Hotline tư vấn0911.288.336

UD Trucks CDE 280 là dòng xe tải 3 chân 6x2 hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài và trung bình với nhiều lựa chọn chiều dài chassis. Tại Việt Nam, dòng CDE 280 hiện có hai cấu hình chassis đáng chú ý là WB5600WB6300, cho phép doanh nghiệp lựa chọn chiều dài cơ sở phù hợp với kích thước thùng, loại hàng hóa và phương án khai thác.

UD Trucks CDE 280 là xe tải 3 chân 6x2 sử dụng động cơ GH8E 280 Euro V, dung tích 7.698 cm³, công suất 280 HP và mô-men xoắn 1.050 Nm. Dòng xe có hai lựa chọn chassis WB5600 và WB6300. WB5600 phù hợp với thùng khoảng 9,1 m, trong khi WB6300 phù hợp với các cấu hình thùng khoảng 9,4–9,5 m. Xe sử dụng hộp số 9 tiến 1 lùi, cầu 4.63, chassis 2 lớp, phanh khí nén ABS và bình nhiên liệu 315 lít. (UD Trucks Việt Nam)

Cả hai cấu hình cùng sử dụng nền tảng động lực CDE 280 với động cơ GH8E 280 Euro V, dung tích 7.698 cm³, công suất 280 HP và mô-men xoắn cực đại 1.050 Nm, kết hợp hộp số cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi và cầu sau tỷ số truyền 4.63.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở chiều dài cơ sở: WB5600 phù hợp với các cấu hình thùng khoảng 9,1 m, trong khi WB6300 tạo nền tảng cho các phương án thùng dài khoảng 9,4–9,5 m và một số loại thùng chuyên dụng. Danh mục sản phẩm của UD Trucks Việt Nam hiện liệt kê cả CDE 280 WB5600 và CDE 280 WB6300.

Thông tin nhanh UD Trucks CDE 280

HẠNG MỤC

THÔNG TIN

Dòng xe

UD Trucks Quester CDE 280

Công thức bánh xe

6x2 – 3 chân

Động cơ

GH8E 280 Euro V

Dung tích xy-lanh

7.698 cm³

Công suất cực đại

280 HP / 206 kW

Mô-men xoắn cực đại

1.050 Nm

Hộp số

Cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi

Tỷ số truyền cầu

4.63

Nhiên liệu

Diesel

Dung tích bình nhiên liệu

315 L

Lốp

11.00R20 tùy cấu hình

Phanh

Phanh khí nén tang trống + ABS

Chassis

Khung 2 lớp

Chiều dài cơ sở

WB5600 hoặc WB6300

Tổng tải thiết kế

Có cấu hình 28.700 kg

Tổng tải cho phép TGGT

Có cấu hình 24.000 kg

Bảo hành

24 tháng hoặc 300.000 km

Lưu ý: Thông số thực tế có thể thay đổi theo phiên bản chassis và cấu hình thùng xe. Khi đăng ký, đăng kiểm và đóng thùng cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật của đúng xe.

1. UD Trucks CDE 280 WB5600 và WB6300 khác nhau như thế nào?

Điểm cần hiểu đầu tiên là WB5600 và WB6300 không phải hai động cơ khác nhau. Đây là hai lựa chọn về chiều dài cơ sở trong cùng dòng chassis CDE 280 6x2.

  • WB5600: khoảng cách trục 5.600 + 1.370 mm.

  • WB6300: khoảng cách trục 6.300 + 1.370 mm.

UD Trucks Việt Nam hiện công bố CDE 280 WB5600 với cấu hình thùng mui bạt 9,1 m và CDE 280 WB6300 với nhiều lựa chọn như thùng lửng 9,5 m, mui bạt 9,5 m, thùng kín 9,4 m và thùng kín cánh dơi 9,5 m. (UD Trucks Việt Nam)

Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:

WB5600 hướng đến cấu hình thùng khoảng 9,1 m; WB6300 phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần không gian thùng dài khoảng 9,4–9,5 m hoặc các cấu hình chuyên dụng tương ứng.

Đây là khác biệt quan trọng khi tư vấn mua xe.

2. UD Trucks CDE 280 WB5600 – lựa chọn cho thùng khoảng 9,1 m

CDE 280 WB5600 có chiều dài cơ sở 5.600 + 1.370 mm.

Cấu hình CDE 280 như:

  • Thùng mui bạt: 9,1m.

  • Thùng chở gia súc 9,1m 

Thông số của xe 3 chân chở gia súc UD CDE250 WB5600 

  • Kích thước tổng thể: 11515 x 2500 x 3600 mm

  • Lòng thùng: 8.970 x 2350 x 2120 mm

  • Tự trọng: 11.370 kg

  • Tải trọng: 12.500 kg

  • Tổng tải thiết kế: 28.700 kg

  • Tổng tải cho phép giao thông: 24.000 kg

  • Khoảng cách trục: 5.600 + 1.370 mm

  • Động cơ: GH8E 280 Euro V

  • Hộp số: 9 tiến + 1 lùi

  • Cầu: 4.63

  • Lốp: 11.00R20

  • Bình nhiên liệu: 315 L.

WB5600 phù hợp với ai?

Cấu hình này phù hợp với doanh nghiệp cần:

  • Xe tải 3 chân thùng mui bạt khoảng 9,1 m.

  • Chở hàng tiêu dùng.

  • Nông sản, thực phẩm.

  • Hàng công nghiệp.

  • Thiết bị, máy móc.

  • Hàng hóa cần chiều dài thùng lớn nhưng vẫn muốn cấu hình tổng thể tương đối gọn.

Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi khách hàng đã xác định nhu cầu thùng khoảng 9,1 m ngay từ đầu.

3. UD Trucks CDE 280 WB6300 – nền tảng cho thùng dài 9,4–9,5 m

Nếu WB5600 tập trung vào cấu hình khoảng 9,1 m thì WB6300 tạo thêm không gian bố trí thùng nhờ chiều dài cơ sở 6.300 + 1.370 mm.

Các cấu hình CDE 280 WB6300 như:

  • Thùng lửng 9,5 m.

  • Thùng mui bạt 9,5 m.

  • Thùng kín 9,4 m.

  • Thùng kín cánh dơi 9,5 m.

Thông số của xe 3 chân UD CDE 280 thùng mui bạt 9,5m: 

  • Kích thước tổng thể: 12.200 x 2.500 x 3.930 mm

  • Kích thước thùng: 9.430 x 2350 x 2500/780 mm

  • Khoảng cách trục: 6.300 + 1.370 mm

  • Tự trọng: 10.070 kg

  • Tải trọng: 13.800 kg

  • Tổng tải: 24.000 kg.

Lưu ý: Tải trọng thực tế phụ thuộc vào loại thùng, kết cấu thùng, thiết bị chuyên dụng và tự trọng sau khi hoàn thiện.

4. So sánh CDE 280 WB5600 và WB6300

TIÊU CHÍ

CDE 280 WB5600

CDE 280 WB6300

Công thức bánh xe

6x2 – 3 chân

6x2 – 3 chân

Động cơ

GH8E 280 Euro V

GH8E 280 Euro V

Dung tích

7.698 cm³

7.698 cm³

Công suất

280 HP

280 HP

Mô-men xoắn

1.050 Nm

1.050 Nm

Hộp số

9 tiến + 1 lùi

9 tiến + 1 lùi

Tỷ số truyền cầu

4.63

4.63

Chiều dài cơ sở

5.600 + 1.370 mm

6.300 + 1.370 mm

Bình nhiên liệu

315 L

315 L

Lốp

11.00R20*

11.00R20*

Chassis

Khung 2 lớp

Khung 2 lớp

Định hướng

Thùng khoảng 9,1 m

Thùng khoảng 9,4–9,5 m

Ứng dụng

Hàng hóa phổ thông, đường dài           

Hàng hóa cần thùng dài, chuyên dụng

Lưu ý: Các thông số về tự trọng, tải trọng, kích thước tổng thể và kích thước lòng thùng không nên dùng một con số chung cho cả WB5600 và WB6300, vì chúng thay đổi theo loại thùng và trang bị

5. Động cơ GH8E 280 – nền tảng sức mạnh của CDE 280

CDE 280 sử dụng động cơ GH8E 280 Euro V, diesel 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng chất lỏng và phun nhiên liệu điện tử.

