩa mọi xe hoàn chỉnh được lắp trên chassis đó đều có cùng một loại phương tiện.
Khi tư vấn khách hàng, nên xem đồng thời:
chassis + kết cấu thân xe + thiết bị chuyên dùng + mục đích sử dụng + hồ sơ chứng nhận kiểu loại.
16. Thông tư 45/2026/TT-BXD thay đổi điều gì liên quan đến phân loại?
Thông tư 45/2026/TT-BXD được Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành ngày 30/06/2026, có hiệu lực từ 01/07/2026. Văn bản này sửa đổi, bổ sung một số thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm, trong đó có Thông tư 53/2024/TT-BGTVT.
Phần sửa đổi đối với Thông tư 53/2024 tập trung đáng chú ý vào việc cập nhật hệ thống phân loại, trong đó có:
- Điều chỉnh phạm vi, đối tượng và một số định nghĩa.
- Bổ sung, cập nhật phân loại xe điện hóa.
- Bổ sung Phụ lục XII – Phân loại máy kéo.
- Cập nhật một số nội dung liên quan đến phân loại và chứng nhận phương tiện.
Điều này có nghĩa là khi xây dựng nội dung website năm 2026, không nên chỉ dẫn chiếu bản Thông tư 53/2024 nguyên gốc mà cần ghi nhận rằng văn bản này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 45/2026/TT-BXD.
17. Cách hiểu đơn giản nhất
Có thể nhớ theo sơ đồ:
Ô TÔ
→ Ô tô chở người
→ Ô tô chở hàng
- Ô tô tải thông dụng
- Ô tô tải chuyên dùng
→ Ô tô chuyên dùng
→ Ô tô đầu kéo
→ Ô tô kéo moóc
Trong đó:
Xe chở hàng đặc biệt → vẫn là ô tô chở hàng → có thể là ô tô tải chuyên dùng
Còn:
Xe thực hiện một công việc đặc biệt → ô tô chuyên dùng
Đây chính là ranh giới quan trọng nhất cần nhớ.
18. Ứng dụng vào tư vấn và mua bán xe tải
Đối với khách hàng đang tìm mua xe, không nên chỉ hỏi:
“Anh/chị mua xe tải hay xe chuyên dùng?”
Cách tư vấn hiệu quả hơn là xác định:
1. Chở gì?
Hàng tổng hợp, vật liệu xây dựng, chất lỏng, khí hóa lỏng, cám, rác, bùn, xe máy, ô tô…
2. Có cần thiết bị thực hiện công việc riêng không?
Cẩu, bơm, ép rác, hút chất thải, quét đường, nâng người…
3. Xe hoạt động như thế nào?
Chỉ chở hàng hay vừa chở vừa thực hiện một chức năng chuyên biệt?
4. Chassis và cấu hình nào phù hợp?
4x2, 6x2, 6x4, 8x4…
5. Hồ sơ chứng nhận của xe hoàn chỉnh phân loại thế nào?
Cách tiếp cận này giúp tránh trường hợp chọn đúng chassis nhưng sai loại thân xe hoặc sai mục đích sử dụng.
19. Kết luận
Theo hệ thống phân loại phương tiện hiện hành năm 2026, điều quan trọng nhất là không dùng “xe tải” và “xe chuyên dùng” như hai khái niệm đồng nghĩa.
Ô tô chở hàng gồm:
Ô tô tải thông dụng + Ô tô tải chuyên dùng
Trong khi đó:
Ô tô chuyên dùng là một nhóm độc lập, dành cho các phương tiện có kết cấu và trang bị để thực hiện một chức năng, công dụng đặc biệt.
Có thể ghi nhớ bằng ba ví dụ:
Xe ben → Ô tô tải tự đổ
Xe bồn xi téc → Ô tô tải chuyên dùng
Xe bơm bê tông → Ô tô chuyên dùng
Đối với xe đầu kéo, đây là một nhóm phân loại riêng:
UD Trucks GWE 350/GWE 410 → Ô tô đầu kéo
Việc xác định chính xác loại phương tiện cần căn cứ vào kết cấu, chức năng, mục đích sử dụng và hồ sơ chứng nhận của xe, thay vì chỉ dựa vào tên thương mại thường dùng trên thị trường.
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 53/2024/TT-BGTVT ngày 15/11/2024 về phân loại phương tiện giao thông đường bộ và dấu hiệu nhận biết xe cơ giới sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh, thân thiện môi trường.
- Thông tư 45/2026/TT-BXD ngày 30/06/2026 của Bộ Xây dựng, có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số thông tư trong lĩnh vực đăng kiểm phương tiện giao thông đường bộ, trong đó có Thông tư 53/2024/TT-BGTVT.
Bạn đang cần xác định một cấu hình UD Trucks là ô tô tải, ô tô tải chuyên dùng, ô tô chuyên dùng hay ô tô đầu kéo? Hãy gửi tên model, công thức bánh xe và loại thùng/thiết bị dự kiến lắp. Đội ngũ XeTải.VN sẽ giúp bạn đối chiếu theo công năng và cấu hình thực tế để lựa chọn phương án phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải và ô tô chở hàng có giống nhau không?
Trong giao tiếp thương mại, “xe tải” thường được dùng để chỉ xe chở hàng. Tuy nhiên, trong hệ thống phân loại pháp lý, thuật ngữ được sử dụng là ô tô chở hàng, trong đó có ô tô tải thông dụng và ô tô tải chuyên dùng.
Xe bồn có phải ô tô chuyên dùng không?
Không phải tất cả. Ô tô xi téc được xếp vào ô tô tải chuyên dùng theo Phụ lục V nếu đáp ứng đặc điểm quy định.
Xe ben thuộc nhóm nào?
Xe ben có kết cấu thùng và cơ cấu nâng, hạ để tự đổ hàng được phân loại là ô tô tải tự đổ, thuộc ô tô tải thông dụng.
Xe cẩu có phải luôn là ô tô chuyên dùng?
Không. Phụ lục IV cho phép ô tô tải thông dụng có thể được bố trí thiết bị hỗ trợ xếp dỡ hàng như cần cẩu. Trong khi ô tô cần cẩu theo Phụ lục VI là một loại ô tô chuyên dùng có chức năng nâng, hạ hàng hóa. Cần căn cứ cấu hình và hồ sơ chứng nhận của xe.
Xe trộn bê tông thuộc nhóm nào?
Ô tô trộn và vận chuyển bê tông thuộc ô tô tải chuyên dùng; trong khi ô tô trộn bê tông lưu động thuộc ô tô chuyên dùng. Hai loại được phân biệt theo kết cấu và chức năng.
Xe đầu kéo 6x4 có phải xe tải không?
Theo phân loại phương tiện, ô tô đầu kéo là nhóm riêng, được thiết kế để kéo sơ mi rơ moóc. Vì vậy không nên xếp xe đầu kéo vào nhóm ô tô tải chỉ dựa trên việc xe sử dụng cho vận chuyển hàng hóa.
Có thể bạn quan tâm:
