Cách đọc biểu đồ tải cẩu chính xác, dễ hiểu | XeTải.vn
Cách đọc biểu đồ tải cẩu là xác định tải trọng được phép nâng tương ứng với bán kính làm việc, chiều dài cần, góc cần và cấu hình chân chống của cẩu. Người vận hành cần xác định vị trí làm việc thực tế, tìm bán kính tương ứng trên biểu đồ, đối chiếu với chiều dài hoặc góc cần và lấy tải trọng định mức không vượt quá giá trị nhà sản xuất cho phép. Tải nâng thực tế phải tính cả móc, cáp, sling và các thiết bị nâng phụ trợ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cách đọc biểu đồ tải cẩu đúng cách
Khi lựa chọn xe tải gắn cẩu, một trong những thông tin quan trọng nhất cần hiểu là biểu đồ tải cẩu.
Nhiều người chỉ nhìn thông số như "cẩu 5 tấn", "cẩu 8 tấn" hoặc "mô-men nâng 10 tấn.m" rồi cho rằng cẩu có thể nâng mức tải đó ở mọi vị trí. Đây là cách hiểu không chính xác.
Khả năng nâng của cẩu thay đổi theo điều kiện làm việc. Khi cần vươn càng xa, tải trọng cho phép thường giảm đáng kể.
Các biểu đồ tải của thiết bị nâng được xây dựng theo các điều kiện cấu hình và phạm vi làm việc cụ thể; tải định mức có thể phụ thuộc vào bán kính, chiều dài cần, góc cần, chân chống và các trang bị tùy chọn.
Vì vậy, biết cách đọc biểu đồ tải cẩu là kỹ năng quan trọng đối với người mua xe, người vận hành và người lập phương án nâng hạ.

1. Biểu đồ tải cẩu là gì?
Biểu đồ tải cẩu hay load chart / load capacity chart là bảng hoặc đồ thị thể hiện tải trọng nâng tối đa được phép của cẩu trong từng điều kiện làm việc.
Tùy loại cẩu và nhà sản xuất, biểu đồ có thể thể hiện các thông số như:
- Bán kính làm việc.
- Chiều dài cần.
- Góc cần.
- Tải trọng nâng cho phép.
- Cấu hình chân chống.
- Vị trí quay của cẩu.
- Số đoạn cần được sử dụng.
- Thiết bị phụ trợ.
- Điều kiện làm việc đặc biệt.
- Các cảnh báo và giới hạn vận hành.
Đối với những loại cẩu có tải định mức thay đổi theo bán kính hoặc chiều dài cần, biểu đồ tải phải thể hiện phạm vi tải tương ứng với các điều kiện vận hành.
Hiểu đơn giản
Biểu đồ tải trả lời câu hỏi:
"Ở khoảng cách này, với cấu hình cần này, cẩu được phép nâng tối đa bao nhiêu kg hoặc tấn?"
Đây mới là thông tin quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc thực tế của cẩu.
2. Vì sao không thể chỉ nhìn "cẩu 5 tấn"?
Ví dụ, một cẩu được quảng cáo có khả năng nâng tối đa 5 tấn.
Điều đó không có nghĩa cẩu có thể nâng 5 tấn ở mọi tầm với.
Khi tải được đưa ra xa tâm quay của cẩu, mô-men tác dụng lên hệ thống tăng lên. Đồng thời, khả năng chịu tải của kết cấu cần, hệ thống thủy lực và độ ổn định của phương tiện đều phải được xem xét.
Có thể hình dung đơn giản:
Tải nâng × bán kính làm việc = mô-men tải
Ví dụ minh họa:
- 5 tấn × 2 m = 10 tấn.m
- 2,5 tấn × 4 m = 10 tấn.m
Hai trường hợp trên có cùng mô-men tải theo phép tính đơn giản, nhưng không được dùng công thức này để tự suy ra tải nâng cho phép của một chiếc cẩu cụ thể.
Tải định mức thực tế còn phụ thuộc vào giới hạn kết cấu, độ ổn định, cấu hình cẩu, chân chống và các điều kiện do nhà sản xuất quy định. OSHA cũng định nghĩa tải định mức là tải tối đa được nhà sản xuất cho phép trong một tổ hợp điều kiện làm việc cụ thể.