Thông số động cơ

THÔNG SỐ

GIÁ TRỊ

Model

GH8E 280

Nhiên liệu

Diesel

Số xy-lanh

6 xy-lanh thẳng hàng

Dung tích

7.698 cm³

Công suất

280 HP / 206 kW

Vòng tua công suất cực đại

2.200 vòng/phút

Mô-men xoắn

1.050 Nm

Tiêu chuẩn khí thải

Euro V

UD Trucks công bố mô-men xoắn cực đại 1.050 Nm trong vùng vòng tua thấp, giúp động cơ có dải mô-men phù hợp với nhu cầu vận hành xe tải đường dài và chở hàng. 

Vì sao 280 HP phù hợp với xe 3 chân?

Với xe tải 6x2 phục vụ vận tải hàng hóa, công suất không chỉ quyết định tốc độ mà còn ảnh hưởng đến:

  • Khả năng tăng tốc khi xe có tải.

  • Khả năng duy trì vận tốc trên đường trường.

  • Khả năng leo dốc.

  • Khả năng phối hợp với tỷ số truyền hộp số và cầu sau.

  • Hiệu quả vận hành khi khai thác thường xuyên.

Do đó, việc đánh giá CDE 280 không nên chỉ dựa vào con số 280 HP, mà cần xem xét cả mô-men xoắn, hộp số, tỷ số truyền cầu và tải trọng khai thác.

6. Hộp số 9 cấp – tối ưu dải vận hành

CDE 280 sử dụng hộp số cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi.

Cách bố trí nhiều cấp số giúp người lái lựa chọn tỷ số truyền phù hợp với từng điều kiện:

  • Khởi hành khi có tải.

  • Di chuyển trong đô thị.

  • Chạy đường trường.

  • Leo dốc.

  • Giảm tốc.

  • Duy trì vòng tua động cơ phù hợp.

UD Trucks mô tả hộp số F9R11T 9 tiến 1 lùi được phát triển để đáp ứng điều kiện làm việc khắc nghiệt và trải qua quá trình kiểm tra về độ tin cậy, độ bền

7. Tỷ số truyền cầu 4.63

CDE 280 sử dụng tỷ số truyền cầu 4.63.

Đây là một thông số quan trọng trong hệ thống truyền động vì tỷ số truyền cầu có ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giữa:

Vòng tua động cơ → vòng tua bánh xe → lực kéo → khả năng duy trì tốc độ.

Với xe tải 3 chân, việc phối hợp giữa động cơ 280 HP, mô-men xoắn 1.050 Nm, hộp số 9 cấp và cầu 4.63 giúp tạo nên hệ thống truyền lực phù hợp cho vận chuyển hàng hóa.

8. Chassis 2 lớp – nền tảng cho xe tải 3 chân

Một trong những điểm đáng chú ý của CDE 280 là khung chassis 2 lớp.

UD Trucks mô tả chassis sử dụng kết cấu 2 lớp 8+5, thép dập nguội, với độ dày được công bố trong khoảng 7–8 mm ở các cấu hình nêu trên. Khung được thiết kế với độ cứng đồng nhất và khả năng chịu tải cao.

Chassis là bộ phận chịu tải quan trọng giữa cabin, động cơ, hệ thống treo và thùng xe. Vì vậy, khi lựa chọn xe tải 3 chân, không nên chỉ quan tâm đến công suất động cơ mà cần đánh giá đồng thời:

  • Kết cấu chassis.

  • Chiều dài cơ sở.

  • Phân bố tải.

  • Hệ thống treo.

  • Cầu xe.

  • Loại thùng.

  • Tổng tải trọng.

9. Hệ thống treo – cân bằng giữa tải trọng và độ êm

CDE 280 được trang bị hệ thống treo nhíp lá.

Theo thông tin công bố của UD Trucks:

Treo trước:

  • Nhíp lá Parabol.

  • Thanh cân bằng.

  • Giảm chấn thủy lực.

Treo sau:

  • Nhíp lá.

  • Hệ thống T-Ride ở các cấu hình được công bố.

Hệ thống T-Ride được thiết kế để hỗ trợ xe vận hành ổn định trong điều kiện tải trọng và mặt đường khác nhau.

