Xe tải 3 chân UD Trucks PDE 250HP là chassis tải cấu hình 6x2, sử dụng động cơ 7.698 cc công suất 250HP, mô-men xoắn cực đại 950 Nm. Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm, xe có hai lựa chọn chiều dài cơ sở WB5000 và WB6000, tỷ số truyền cầu 4,33, lốp 295/80R22.5 và bình nhiên liệu 202 lít, phù hợp phát triển nhiều loại thùng phục vụ vận tải hàng hóa.
Xe tải 3 chân UD Trucks PDE 250HP là mẫu chassis tải trung/cận nặng thuộc dòng UD Croner, cấu hình 6x2, hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài và các ứng dụng cần chassis có khả năng phát triển nhiều loại thùng chuyên dụng.
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm, xe sử dụng động cơ UD Trucks GH8L 250HP, mô-men xoắn cực đại 950 Nm, dung tích động cơ 7.698 cc, chassis có hai lựa chọn chiều dài cơ sở WB5000 và WB6000. Đây là nền tảng phù hợp để doanh nghiệp lựa chọn thùng hàng theo từng ngành nghề vận tải.

1. UD Trucks PDE 250HP – cấu hình 3 chân 6x2 linh hoạt
Điểm đáng chú ý của PDE 250HP là cấu hình 6x2, gồm một cầu trước và cụm cầu sau phù hợp cho các nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài.
So với chassis 4x2, cấu hình 6x2 tạo thêm khả năng phân bổ tải trọng trên nhiều trục, đồng thời cung cấp nền tảng phù hợp để phát triển các loại thùng có kích thước và tải trọng lớn hơn.
Tài liệu đính kèm cho thấy PDE 250HP có hai lựa chọn chiều dài cơ sở WB5000 và WB6000. Điều này giúp doanh nghiệp có thêm phương án lựa chọn khi thiết kế thùng:
- WB5000: phù hợp với các phương án thùng cần độ cơ động cao hơn.
- WB6000: phù hợp với nhu cầu ưu tiên chiều dài thùng hàng và thể tích chuyên chở.
Việc lựa chọn WB cần căn cứ vào loại hàng, kích thước thùng, tải trọng đăng ký và quy định về kích thước tổng thể của xe.
2. Động cơ 250HP, mô-men xoắn 950 Nm
UD Trucks PDE 250HP sử dụng động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích khoảng 7,7 lít.
Theo tài liệu đính kèm:
- Công suất cực đại: 250 HP
- Mô-men xoắn cực đại: 950 Nm
- Dải mô-men xoắn: 1.000–1.800 vòng/phút
- Dung tích xi-lanh: 7.698 cc
Mô-men xoắn 950 Nm là thông số quan trọng đối với xe vận tải bởi khả năng kéo không chỉ phụ thuộc vào công suất cực đại mà còn phụ thuộc vào mô-men xoắn và cách hệ thống truyền động khai thác mô-men xoắn đó.
Đối với vận tải đường dài, đặc biệt khi xe thường xuyên chở tải lớn hoặc hoạt động trên các tuyến có nhiều đoạn dốc, dải mô-men xoắn rộng giúp xe duy trì khả năng kéo ở nhiều điều kiện vận hành.
Các tài liệu UD Trucks dành cho Croner PDE 250 cũng xác nhận nền tảng động cơ GH8E, 6 xi-lanh, turbo intercooler/Common Rail, công suất khoảng 184 kW và mô-men xoắn 950 Nm, dù cấu hình hộp số và tiêu chuẩn khí thải có thể thay đổi theo thị trường/phiên bản.

3. Hộp số 9 cấp – khai thác hiệu quả sức mạnh động cơ
Theo thông số trên tài liệu người dùng cung cấp, PDE 250HP được trang bị:
Hộp số 9 số tiến + 1 số lùi.
Nhiều cấp số giúp người lái có thêm lựa chọn tỷ số truyền theo tải trọng và điều kiện mặt đường.
Trong vận hành thực tế, việc lựa chọn cấp số phù hợp có thể giúp:
- Khai thác tốt mô-men xoắn của động cơ.
- Duy trì tốc độ vận hành ổn định.
- Hạn chế tình trạng động cơ phải làm việc ngoài vùng hiệu quả.
- Hỗ trợ khả năng leo dốc và vận hành khi xe mang tải.
- Tối ưu hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Lưu ý: Hộp số là một trong những thông số cần xác nhận trực tiếp theo cấu hình xe thực tế trước khi ký hợp đồng, bởi tài liệu UD Trucks ở các thị trường khác cho PDE 250 có thể sử dụng cấu hình hộp số khác.
4. Tỷ số truyền cầu 4.33 – cân bằng giữa sức kéo và vận hành
PDE 250HP theo tài liệu đính kèm sử dụng tỷ số truyền cầu 4,33.
Tỷ số truyền cầu là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền mô-men xoắn từ động cơ xuống bánh xe.
Khi kết hợp:
Động cơ 250HP + mô-men xoắn 950 Nm + hộp số nhiều cấp + cầu tỷ số truyền 4,33
hệ thống truyền động tạo thành một cấu hình phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trên nhiều loại tuyến đường.
5. Chassis 6x2 – nền tảng phát triển nhiều loại thùng

Một ưu điểm đáng chú ý của phiên bản chassis là khả năng phát triển nhiều loại thùng hàng và thùng chuyên dụng.
Tùy ngành nghề, PDE 250HP có thể được xem xét để phát triển các phương án như:
Thùng mui bạt
Phù hợp với hàng tổng hợp, hàng công nghiệp, hàng tiêu dùng và hàng hóa cần khả năng bốc dỡ linh hoạt.
Thùng kín
Thích hợp với hàng cần hạn chế tác động của thời tiết và môi trường trong quá trình vận chuyển.
Thùng bảo ôn/đông lạnh
Có thể được lựa chọn cho nhóm hàng thực phẩm, nông sản hoặc các loại hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, với điều kiện thiết kế thùng và tải trọng phù hợp.
Thùng chuyên dụng
Chassis có thể là nền tảng để phát triển các phương án chuyên dụng khác tùy theo nhu cầu vận tải và hồ sơ kỹ thuật được phê duyệt.
UD Trucks hiện cũng cung cấp nhiều cấu hình chassis để phát triển xe tải và xe chuyên dùng; danh mục chính thức cho thấy dòng chassis 6x2 được sử dụng cho nhiều phương án thùng khác nhau.

6. Hai lựa chọn WB5000 và WB6000
Theo tài liệu đính kèm, UD Trucks PDE 250HP có hai lựa chọn:
WB5000 và WB6000.
Chiều dài cơ sở ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bố trí thùng, phân bổ tải trọng và bán kính quay vòng của xe.
WB5000
Phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên sự cân bằng giữa:
- Khả năng chuyên chở.
- Kích thước thùng.
- Tính cơ động.
- Khả năng hoạt động trên nhiều tuyến đường.
WB6000
Phù hợp với phương án cần:
- Thùng dài hơn.
- Không gian chở hàng lớn hơn.
- Tối ưu khả năng khai thác chiều dài chassis.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn WB chỉ dựa vào chiều dài thùng. Doanh nghiệp cần tính toán đồng thời tải trọng phân bổ lên từng trục, vị trí trọng tâm hàng hóa, chiều dài thùng và kích thước tổng thể.

7. Tải trọng thiết kế 30.100 kg – cần hiểu đúng thông số
Một điểm cần đặc biệt lưu ý khi đọc tài liệu kỹ thuật của PDE 250HP là con số:
Tải trọng TK: 30.100 kg (7.100 + 13.000 + 10.000) kg.
Đây là tổng tải trọng thiết kế phân bổ theo các trục/cụm trục, không nên hiểu nhầm là tải hàng hóa 30,1 tấn.
Tải trọng hàng hóa thực tế phải được xác định dựa trên:
- Khối lượng bản thân xe.
- Khối lượng thùng.
- Thiết bị chuyên dụng nếu có.
- Khối lượng hàng hóa.
- Giới hạn tải trọng được phép lưu hành.
- Phân bổ tải trọng trên từng trục.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp đặt đóng thùng để bảo đảm xe sau hoàn thiện đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và pháp lý.
8. Lốp 295/80R22.5 – phù hợp vận tải đường dài
PDE 250HP sử dụng cỡ lốp 295/80R22.5 theo tài liệu đính kèm.
Đây là kích thước lốp phổ biến trên nhiều dòng xe tải trung và nặng, hướng đến khả năng vận hành đường dài.
Khi khai thác xe, doanh nghiệp nên lựa chọn lốp phù hợp với:
- Tải trọng thực tế.
- Tỷ lệ đường trường/nội đô.
- Điều kiện mặt đường.
- Tốc độ khai thác.
- Khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất.
Áp suất lốp cũng cần được kiểm tra thường xuyên nhằm hạn chế hao mòn không đều và hỗ trợ tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.
9. Bình nhiên liệu 202 lít – hỗ trợ hành trình dài
Theo thông số đính kèm, xe được trang bị bình nhiên liệu dung tích 202 lít.
Đối với doanh nghiệp vận tải đường dài, dung tích bình nhiên liệu là một yếu tố đáng quan tâm bởi nó ảnh hưởng đến phạm vi hoạt động giữa các lần tiếp nhiên liệu.
Khi kết hợp với động cơ 250HP và cấu hình truyền động phù hợp, PDE 250HP hướng đến việc đáp ứng các tuyến vận tải liên tỉnh và đường dài.

10. Mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 21 L/100 km
Tài liệu đính kèm đưa ra mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo khoảng: 21 L/100 km
Đây là con số có giá trị tham khảo trong đánh giá chi phí vận hành, nhưng không nên xem là mức tiêu hao cố định trong mọi điều kiện.
Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi theo:
- Tải trọng hàng hóa.
- Loại thùng.
- Tuyến đường.
- Địa hình.
- Tốc độ trung bình.
- Điều kiện giao thông.
- Áp suất lốp.
- Chất lượng nhiên liệu.
- Thói quen điều khiển xe.
- Tình trạng bảo dưỡng.
Do đó, khi tính TCO – Total Cost of Ownership, doanh nghiệp nên sử dụng mức tiêu hao thực tế của đội xe hoặc một khoảng tiêu hao thay vì chỉ dựa trên một con số đơn lẻ.
11. Cabin 3 chỗ – hướng đến vận hành đường dài
Theo tài liệu đính kèm, cabin PDE 250HP bố trí 3 chỗ ngồi, 1 giường.
Đây là cấu hình phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu vận tải đường dài, trong đó tài xế cần không gian nghỉ ngơi trong những hành trình kéo dài.
Thiết kế cabin cũng cần được đánh giá cùng các yếu tố:
- Tầm nhìn người lái.
- Vị trí bảng điều khiển.
- Khả năng quan sát.
- Không gian nghỉ ngơi.
- Khả năng bố trí vật dụng cá nhân.
- Điều hòa và tiện nghi cabin.
UD Trucks cũng nhấn mạnh thiết kế cabin và bố trí điều khiển hướng đến khả năng thao tác thuận tiện cho người lái trên các dòng xe Croner.

12. Hệ thống phanh và an toàn
Theo tài liệu kỹ thuật đính kèm, PDE 250HP được trang bị hệ thống ABS.
ABS giúp hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh trong những tình huống phù hợp, hỗ trợ duy trì khả năng kiểm soát hướng chuyển động của xe.
Đối với xe 3 chân thường xuyên vận hành với tải trọng lớn, hệ thống phanh cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt:
- Má phanh.
- Tang trống/đĩa phanh tùy cấu hình.
- Hệ thống khí nén.
- Đường ống dẫn khí.
- Các bộ phận liên quan đến ABS.
An toàn vận hành không chỉ phụ thuộc vào trang bị trên xe mà còn phụ thuộc vào tải trọng, tình trạng kỹ thuật và kỹ năng của người điều khiển.
13. UD Trucks PDE 250HP phù hợp với những nhu cầu nào?
Với cấu hình 6x2 và động cơ 250HP, PDE 250HP có thể được cân nhắc cho các nhóm khách hàng:
Doanh nghiệp vận tải hàng tổng hợp
Phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa liên tỉnh, đường dài.
Doanh nghiệp logistics
Có thể phát triển thành các loại thùng phù hợp với đặc thù hàng hóa và tuyến vận chuyển.
Vận chuyển hàng công nghiệp
Cấu hình chassis 3 chân tạo nền tảng để phát triển các phương án thùng phục vụ hàng công nghiệp.
Vận chuyển nông sản, thực phẩm
Có thể lựa chọn phương án thùng phù hợp với đặc tính của từng loại hàng.
Xe chuyên dụng
Chassis có thể được nghiên cứu để phát triển các phương án chuyên dụng khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tải trọng và kết cấu.
14. Ưu điểm nổi bật của UD Trucks PDE 250HP