Nguyên tắc quan trọng:
Công thức mô-men giúp hiểu nguyên lý, nhưng khi vận hành phải sử dụng biểu đồ tải chính thức của đúng model cẩu.

3. Các thông số quan trọng trên biểu đồ tải cẩu
Để đọc biểu đồ chính xác, trước hết cần hiểu các thông số thường xuất hiện trên bảng.
3.1. Tải trọng nâng – Rated Capacity
Đây là giá trị tải trọng tối đa mà cẩu được phép nâng trong một điều kiện làm việc xác định.
Đơn vị thường gặp:
- kg
- tấn
- kgf hoặc các đơn vị tương đương tùy tài liệu
- tấn.m đối với mô-men nâng
Ví dụ biểu đồ có thể ghi:
2.000 kg
Điều đó có nghĩa là trong đúng điều kiện tương ứng với ô dữ liệu đó, tải định mức là 2.000 kg.
Không nên hiểu 2.000 kg là khả năng nâng ở mọi bán kính.
3.2 Bán kính làm việc – Radius
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất khi đọc biểu đồ tải.
Bán kính làm việc có thể hiểu là khoảng cách theo phương ngang từ tâm quay của cẩu đến vị trí đường tâm của tải.
Khi bán kính tăng:
Tầm với tăng → mô-men tải tăng → tải trọng cho phép thường giảm.
Ví dụ minh họa một biểu đồ giả định:
|
Bán kính làm việc |
Tải trọng cho phép* |
|
2 m |
5.000 kg |
|
3 m |
3.500 kg |
|
4 m |
2.500 kg |
|
5 m |
1.800 kg |
|
6 m |
1.300 kg |
* Chỉ là số liệu minh họa để giải thích cách đọc, không phải thông số của một model cẩu cụ thể.
Nhìn vào bảng có thể thấy:
Không thể nói "cẩu 5 tấn" đồng nghĩa với việc cẩu luôn nâng được 5 tấn.
Ở bán kính lớn hơn, tải cho phép có thể giảm đáng kể.
3.3. Chiều dài cần – Boom Length
Một số biểu đồ tải không chỉ dựa vào bán kính mà còn chia theo chiều dài cần hoặc số đoạn cần.
Ví dụ:
- Cần 4 m
- Cần 6 m
- Cần 8 m
- Cần 10 m
Khi cần được kéo dài, tầm với tăng nhưng khả năng nâng thường giảm.
Do đó, khi đọc biểu đồ phải xác định đúng cấu hình chiều dài cần đang sử dụng.
Không được lấy tải trọng ở cấu hình cần ngắn để áp dụng cho cấu hình cần dài.
Các yêu cầu kỹ thuật đối với load chart cũng nhấn mạnh việc phải xác định tải tương ứng với các chiều dài cần và phạm vi bán kính/góc cần được nhà sản xuất phê duyệt.
3.4. Góc cần – Boom Angle
Một số loại cẩu sử dụng góc cần làm thông số chính hoặc kết hợp với bán kính.
Có thể hình dung:
- Góc cần lớn → cần dựng cao hơn.
- Góc cần nhỏ → cần nằm thấp hơn và thường tạo tầm với lớn hơn.
Khi góc cần thay đổi, bán kính làm việc và tải trọng cho phép cũng thay đổi.
Do đó, nếu biểu đồ sử dụng góc cần, người vận hành phải đối chiếu đúng góc cần thực tế.
Với thiết bị mà tải định mức thay đổi theo bán kính, việc có chỉ báo góc cần hoặc bán kính giúp người vận hành xác định điều kiện làm việc phù hợp.

3.5. Chân chống – Outrigger Configuration
Đối với xe tải gắn cẩu, chân chống có vai trò rất quan trọng đối với độ ổn định của xe khi nâng tải.
Biểu đồ tải có thể phân biệt:
- Không sử dụng chân chống.
- Chân chống mở một phần.
- Chân chống mở hoàn toàn.
- Các cấu hình chân chống khác nhau.
- Vị trí làm việc khác nhau của cẩu.
Không được tự ý lấy tải trọng của cấu hình chân chống mở hoàn toàn để áp dụng cho trường hợp chân chống chưa được triển khai đúng theo yêu cầu.
Các quy định kỹ thuật về load chart cũng yêu cầu xem xét các cấu hình có và không có chân chống hoặc thiết bị ổn định khi xác định tải định mức.
3.6. Vị trí quay của cẩu cũng có thể ảnh hưởng đến tải
Một lỗi thường gặp là cho rằng:
"Cẩu nâng được bao nhiêu thì nâng ở hướng nào cũng được bấy nhiêu."
Không phải lúc nào cũng đúng.
Tùy thiết kế, tải định mức có thể khác nhau theo khu vực làm việc, chẳng hạn:
- Phía sau xe.
- Bên trái.
- Bên phải.
- Phía trước.
- Khu vực không được phép nâng tải.
Một số load chart phải chỉ rõ các khu vực làm việc và khu vực không được phép xử lý tải.
Vì vậy, khi đọc biểu đồ phải kiểm tra work area hoặc sơ đồ phạm vi làm việc nếu nhà sản xuất cung cấp.
4. Cách đọc biểu đồ tải cẩu từng bước
Có thể áp dụng quy trình 6 bước dưới đây.
Bước 1: Xác định đúng model cẩu
Trước tiên phải xác định:
- Hãng cẩu.
- Model.
- Phiên bản.
- Cấu hình cần.
- Thiết bị phụ trợ nếu có.
Không sử dụng biểu đồ của model khác chỉ vì tên hoặc tải nâng tương đương.
Bước 2: Xác định tải cần nâng
Tính tổng tải cần được cẩu nâng.
Không chỉ tính riêng hàng hóa.
Tùy biểu đồ và hướng dẫn của nhà sản xuất, cần xem xét cả:
- Hàng hóa.
- Móc.
- Cáp.
- Sling.
- Ma ní.
- Gầu hoặc bộ công tác.
- Các thiết bị nâng phụ trợ khác.
Các quy định kỹ thuật về tải định mức cũng yêu cầu tính đến các thiết bị mang tải như móc, block và sling trong phạm vi áp dụng.

Bước 3: Xác định bán kính làm việc
Đo hoặc xác định khoảng cách từ:
Tâm quay của cẩu → đường tâm của tải
Không nên chỉ ước lượng bằng chiều dài cần.
Chiều dài cần và bán kính làm việc không phải là một khái niệm.
Một cần dài 8 m không nhất thiết tạo ra bán kính chính xác 8 m.
Bước 4: Xác định cấu hình cần
Kiểm tra:
- Cần đang ở đoạn nào.
- Có kéo dài cần hay không.
- Chiều dài cần thực tế.
- Góc cần.
- Có sử dụng jib/phụ kiện mở rộng hay không.
Sau đó chọn đúng bảng tương ứng trên load chart.
Bước 5: Kiểm tra chân chống và vị trí làm việc
Xác định:
- Chân chống đã triển khai như thế nào?
- Nền có đủ khả năng chịu tải không?
- Cẩu đang làm việc bên hông, phía sau hay phía trước xe?
- Khu vực đó có được phép nâng tải theo biểu đồ không?
Đây là bước thường bị bỏ qua khi người dùng chỉ nhìn vào con số tải nâng.
Bước 6: Đối chiếu tải thực tế với tải cho phép
Sau khi xác định được:
Model → cấu hình → bán kính → chiều dài/góc cần → chân chống → vị trí làm việc
mới đọc tải trọng tương ứng trên biểu đồ.
Nguyên tắc cuối cùng:
Tải thực tế phải nhỏ hơn hoặc bằng tải trọng định mức được nhà sản xuất cho phép trong đúng điều kiện làm việc.
Không được tự ý nâng vượt tải định mức của nhà sản xuất.

5. Ví dụ minh họa cách đọc biểu đồ tải
Giả sử có một biểu đồ minh họa như sau:
|
Bán kính |
Tải cho phép |
|
2 m |
5.000 kg |
|
3 m |
3.500 kg |
|
4 m |
2.500 kg |
|
5 m |
1.800 kg |
|
6 m |
1.300 kg |
Giả sử cần nâng một kiện hàng 2.000 kg.
Trường hợp 1: Bán kính 3 m
Tải cho phép:
3.500 kg
Tải thực tế:
2.000 kg
→ Theo số liệu minh họa, tải nằm trong giới hạn.
Trường hợp 2: Bán kính 4 m
Tải cho phép:
2.500 kg
Tải thực tế:
2.000 kg
→ Theo số liệu minh họa, tải vẫn nằm trong giới hạn.
Trường hợp 3: Bán kính 6 m
Tải cho phép:
1.300 kg
Tải thực tế:
2.000 kg
→ Không được phép nâng theo biểu đồ minh họa.
Điểm quan trọng ở đây là:
Cùng một kiện hàng 2 tấn nhưng vị trí nâng khác nhau có thể dẫn đến việc được phép hoặc không được phép nâng.
6. Tại sao cùng một cẩu nhưng tải nâng thay đổi?
Có thể tóm tắt bằng chuỗi logic:
Tăng tầm với
↓
Tăng bán kính
↓
Tăng mô-men tải
↓
Giảm khả năng nâng cho phép
Đây là lý do tại sao khi chọn cẩu cho xe tải, không nên chỉ hỏi:
"Cẩu này nâng được bao nhiêu tấn?"
Mà nên hỏi:
"Cẩu này nâng được bao nhiêu kg ở bán kính làm việc mà tôi thực tế cần sử dụng?"
Đây mới là câu hỏi có giá trị khi lựa chọn thiết bị.

7. Phân biệt tải trọng nâng và mô-men nâng
Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm.
Tải trọng nâng
Là khối lượng tải mà cẩu được phép nâng trong điều kiện cụ thể.
Ví dụ:
3.000 kg tại bán kính X m.
Mô-men nâng
Thường được biểu diễn bằng: tấn.m
Về mặt nguyên lý đơn giản:
Mô-men = Tải trọng × Bán kính
Ví dụ:
3 tấn × 4 m = 12 tấn.m
Tuy nhiên, không nên dùng phép tính này để "tự tạo" một biểu đồ tải.
Biểu đồ tải chính thức của nhà sản xuất mới là căn cứ để xác định khả năng nâng trong từng cấu hình.

8. Những sai lầm phổ biến khi đọc biểu đồ tải cẩu
Sai lầm 1: Cẩu 5 tấn thì nghĩ lúc nào cũng nâng được 5 tấn
Đây là sai lầm phổ biến nhất.
Tải nâng phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể.
Sai lầm 2: Nhầm chiều dài cần với bán kính
Cần dài 8 m không có nghĩa bán kính làm việc luôn là 8 m.
Bán kính phải được xác định theo hình học và cấu hình thực tế của cẩu.
Sai lầm 3: Bỏ qua chân chống
Chân chống ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện ổn định của xe.
Phải đọc đúng cấu hình chân chống theo biểu đồ và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sai lầm 4: Chỉ nhìn tải trọng, không nhìn vị trí nâng
Tải nâng bên hông, phía sau hoặc phía trước có thể có giới hạn khác nhau tùy thiết kế.
Sai lầm 5: Không tính thiết bị nâng phụ trợ
Nếu tải thực tế là 2.000 kg nhưng móc, sling hoặc phụ kiện nâng cũng tạo tải lên hệ thống thì không thể mặc định rằng tổng tải tác dụng chỉ là 2.000 kg.
Sai lầm 6: Dùng biểu đồ của model khác
Hai cẩu có thể cùng được gọi là "cẩu 5 tấn" nhưng có:
- Kết cấu khác nhau.
- Chiều dài cần khác nhau.
- Bán kính khác nhau.
- Mô-men nâng khác nhau.
- Cấu hình chân chống khác nhau.
Vì vậy phải dùng đúng load chart của đúng model và đúng cấu hình.
9. Biểu đồ tải cẩu có giống nhau giữa mọi nhà sản xuất?
Không.
Mỗi nhà sản xuất có thể trình bày load chart theo cách khác nhau.
Có biểu đồ tập trung vào:
- Bán kính – tải trọng.
Có biểu đồ thể hiện:
- Chiều dài cần – bán kính – tải trọng.
Có biểu đồ kết hợp:
- Góc cần.
- Chiều dài cần.
- Vị trí làm việc.
- Chân chống.
Do đó, trước khi sử dụng cần đọc phần chú thích, điều kiện áp dụng và cảnh báo đi kèm biểu đồ.
Các yêu cầu đối với load chart cũng nhấn mạnh rằng biểu đồ phải bao quát phạm vi cấu hình và các cảnh báo/giới hạn cần thiết.
10. Có nên dùng bảng tải tự tính bằng công thức?
Không nên sử dụng bảng tự tính thay thế cho biểu đồ tải chính thức.