10. Cabin treo khí nén – giảm rung cho người lái

CDE 280 được thiết kế cabin hướng đến khả năng giảm rung và nâng cao sự thoải mái cho tài xế.

Cabin được trang bị hệ thống treo giúp hạn chế rung động truyền từ chassis lên khoang lái. Ghế lái có khả năng điều chỉnh, cabin có giường nằm và khoang chứa đồ dưới giường.

UD Trucks công bố khoang chứa đồ dưới giường có thể tích khoảng 104 lít ở các cấu hình CDE 280 được nêu trên.

Đối với xe chạy đường dài, đây không chỉ là vấn đề tiện nghi mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng duy trì sự tỉnh táo và thoải mái trong suốt hành trình.

11. Cabin 1 giường – phù hợp khai thác đường dài

Cabin CDE 280 được bố trí:

  • 2 chỗ ngồi.

  • 1 giường nằm.

  • Khoang chứa đồ.

  • Điều hòa.

  • Radio/AUX.

  • Trang bị dụng cụ tiêu chuẩn.

Màn hình thông tin trên bảng đồng hồ có kích thước khoảng 4,5 inch, hiển thị các thông tin vận hành và hỗ trợ người lái theo dõi tình trạng xe. 

Đây là một lợi thế đối với doanh nghiệp vận tải khai thác xe liên tục, đặc biệt trên các tuyến đường dài.

12. Hệ thống phanh khí nén + ABS

CDE 280 sử dụng hệ thống phanh:

  • Phanh tang trống.

  • Dẫn động khí nén.

  • ABS.

  • Phanh đỗ sử dụng bầu tích năng.

UD Trucks cũng công bố hệ thống phanh S-Cam kết hợp ABS và cơ cấu điều chỉnh phanh tự động trên các cấu hình CDE 280 được giới thiệu. 

ABS giúp hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh trong những điều kiện nhất định, góp phần duy trì khả năng kiểm soát hướng chuyển động của xe.

CDE 280 sử dụng cơ cấu lái trục vít – ê-cu bi, kết hợp trợ lực thủy lực.13. Hệ thống lái trợ lực thủy lực

Cấu hình này giúp giảm lực đánh lái và hỗ trợ tài xế kiểm soát xe, đặc biệt khi xe có tải.

Đối với xe 3 chân có chiều dài tổng thể lớn, hệ thống lái trợ lực là yếu tố quan trọng để duy trì khả năng điều khiển thuận tiện trong cả đô thị và đường trường.

14. Công nghệ SCR Euro 5 và AdBlue

CDE 280 sử dụng động cơ đạt Euro V và hệ thống xử lý khí thải SCR.

SCR sử dụng dung dịch AdBlue để xử lý khí thải, góp phần giảm các chất ô nhiễm phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu.

UD Trucks mô tả SCR là một phần trong giải pháp đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, đồng thời hướng đến hiệu quả vận hành và giảm thời gian bảo trì. 

15. Bình nhiên liệu 315 lít

CDE 280 được công bố sử dụng bình nhiên liệu 315 lít.

Dung tích bình lớn giúp doanh nghiệp có thể bố trí kế hoạch tiếp nhiên liệu phù hợp với tuyến vận tải.

Tuy nhiên, không nên xem 315 lít đồng nghĩa với một quãng đường cố định, vì phạm vi hoạt động thực tế còn phụ thuộc:

  • Mức tiêu hao nhiên liệu.

  • Tải trọng.

  • Địa hình.

  • Tốc độ.

  • Điều kiện giao thông.

  • Áp suất lốp.

  • Phong cách lái xe.

  • Thời gian nổ máy không tải.

16. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu: cần nhìn từ góc độ vận hành

Một số nội dung thị trường thường đưa ra mức tiêu hao khoảng 20–22 lít/100 km cho xe 3 chân CDE 280.

Tuy nhiên, đây không nên được hiểu là mức tiêu hao nhiên liệu cố định hoặc được đảm bảo cho mọi điều kiện khai thác.

Mức tiêu hao thực tế phải được đánh giá trên tuyến vận hành cụ thể.

Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

  1. Tải trọng thực tế.

  2. Loại hàng.

  3. Độ dốc tuyến đường.

  4. Tình trạng mặt đường.

  5. Tốc độ trung bình.

  6. Áp suất lốp.

