Hotline tư vấn0911.288.336
Xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350 – Tải 17.5 tấn

Xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350 – Tải 17.5 tấn

  • Giá: 2,445,000,000VNĐ

Xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350 là dòng xe tải hạng nặng cấu hình 8x4, được thiết kế với thùng hàng dài 9.700 mm, tải trọng chuyên chở theo thông số đăng ký 17.500 kg và tổng tải trọng cho phép 29.750 kg. Xe sử dụng động cơ GH8E 350 EUV, công suất 350 HP, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm, kết hợp hộp số cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi.

Với chiều dài thùng gần 10 m cùng cấu hình 4 chân, UD Trucks CGE350 phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trên các tuyến đường dài và liên tỉnh.

1. Tổng quan xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350

UD Trucks CGE350 là xe tải 4 chân, công thức bánh xe 8x4, có kích thước tổng thể 12.065 x 2.500 x 3.950 mm.

Điểm đáng chú ý của phiên bản này là kích thước lọt lòng thùng hàng đạt 9.700 x 2.360 x 2.500/735 mm, tạo không gian chở hàng rộng và dài. Theo tài liệu kỹ thuật, tải trọng cho phép tham gia giao thông của xe là 17.500 kg, trong khi tổng tải trọng cho phép lên đến 29.750 kg.

Các thông số nổi bật

  • Công thức bánh xe: 8x4 – 4 chân
  • Chiều dài lọt lòng thùng: 9.700 mm
  • Chiều rộng lọt lòng: 2.360 mm
  • Chiều cao lọt lòng: 2.500/735 mm
  • Tải trọng: 17.500 kg
  • Tổng tải trọng: 29.750 kg
  • Động cơ: GH8E 350 EUV
  • Công suất: 350 HP
  • Mô-men xoắn: 1.200 Nm
  • Hộp số: Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi
  • Lốp: 295/80R22.5
  • Dung tích nhiên liệu: 315 lít

2. Thùng hàng dài 9.7m – tối ưu không gian vận chuyển

Điểm nổi bật của xe tải 4 chân UD Trucks CGE350 là chiều dài lọt lòng thùng lên đến 9,7 m.

Kích thước lọt lòng thùng hàng: 

HẠNG MỤC

THÔNG SỐ

Chiều dài

9.700 mm

Chiều rộng

2.360 mm

Chiều cao

2.500/735 mm

Tải trọng

17.500 kg

Tổng tải trọng

29.750 kg

Với chiều dài thùng lớn, xe có thể đáp ứng các nhu cầu vận chuyển hàng hóa có kích thước dài hoặc cần diện tích sàn lớn.

3. Động cơ GH8E 350 HP – mô-men xoắn 1.200 Nm

UD Trucks CGE350 sử dụng động cơ GH8E 350 EUV, dung tích xi-lanh 7.698 cc.

Đây là động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, trang bị turbo tăng áp và intercooler.

Thông số động cơ:

  • Model: GH8E 350 EUV
  • Loại: Diesel, 4 kỳ
  • Số xi-lanh: 6 xi-lanh thẳng hàng
  • Dung tích: 7.698 cc
  • Công suất cực đại: 350 HP (258 kW) tại 2.200 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút

Dải mô-men xoắn cực đại 1.200–1.600 vòng/phút phù hợp với đặc tính vận hành của một mẫu xe tải hạng nặng, đặc biệt khi xe thường xuyên chở tải lớn.

4. Hộp số cơ khí 9 số – truyền động phù hợp xe tải hạng nặng

UD Trucks CGE350 được trang bị hộp số cơ khí 09 số tiến, 01 số lùi.

Hệ thống ly hợp sử dụng đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực có trợ lực khí nén. Tỷ số truyền cầu được tài liệu ghi nhận ở mức 4,63.

HẠNG MỤC

THÔNG SỐ

Ly hợp

Đĩa ma sát khô

Dẫn động ly hợp

Thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí

Số cấp

9 số tiến + 1 số lùi

Tỷ số truyền cầu

4,63

5. Khung gầm 4 chân 8x4 – nền tảng cho tải trọng lớn

UD Trucks CGE350 sử dụng công thức bánh xe 8x4, tương ứng cấu hình 4 chân.

  • Khối lượng bản thân: 12.120 kg
  • Tải trọng cho phép theo trục: 5.875 / 5.875 / 9.000 / 9.000 kg
  • Tổng tải trọng cho phép: 29.750 kg
  • Vệt bánh trước/sau: 2.026/1.835 mm
  • Khoảng cách trục: 1.995 + 4.805 + 1.370 mm

Cấu hình 4 chân giúp xe có nền tảng phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa nặng, đồng thời phân bổ tải trọng trên nhiều trục.

6. Hệ thống treo và phanh

Xe được trang bị hệ thống treo sử dụng nhíp lá và thanh cân bằng. Phía trước có thêm giảm chấn thủy lực.

Thông tin trong tài liệu:

  • Treo trước: Nhíp lá + thanh cân bằng + giảm chấn thủy lực
  • Treo sau: Nhíp lá + thanh cân bằng
  • Phanh chính: Phanh tang trống, khí nén toàn phần
  • Phanh hỗ trợ: Lốc kê
  • An toàn phanh: ABS, Cúp bô

Đây là cấu hình được thiết kế cho dòng xe tải hạng nặng, đáp ứng yêu cầu vận hành với tải trọng lớn.

7. Cabin tiện nghi cho người lái

UD Trucks CGE350 được trang bị cabin nâng điện, có giường nằm, khoang để đồ và máy lạnh.

Trang bị tiêu chuẩn gồm:

  • Cabin nâng điện
  • Giường nằm
  • Khoang để đồ
  • Máy lạnh
  • Đồ nghề tiêu chuẩn

Với những tuyến vận tải đường dài, việc có không gian nghỉ ngơi trong cabin là một yếu tố hữu ích đối với tài xế.