Công thức mô-men rất hữu ích để:
- Hiểu nguyên lý.
- Ước tính sơ bộ.
- So sánh về mặt lý thuyết.
Nhưng khả năng nâng thực tế của cẩu còn liên quan đến:
- Độ bền kết cấu.
- Hệ thống thủy lực.
- Độ ổn định.
- Chân chống.
- Kết cấu xe.
- Cấu hình cần.
- Thiết bị nâng.
- Khu vực làm việc.
- Điều kiện nền.
- Các giới hạn do nhà sản xuất quy định.
Do đó, không lấy mô-men nâng danh nghĩa rồi chia cho bán kính để tự tạo tải định mức vận hành.
11. Biểu đồ tải quan trọng thế nào khi chọn xe tải gắn cẩu?
Đây là một trong những tài liệu cần kiểm tra trước khi quyết định cấu hình xe.
Ví dụ doanh nghiệp cần:
- Nâng máy móc 2 tấn.
- Đưa tải ra khỏi xe khoảng 5 m.
- Làm việc trong nhà xưởng.
- Thường xuyên nâng ở bên hông xe.
Không nên chỉ tìm "cẩu 2 tấn".
Thay vào đó phải xác định:
Tải cần nâng → bán kính cần thiết → chiều cao nâng → vị trí làm việc → cấu hình chân chống → biểu đồ tải tương ứng.
Sau đó mới lựa chọn cẩu phù hợp.
Một chiếc cẩu có tải nâng danh nghĩa lớn nhưng không đáp ứng được tải tại bán kính làm việc thực tế có thể không phù hợp với công việc.
12. Checklist đọc biểu đồ tải cẩu trước khi nâng
Có thể sử dụng checklist nhanh dưới đây:
|
Thông tin cẩu £ Đúng hãng và model cẩu. £ Đúng phiên bản/cấu hình. £ Đúng biểu đồ tải của nhà sản xuất. |
|
Điều kiện nâng £ Đã xác định trọng lượng hàng. £ Đã tính các thiết bị nâng liên quan. £ Đã xác định bán kính làm việc. £ Đã xác định chiều dài cần. £ Đã xác định góc cần nếu biểu đồ yêu cầu. £ Đã xác định vị trí làm việc. £ Đã triển khai chân chống đúng quy định. |
|
Kiểm tra cuối £ Tải thực tế không vượt tải cho phép. £ Nền đặt chân chống đủ điều kiện. £ Không có chướng ngại vật nguy hiểm. £ Đã kiểm tra các giới hạn/cảnh báo trên biểu đồ. £ Người vận hành thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. |
13. Cách nhớ biểu đồ tải cẩu chỉ bằng một câu
Nếu cần ghi nhớ nhanh, hãy nhớ:
"Muốn biết cẩu nâng được bao nhiêu, phải biết nâng ở đâu, vươn bao xa và đang dùng cấu hình nào."
Trong đó:
Nâng ở đâu → vị trí làm việc
Vươn bao xa → bán kính
Cấu hình nào → chiều dài/góc cần + chân chống + phụ kiện
Sau đó mới xác định:
Tải trọng cho phép.

14. Khi mua xe tải gắn cẩu, nên yêu cầu những tài liệu nào?
Người mua nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật của cẩu, đặc biệt:
- Biểu đồ tải chính thức.
- Thông số tải nâng.
- Mô-men nâng.
- Chiều dài cần.
- Bán kính làm việc.
- Sơ đồ phạm vi làm việc.
- Cấu hình chân chống.
- Hướng dẫn vận hành.
- Các cảnh báo và giới hạn tải.
- Hồ sơ kiểm định/an toàn theo yêu cầu áp dụng.
Theo QCVN 7:2012/BLĐTBXH, thiết bị nâng thuộc phạm vi quy chuẩn phải được sử dụng đúng đặc tính kỹ thuật và tải trọng do nhà chế tạo quy định; quy chuẩn cũng yêu cầu thiết bị nâng phải có tình trạng kỹ thuật tốt và được kiểm định an toàn theo quy định áp dụng.
15 Kết luận
Biểu đồ tải cẩu không đơn giản là một bảng ghi "cẩu nâng được bao nhiêu tấn".
Đó là tài liệu thể hiện khả năng nâng của cẩu theo điều kiện làm việc cụ thể.