  7. Tình trạng động cơ.

  8. Cách sang số.

  9. Tần suất tăng/giảm tốc.

  10. Thời gian xe chạy không tải.

Bảng đồng hồ của CDE 280 cũng hỗ trợ cung cấp thông tin liên quan đến hiệu quả vận hành và tiêu thụ nhiên liệu, giúp tài xế điều chỉnh cách lái. 

17. WB5600 hay WB6300: nên chọn phiên bản nào?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất đối với khách hàng trước khi đặt xe.

Chọn CDE 280 WB5600 nếu:

  • Nhu cầu thùng khoảng 9,1 m.

  • Vận chuyển hàng hóa tổng hợp.

  • Muốn cấu hình cân bằng giữa chiều dài thùng và kích thước tổng thể.

  • Không cần thùng quá dài.

  • Ưu tiên cấu hình đã được triển khai phổ biến như mui bạt 9,1 m.

Cấu hình CDE 280 WB5600 thùng mui bạt 9,1 m hiện được UD Trucks công bố tải trọng 14.500 kg và tổng tải cho phép giao thông 24.000 kg.

Chọn CDE 280 WB6300 nếu:

  • Cần thùng khoảng 9,4–9,5 m.

  • Hàng hóa cần không gian xếp hàng dài.

  • Cần thùng kín dài.

  • Cần thùng kín cánh dơi.

  • Cần cấu hình thùng lửng hoặc chuyên dụng dài.

UD Trucks Việt Nam hiện có các cấu hình CDE 280 WB6300 với thùng 9,4–9,5 m trong danh mục sản phẩm. 

Không nên chọn chỉ dựa vào “thùng dài hơn”

WB6300 không mặc nhiên có tải trọng cao hơn WB5600.

Khi so sánh hai xe, cần xem tự trọng hoàn thiện + tải trọng được phép + tổng tải + phân bố tải trên từng trục của đúng cấu hình thùng.

Đây là nguyên tắc kỹ thuật quan trọng khi lựa chọn xe.

18. Các loại thùng có thể phát triển trên CDE 280

CDE 280 có thể được xây dựng thành nhiều phương án phục vụ vận tải hàng hóa.

WB5600

Phù hợp nổi bật với:

  • Thùng mui bạt 9,1 m.

  • Thùng kín khoảng 9,1 m.

  • Các cấu hình thùng hàng tương ứng.

WB6300

Có thể lựa chọn:

  • Thùng lửng 9,5 m.

  • Thùng mui bạt 9,5 m.

  • Thùng kín 9,4 m.

  • Thùng kín cánh dơi 9,5 m.

  • Một số phương án chuyên dụng tùy thiết kế.

Danh mục sản phẩm hiện tại của UD Trucks Việt Nam xác nhận các cấu hình CDE 280 WB6300 nói trên. 

19. Ứng dụng của UD Trucks CDE 280

Nhờ công thức bánh xe 6x2 và hai lựa chọn chiều dài cơ sở, CDE 280 có thể đáp ứng nhiều bài toán vận tải.

Vận chuyển hàng tiêu dùng

Phù hợp với:

  • Hàng FMCG.

  • Hàng siêu thị.

  • Hàng phân phối.

  • Hàng chợ đầu mối.

Nông sản – thực phẩm

Có thể lựa chọn:

  • Mui bạt.

  • Thùng kín.

  • Thùng bảo ôn/lạnh tùy cấu hình.

Hàng công nghiệp

Phù hợp với:

  • Thiết bị.

  • Máy móc.

  • Linh kiện.

  • Vật tư sản xuất.

  • Hàng công nghiệp đóng kiện.

Hàng hóa cần tốc độ bốc dỡ cao

Cấu hình thùng kín cánh dơi WB6300 đặc biệt phù hợp với hoạt động giao nhận cần đóng/mở thùng nhanh. UD Trucks giới thiệu cấu hình này hướng đến các doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng và hoạt động tại các chợ đầu mối.

20. TCO – Đánh giá hiệu quả đầu tư CDE 280

Khi mua xe tải phục vụ kinh doanh, không nên chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

Doanh nghiệp nên đánh giá TCO – Total Cost of Ownership, tức tổng chi phí sở hữu và vận hành.