8. Hệ thống lái và lốp

Xe sử dụng hệ thống lái trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực, hỗ trợ người lái trong quá trình điều khiển xe.

Thông số lốp tiêu chuẩn: 295/80R22.5

Dung tích thùng nhiên liệu theo tài liệu là 315 lít (+/-10%).

9. Ưu điểm nổi bật của xe tải 4 chân UD Trucks CGE350

01. Thùng hàng dài 9,7 m

Chiều dài lọt lòng 9.700 mm, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa cần diện tích thùng lớn.

02. Tải trọng 17,5 tấn

Tải trọng theo tài liệu đạt 17.500 kg, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn.

03. Động cơ 350 HP

Động cơ GH8E 350 EUV có công suất 350 HP và mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm.

04. Cấu hình 8x4 – 4 chân

Cấu hình 4 chân cùng tải trọng trục sau lên đến 9.000 kg/trục tạo nền tảng phù hợp cho xe tải hạng nặng.

05. Hộp số 9 cấp

Hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi, kết hợp tỷ số truyền cầu 4,63.

06. Trang bị cabin phục vụ đường dài

Cabin nâng điện, giường nằm, khoang để đồ và máy lạnh là những trang bị tiêu chuẩn được ghi trong tài liệu xe.

10. Xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350 phù hợp với nhu cầu nào?

Với cấu hình 8x4, tải trọng 17,5 tấn và thùng dài 9,7 m, UD Trucks CGE350 có thể được cân nhắc cho các hoạt động:

  • Vận chuyển hàng hóa tổng hợp.
  • Vận chuyển hàng công nghiệp.
  • Vận chuyển nguyên vật liệu.
  • Vận chuyển hàng hóa đóng kiện.
  • Vận chuyển hàng đường dài, liên tỉnh.
  • Các nhu cầu cần thùng hàng dài và tải trọng lớn.

Việc lựa chọn loại thùng và phương án khai thác cần căn cứ vào loại hàng, khối lượng, kích thước hàng hóa và quy định tải trọng áp dụng cho từng tuyến.

12. Có nên chọn xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350?

Nếu nhu cầu vận tải của doanh nghiệp tập trung vào khối lượng hàng lớn, thùng hàng dài và vận hành đường dài, cấu hình UD Trucks CGE350 8x4 là một phương án đáng để đưa vào danh sách so sánh.

Điểm cần quan tâm khi lựa chọn không chỉ là công suất động cơ mà còn gồm tải trọng, kích thước thùng, tải trọng từng trục, cấu hình truyền động, chi phí vận hành và phương án khai thác thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Xe UD Trucks CGE350 4 chân chở được bao nhiêu tấn?

Theo tài liệu kỹ thuật được cung cấp, xe có tải trọng 17.500 kg và tổng tải trọng cho phép 29.750 kg.

Xe CGE350 có thùng dài bao nhiêu?

Kích thước lọt lòng thùng là 9.700 x 2.360 x 2.500/735 mm.

UD Trucks CGE350 sử dụng động cơ bao nhiêu mã lực?

Xe sử dụng động cơ GH8E 350 EUV, công suất cực đại 350 HP (258 kW) tại 2.200 vòng/phút.

Mô-men xoắn của CGE350 là bao nhiêu?

Mô-men xoắn cực đại đạt 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút.

Xe sử dụng hộp số mấy cấp?

Xe sử dụng hộp số cơ khí 9 số tiến và 1 số lùi.

Xe UD Trucks CGE350 có cấu hình mấy chân?

Đây là xe 4 chân, công thức bánh xe 8x4.

Bạn đang tìm xe tải 4 chân thùng dài 9,7m để vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn?
Liên hệ XeTải.vn – Hotline 0911 288 336 để được tư vấn cấu hình UD Trucks CGE350, phương án thùng và thông tin xe phù hợp với nhu cầu khai thác.

XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.

 

Thông số của Xe tải 4 chân 9.7m UD Trucks CGE350 – Tải 17.5 tấn

HẠNG MỤC

THÔNG SỐ

Công thức bánh xe

8x4

Số chỗ ngồi

2

Kích thước tổng thể

D x R x C

12.065 x 2.500 x 3.950 mm

Kích thước lọt lòng thùng

D x R x C

9.700 x 2.360 x 2.500/735 mm

Khoảng cách trục

1.995 + 4.805 + 1.370 mm

Vệt bánh trước/sau

2.026/1.835 mm

Khối lượng bản thân

12.120 kg

Tải trọng

17.500 kg

Tổng tải trọng cho phép

29.750 kg

Tải trọng cho phép theo trục

5.875 / 5.875 / 9.000 / 9.000 kg

Model động cơ

GH8E 350 EUV

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng

Dung tích xi-lanh

7.698 cc

Turbo

Turbo tăng áp + Intercooler

Công suất cực đại

350 HP (258 kW) / 2.200 rpm

Mô-men xoắn cực đại

1.200 Nm / 1.200–1.600 rpm

Ly hợp

Đĩa ma sát khô, thủy lực trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cầu

4,63

Hệ thống lái

Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

Phanh chính

Tang trống, khí nén toàn phần

An toàn phanh

ABS, Cúp bô

Treo trước

Nhíp lá, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực

Treo sau

Nhíp lá, thanh cân bằng

Lốp

295/80R22.5 (không ruột)

Dung tích nhiên liệu

315 lít (+/-10%)

Cabin

Nâng điện, giường nằm, khoang để đồ, máy lạnh

Bảo hành

24 tháng hoặc 300.000 km, tùy điều kiện nào đến trước

Xem thêm các dòng xe khác

0911.288.336
.