Muốn đọc đúng biểu đồ tải, cần lần lượt xác định:
Model cẩu → tải cần nâng → bán kính → chiều dài/góc cần → chân chống → vị trí làm việc → tải trọng cho phép.
Đặc biệt, không nên lấy con số "5 tấn", "8 tấn" hay "10 tấn" trên tên cẩu để suy ra tải nâng ở mọi tầm với.
Tóm tắt nhanh:
- Tải nâng giảm khi bán kính làm việc tăng trong nhiều cấu hình cẩu.
- Chiều dài cần và bán kính làm việc là hai thông số khác nhau.
- Chân chống và vị trí làm việc có thể ảnh hưởng đến tải định mức.
- Mô-men nâng không phải là biểu đồ tải.
- Không tự tính tải vận hành thay cho load chart chính thức.
- Luôn sử dụng biểu đồ tải đúng model và đúng cấu hình.
- Khi mua xe tải gắn cẩu, nên yêu cầu biểu đồ tải chính thức trước khi quyết định.
Tư vấn chọn xe tải gắn cẩu phù hợp
Bạn đang cần lựa chọn xe tải gắn cẩu nhưng chưa biết nên chọn cẩu bao nhiêu tấn, tầm với bao nhiêu mét hoặc tải nâng thực tế có đáp ứng công việc hay không?
Hãy xác định trước:
Tải cần nâng + bán kính cần vươn + chiều cao nâng + vị trí làm việc.
Từ những thông tin này, có thể đối chiếu biểu đồ tải để lựa chọn cấu hình cẩu phù hợp hơn, thay vì chỉ dựa vào tải nâng danh nghĩa.
XeTải.vn – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình
Hotline: 0911 288 336
Câu hỏi thường gặp về cách đọc biểu đồ tải cẩu
1. Cẩu 5 tấn có phải lúc nào cũng nâng được 5 tấn không?
Không. "5 tấn" thường là một giá trị tải định mức trong một điều kiện cấu hình cụ thể. Khi bán kính làm việc tăng hoặc cấu hình cần thay đổi, tải trọng cho phép có thể giảm.
2. Bán kính làm việc của cẩu là gì?
Bán kính làm việc là khoảng cách theo phương ngang từ tâm quay của cẩu đến đường tâm của tải. Đây là một trong những thông số quan trọng để xác định tải nâng cho phép.
3. Mô-men nâng có phải là tải trọng nâng không?
Không. Mô-men nâng thường được biểu thị bằng tấn.m, trong khi tải trọng nâng được biểu thị bằng kg hoặc tấn. Hai thông số có liên quan nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau.
4. Có thể lấy mô-men nâng chia cho bán kính để tính tải cẩu không?
Có thể dùng công thức này để hiểu nguyên lý hoặc tính toán lý thuyết đơn giản, nhưng không được dùng để thay thế biểu đồ tải chính thức của nhà sản xuất.
5. Vì sao phải mở chân chống khi nâng?
Chân chống giúp tăng độ ổn định của hệ thống khi nâng. Cấu hình chân chống phải được thực hiện theo hướng dẫn và biểu đồ tải của nhà sản xuất.
6. Có thể dùng biểu đồ tải của cẩu cùng tải nâng nhưng khác hãng không?
Không. Mỗi model cẩu có thiết kế và giới hạn khác nhau. Phải sử dụng biểu đồ tải chính thức của đúng model.
7. Khi mua xe tải gắn cẩu, nên quan tâm thông số nào nhất?
Không nên chỉ nhìn tải nâng danh nghĩa. Cần quan tâm đồng thời đến tải nâng tại bán kính thực tế, mô-men nâng, chiều dài cần, bán kính làm việc, cấu hình chân chống và vị trí làm việc.
Có thể bạn quan tâm:
- Xe tải gắn cẩu là gì?
- Các loại xe tải gắn cẩu phổ biến
- Cách chọn xe tải gắn cẩu phù hợp
- 8 sai lầm khi chọn xe tải gắn cẩu
- TCO – Tổng chi phí sở hữu xe tải gắn cẩu
- Bảo dưỡng xe tải gắn cẩu
- Ứng dụng xe tải gắn cẩu theo từng ngành nghề
- Checklist trước khi ký hợp đồng mua xe tải gắn cẩu