Có thể xem xét:

TCO = Giá đầu tư + nhiên liệu + bảo dưỡng + lốp + sửa chữa + chi phí thời gian xe dừng + khấu hao

Trong đó, những yếu tố đáng chú ý của CDE 280 gồm:

  • Động cơ 280 HP.

  • Mô-men xoắn 1.050 Nm.

  • Hộp số 9 cấp.

  • Chassis 2 lớp.

  • Phanh khí nén.

  • ABS.

  • Bình nhiên liệu 315 L.

  • Hệ thống SCR Euro 5.

  • Thiết kế cabin hỗ trợ vận hành đường dài.

  • Khoảng bảo dưỡng theo chính sách/điều kiện áp dụng của từng xe.

Không nên tính TCO chỉ bằng một con số tiêu hao nhiên liệu quảng cáo. Doanh nghiệp nên lấy dữ liệu vận hành thực tế của tuyến đường và tải hàng để tính chi phí/km.

21. Thông số kỹ thuật CDE 280 WB5600 – cấu hình tham chiếu

Hạng mục

CDE 280 WB5600

(Thùng mui bạt)

Model

CDE62TR 08MJ/TN/MB-26*

Công thức bánh xe

6x2

Khoảng cách trục

5.600 + 1.370 mm

Tổng thể

11490 x 2500 x 3940 mm*

Lòng thùng

9100 x 2360 x 2500/735 mm*

Tự trọng

9.920 kg*

Tải trọng

13.950 kg*

Tổng tải TGGT

24.000 kg*

Động cơ

GH8E 280 Euro V

Dung tích

7.698 cm³

Công suất

280 HP / 206 kW

Mô-men xoắn

1.050 Nm

Hộp số

9 tiến + 1 lùi

Cầu

4.63

Lốp

11.00R20

Bình nhiên liệu

315 L

Phanh

Khí nén + ABS

* Thông số của cấu hình thùng mui bạt 9,1 m WB5600, không phải thông số chung cho mọi cấu hình CDE 280 WB5600. 

22. Thông số tham chiếu CDE 280 WB6300

Hạng mục

CDE 280 WB6300

Công thức bánh xe

6x2

Khoảng cách trục

6.300 + 1.370 mm

Động cơ

GH8E 280 Euro V

Dung tích

7.698 cm³

Công suất

280 HP / 206 kW

Mô-men xoắn

1.050 Nm

Hộp số

9 tiến + 1 lùi

Tỷ số truyền cầu

4.63

Bình nhiên liệu

315 L

Lốp

11.00R20*

Chassis

2 lớp

Cấu hình thùng tiêu biểu

9,4–9,5 m

Tổng tải

Phụ thuộc cấu hình hoàn thiện

* Cần đối chiếu theo hồ sơ kỹ thuật của phiên bản cụ thể.

Ví dụ: CDE 280 WB6300 thùng kín cánh dơi 9,5 m có kích thước tổng thể 12.200 x 2.500 x 3.750 mm, lòng thùng 9.500 x 2.350 x 2.310 mm, tự trọng 10.970 kg, tải trọng 12.900 kg và tổng tải 24.000 kg. 

Điều này minh họa rõ tại sao không nên lấy tải trọng của một cấu hình WB6300 để áp dụng cho toàn bộ các loại thùng WB6300.

23. Ưu điểm nổi bật của UD Trucks CDE 280

1. Hai lựa chọn chiều dài cơ sở

WB5600 và WB6300 giúp doanh nghiệp lựa chọn chassis phù hợp với chiều dài thùng.

2. Động cơ 280 HP

Động cơ GH8E 7.698 cm³, mô-men xoắn 1.050 Nm đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa.

3. Hộp số 9 cấp

Tạo nhiều lựa chọn tỷ số truyền trong quá trình vận hành.

4. Chassis 2 lớp

Kết cấu chassis được thiết kế hướng tới độ cứng và khả năng chịu tải cao. 

5. Phanh khí nén + ABS

Hỗ trợ kiểm soát xe và tăng tính an toàn trong quá trình vận hành.

6. Cabin 1 giường

Phù hợp với các tuyến vận tải cần thời gian lái xe dài.