1. Động cơ 250HP, mô-men xoắn 950 Nm
Cung cấp nền tảng sức mạnh phù hợp cho nhu cầu vận tải hàng hóa.
2. Cấu hình 6x2
Tăng khả năng phân bổ tải trọng và tạo nền tảng cho nhiều phương án thùng.
3. Hai lựa chọn WB5000/WB6000
Giúp doanh nghiệp lựa chọn chassis theo nhu cầu về chiều dài và công năng thùng.
4. Tỷ số truyền cầu 4,33
Hỗ trợ hệ thống truyền động khai thác sức kéo của động cơ.
5. Lốp 295/80R22.5
Phù hợp với định hướng khai thác vận tải đường dài.
6. Bình nhiên liệu 202 lít
Hướng đến khả năng đáp ứng các hành trình dài giữa các lần tiếp nhiên liệu.
7. Cabin 3 chỗ, 1 giường
Phù hợp với nhu cầu vận tải đường dài và nghỉ ngơi của tài xế.
8. Thắng ABS
Tăng khả năng kiểm soát xe khi phanh trong các điều kiện vận hành phù hợp.
15. Có nên chọn UD Trucks PDE 250HP?
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một xe tải 3 chân chassis 6x2, tiêu chí lựa chọn không nên chỉ dựa trên công suất động cơ.
Cần đánh giá tổng thể:
Sức mạnh động cơ → hộp số → cầu → chassis → tải trọng → chiều dài cơ sở → loại thùng → mức tiêu hao nhiên liệu → chi phí bảo dưỡng → khả năng khai thác thực tế.
Với cấu hình theo tài liệu đính kèm, UD Trucks PDE 250HP có lợi thế ở nền tảng 6x2, động cơ 250HP/950 Nm và hai lựa chọn WB5000/WB6000, phù hợp để doanh nghiệp xây dựng cấu hình xe theo từng bài toán vận tải.
Đặc biệt, trước khi đầu tư số lượng lớn, doanh nghiệp nên xác định rõ:
- Tuyến đường chính.
- Tải trọng hàng hóa thực tế.
- Loại hàng.
- Chiều dài và kết cấu thùng.
- Số km khai thác mỗi tháng.
- Tỷ lệ đường trường/nội đô.
- Chi phí nhiên liệu.
- Chi phí bảo dưỡng.
- Thời gian hoàn vốn dự kiến.
Đây là cơ sở để đánh giá TCO – tổng chi phí sở hữu, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
Xe tải 3 chân UD Trucks PDE 250HP hướng đến nhóm khách hàng cần một chassis 6x2 có công suất 250HP, mô-men xoắn 950 Nm và khả năng phát triển nhiều cấu hình thùng.
Sự kết hợp giữa động cơ dung tích 7.698 cc, chassis 6x2, hai lựa chọn WB5000/WB6000 và hệ thống truyền động phù hợp giúp PDE 250HP trở thành một phương án đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp vận tải cần khai thác xe thường xuyên trên các tuyến đường dài.
Quan trọng nhất, doanh nghiệp nên lựa chọn cấu hình xe dựa trên tải hàng thực tế, tuyến vận chuyển và TCO, thay vì chỉ so sánh giá mua hoặc công suất động cơ.
Tư vấn cấu hình xe tải UD Trucks PDE 250HP:
Hotline: 0911 288 336
Câu hỏi thường gặp
UD Trucks PDE 250HP là xe mấy chân?
PDE 250HP là xe tải 3 chân, cấu hình bánh xe 6x2.
UD Trucks PDE 250HP công suất bao nhiêu?
Xe có công suất cực đại 250 HP và mô-men xoắn cực đại 950 Nm.
Động cơ PDE 250HP dung tích bao nhiêu?
Động cơ có dung tích 7.698 cc, thuộc cấu hình động cơ 6 xi-lanh.
PDE 250HP có những chiều dài cơ sở nào?
Xe có 2 lựa chọn WB5000 và WB6000.
PDE 250HP chở được bao nhiêu tấn?
Không nên lấy tổng tải trọng thiết kế 30.100 kg để quy đổi trực tiếp thành tải hàng. Tải hàng thực tế phải tính sau khi xác định tự trọng xe, trọng lượng thùng, thiết bị chuyên dụng và giới hạn tải trọng được phép lưu hành.
PDE 250HP phù hợp với loại thùng nào?
Tùy nhu cầu, chassis có thể được nghiên cứu để phát triển thùng mui bạt, thùng kín, thùng bảo ôn/đông lạnh và các loại thùng chuyên dụng phù hợp với tải trọng và công năng.
Mức tiêu hao nhiên liệu của PDE 250HP là bao nhiêu?
Tài liệu đính kèm đưa ra mức tham khảo khoảng 21 L/100 km. Mức thực tế thay đổi tùy tải trọng, tuyến đường, tốc độ, loại thùng và điều kiện vận hành.
Có thể bạn quan tâm:
- Xe tải 3 chân UD Trucks 6x2 CDE280
- Xe tải 4 chân UD Trucks 8x4 CGE350
- Trạm Dịch Vụ Bảo Hành, Bảo Dưỡng UD Trucks Tại Việt Nam
- UD Trucks và bài toán TCO trong vận tải đường dài
- TCO xe tải: Cách tính tổng chi phí sở hữu
- Mẹo sử dụng xe tải tiết kiệm nhiên liệu | Giảm chi phí vận hành