7. SCR Euro 5

Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro V theo cấu hình được công bố.

8. Nhiều phương án đóng thùng

Đặc biệt WB6300 có nhiều cấu hình thùng dài 9,4–9,5 m.

24. CDE 280 phù hợp với doanh nghiệp nào?

UD Trucks CDE 280 là lựa chọn đáng xem xét nếu doanh nghiệp cần xe:

  • Chạy đường dài.

  • Chở hàng hóa số lượng lớn.

  • Khai thác thùng 9,1–9,5 m.

  • Hoạt động liên tỉnh.

  • Vận chuyển hàng tiêu dùng.

  • Vận chuyển nông sản, thực phẩm.

  • Vận chuyển hàng công nghiệp.

  • Cần xe có nhiều lựa chọn cấu hình thùng.

WB5600 phù hợp hơn với nhu cầu thùng khoảng 9,1 m.

WB6300 phù hợp hơn với nhu cầu thùng dài khoảng 9,4–9,5 m hoặc các cấu hình chuyên dụng tương ứng.

Những điểm nổi bật:

  • CDE 280 = xe tải 3 chân 6x2, 280 HP.

  • Động cơ GH8E 7.698 cm³, mô-men xoắn 1.050 Nm.

  • Hộp số 9 tiến + 1 lùi.

  • Cầu sau tỷ số truyền 4.63.

  • Có hai lựa chọn chassis quan trọng: WB5600 và WB6300.

  • WB5600: phù hợp thùng khoảng 9,1 m.

  • WB6300: phù hợp thùng khoảng 9,4–9,5 m và nhiều cấu hình chuyên dụng.

  • Chassis sử dụng kết cấu 2 lớp.

  • Phanh khí nén kết hợp ABS.

  • Cabin có 1 giường nằm.

  • Bình nhiên liệu 315 lít.

  • Không nên dùng một mức tải trọng chung cho mọi cấu hình CDE 280; phải đối chiếu đúng loại thùng và hồ sơ xe.    

25. Kết luận: CDE 280 – chọn đúng WB để tối ưu hiệu quả khai thác

UD Trucks CDE 280 không chỉ là một mẫu xe tải 3 chân 280 HP mà còn là một nền tảng chassis có khả năng cấu hình theo nhiều nhu cầu vận tải.

Điểm đáng chú ý nhất là doanh nghiệp có thể lựa chọn:

CDE 280 WB5600 → thùng khoảng 9,1 m

hoặc

CDE 280 WB6300 → thùng khoảng 9,4–9,5 m và nhiều phương án chuyên dụng.

Cả hai đều sử dụng nền tảng động lực CDE 280 với động cơ GH8E 280 Euro V, công suất 280 HP, mô-men xoắn 1.050 Nm, hộp số 9 cấp và cầu tỷ số truyền 4.63. (UD Trucks Việt Nam)

Điểm quan trọng nhất khi mua xe không phải là chọn WB5600 hay WB6300 theo cảm tính, mà là xác định đúng loại hàng → tải trọng → chiều dài thùng → tổng tải → phân bố tải → tuyến đường → sau đó mới chọn chassis.

TƯ VẤN CDE 280 WB5600 & WB6300

Bạn đang phân vân giữa UD Trucks CDE 280 WB5600 thùng 9,1 mCDE 280 WB6300 thùng 9,4–9,5 m?

Hãy xác định trước:

Loại hàng → tải hàng → chiều dài thùng → tuyến vận chuyển → nhu cầu bốc dỡ → tần suất khai thác.

Từ đó có thể lựa chọn cấu hình chassis và loại thùng phù hợp hơn, tránh mua xe dư tải, thiếu tải hoặc không tối ưu chiều dài thùng.

Liên hệ tư vấn UD Trucks CDE 280:
☎️ 0911 288 336

XeTải.VN – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.

Câu hỏi thường gặp về UD Trucks CDE 280

UD Trucks CDE 280 là xe mấy chân?

CDE 280 là xe tải 3 chân, công thức bánh xe 6x2.

CDE 280 công suất bao nhiêu?

Xe sử dụng động cơ GH8E 280 Euro V, công suất cực đại 280 HP / 206 kW tại 2.200 vòng/phút. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 mô-men xoắn bao nhiêu?

Mô-men xoắn cực đại được công bố là 1.050 Nm. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 dùng hộp số mấy cấp?

Hộp số cơ khí 9 số tiến và 1 số lùi. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 WB5600 đóng thùng bao nhiêu mét?

Cấu hình tiêu biểu là thùng mui bạt 9,1 m. UD Trucks công bố lòng thùng 9.100 mm cho cấu hình này. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 WB6300 đóng thùng bao nhiêu mét?

WB6300 hiện có nhiều cấu hình thùng khoảng 9,4–9,5 m, bao gồm thùng lửng, mui bạt, thùng kín và thùng kín cánh dơi. (UD Trucks Việt Nam)

WB5600 hay WB6300 tốt hơn?

Không có cấu hình nào tốt hơn tuyệt đối. WB5600 phù hợp khi cần thùng khoảng 9,1 m; WB6300 phù hợp khi cần thùng dài hơn khoảng 9,4–9,5 m. Việc lựa chọn cần dựa trên loại hàng, tải trọng, kích thước thùng và tuyến khai thác.

CDE 280 có phanh ABS không?

Có. Các cấu hình CDE 280 được UD Trucks công bố sử dụng phanh khí nén tang trống và ABS. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 có giường nằm không?

Có. Cabin được trang bị 1 giường nằm, khoang chứa đồ và các tiện nghi phục vụ người lái. (UD Trucks Việt Nam)

CDE 280 có thể đóng thùng kín cánh dơi không?

Có. UD Trucks Việt Nam hiện có cấu hình CDE 280 thùng kín cánh dơi 9,5 m WB6300. (UD Trucks Việt Nam)

Thông số của Xe tải 3 chân UD Trucks CDE 280 – WB5600 & WB6300

Động cơ

Model

GH8E 280 EC06

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun dầu điện tử

Dung  tích xylanh

7,698 cc

Công suất cực đại

280 Hp (206Kw.) @ 2,200 rpm.

Mô men xoắn cực đại

1,050 N.m / 1,150-1,600 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

Hệ thống tiết kiệm nhiêu liệu

có trang bị

Truyền động

Ly hợp

Đĩa đơn, ma sát khô, trợ lực khí nén.

Hộp số

FAST GEAR- cơ khí
 09 số tiến, 01 số lùi, trang bị hệ thống lọc và làm mát nhớt hộp số bằng nước. Tỷ số truyền 09 số tiến: 12.11 / 8.08 / 5.96 / 4.42 / 3.36 / 2.41 / 1.77 / 1.32 / 1.0. Tỷ số truyền 01 số lùi: 12.66

Tỷ số truyền cầu

4.63

Kích thước

Kích thước tổng thể

11,500 x 2,500 x 3,600 mm

Vệt bánh trước/sau

2,026 / 1,836 mm

Chiều dài cơ sở

5,600 + 1,370 mm

Khối lượng

Trọng lượng bản thân

9,370 kg

Tải trọng trên mâm kéo theo TK/cho phép TGGT

19,330 kg / 14.500 kg

Khối lượng  toàn bộ TK lớn nhất/cho phép lớn nhất

28,700 kg / 24,000 k g

Số chỗ

02 chỗ

Các thông số khác

Hệ thống lái

Tay lái thuận, trục vít ecubi, trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

- Phanh chính: Điều khiển khí nén 2 dòng độc lập với phanh tang trống S - Cam, Có trang bị ABS

- Phanh dừng: phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và sau

 Hệ thống treo

 Cầu trước

Dầm chữ "I"

Nhíp lá parabol với bộ giảm sốc
và thanh ổn định phía trước

Cầu sau

Cụm cầu sau chịu tải cao, 2 tầng

Nhíp lá, giảm chấn

Lốp

MICHELIN 11.00/R20

Thùng nhiên liệu

Bằng Thép (sơn đen bóng), 315 lít

Trang bị tiêu chuẩn trên xe

Giải trí

Radio, cổng USB, cổng AUX

Điều hòa

Trang bị sẵn, điều hòa 2 chiều

Cabin

Có giường nằm, khoang để đồ phía dưới giường

Đồ nghề theo xe

Theo tiêu chuẩn

Xem thêm các dòng xe khác

0911.288.336
.