Xe tải 9 tấn UD Trucks PKE250 250HP Euro 5 – Chassis 4x2, động cơ GH8E 7.698cc
UD Trucks PKE250 là xe tải 4x2 thuộc dòng Croner PKE, sử dụng động cơ GH8E 7.698cc công suất 250HP, mô-men xoắn 950Nm và hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Xe có nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở, phù hợp đóng thùng mui bạt, thùng kín, bảo ôn, đông lạnh và các loại thùng chuyên dụng. Tải hàng thực tế khoảng 8–9 tấn tùy cấu hình hoàn thiện và hồ sơ đăng ký.
Xe tải 9 tấn UD Trucks PKE250 là mẫu xe tải 4x2 thuộc dòng UD Trucks Croner PKE, sử dụng động cơ GH8E 250HP, dung tích 7.698 cc, mô-men xoắn cực đại 950 Nm và hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi.
Với cấu hình chassis 4x2, khung gầm chắc chắn, cầu sau tải cao, nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở và khả năng đóng đa dạng các loại thùng, UD Trucks PKE250 phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài, liên tỉnh, logistics và các loại xe chuyên dụng.
Lưu ý về cách gọi “xe tải 9 tấn”: PKE250 có khối lượng toàn bộ thiết kế đến khoảng 17,5 tấn tùy cấu hình; tải hàng thực tế sau khi đóng thùng phụ thuộc trọng lượng bản thân chassis, loại thùng và hồ sơ đăng ký. Vì vậy, “xe tải 9 tấn” nên được hiểu là cách gọi theo tải hàng khai thác của cấu hình xe cụ thể, không phải GVW 9 tấn.

1. Tổng quan UD Trucks PKE250
PKE250 thuộc dòng Croner PKE, được UD Trucks định vị cho nhóm xe tải 4x2 phục vụ vận tải trung và nặng. Thông tin kỹ thuật của UD Trucks cho dòng PKE xác nhận cấu hình 4x2, động cơ GH8E, công suất 250–280 PS và mô-men xoắn 950–1.050 Nm, với nhiều lựa chọn hộp số tùy phiên bản. (UD Trucks)
Đối với phiên bản PKE250 Euro 5 đang được giới thiệu trên XeTải.vn, các thông số nổi bật gồm:
-
Động cơ: GH8E
-
Dung tích: 7.698 cc
-
Công suất: 250 HP
-
Mô-men xoắn: 950 Nm
-
Hộp số: cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi
-
Cấu hình: 4x2
-
Tỷ số truyền cầu: 4.33
-
Lốp: 11.00R20
-
Cabin: 3 chỗ, có giường nằm
-
Bình nhiên liệu: 190–202 lít tùy cấu hình/tài liệu xe
-
Tải hàng: có thể đạt khoảng 9 tấn tùy cấu hình hoàn thiện và hồ sơ đăng ký.
Điểm quan trọng: PKE250 không sử dụng chassis 2 lớp. Vì vậy, trong nội dung dưới đây không sử dụng cách mô tả “chassis 2 lớp”.

2. Động cơ GH8E 250HP – mô-men xoắn 950 Nm
Một trong những điểm nổi bật nhất của UD Trucks PKE250 là động cơ GH8E 7.698 cc.
Theo tài liệu kỹ thuật PKE250 Euro 5 của UD Trucks, động cơ GH8E là loại diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, phun nhiên liệu điện tử, turbo tăng áp và làm mát khí nạp. Công suất cực đại đạt 250 HP (184 kW) tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 950 Nm tại 1.000–1.800 vòng/phút. (UD Trucks)
Thông số chính của động cơ
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Model động cơ |
GH8E |
|
Dung tích xy-lanh |
7.698 cc |
|
Kiểu động cơ |
Diesel, 4 kỳ |
|
Số xy-lanh |
6 xy-lanh thẳng hàng |
|
Tăng áp |
Turbo Intercooler |
|
Công suất cực đại |
250 HP / 184 kW |
|
Vòng tua công suất cực đại |
2.200 rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
950 Nm |
|
Dải mô-men xoắn |
1.000–1.800 rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5* |

Mô-men xoắn cao có lợi gì khi chở hàng?
Mô-men xoắn 950 Nm ở dải vòng tua tương đối rộng giúp xe có khả năng tạo lực kéo tốt khi:
-
Khởi hành với tải.
-
Tăng tốc sau khi giảm tốc.
-
Leo dốc.
-
Chạy đường trường.
-
Vận hành trên các tuyến có tải trọng lớn.
Đây là yếu tố đặc biệt đáng quan tâm khi lựa chọn xe tải để khai thác kinh doanh, bởi hiệu quả vận hành không chỉ phụ thuộc vào con số công suất HP.
3. Hộp số cơ khí 6 số – dễ khai thác, phù hợp vận tải hàng hóa
Phiên bản PKE250 được giới thiệu trên XeTải.vn sử dụng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Trang sản phẩm hiện tại cũng ghi nhận cấu hình hộp số FAST GEAR 6 cấp, có trợ lực và hệ thống làm mát/lọc dầu hộp số. (Xe tải Việt Nam)
Các cấp số được bố trí để người lái lựa chọn tỷ số truyền phù hợp với:
-
Khởi hành.
-
Đường đô thị.
-
Đường quốc lộ.
-
Đường đèo dốc.
-
Điều kiện xe chở tải.

4. Cầu sau tỷ số truyền 4.33 – ưu tiên khả năng kéo tải
UD Trucks PKE250 sử dụng tỷ số truyền cầu 4.33 theo bộ thông số của xe.
Kết hợp: GH8E 250HP + 950 Nm + hộp số 6 cấp + cầu 4.33 tạo thành hệ thống truyền động hướng đến khả năng vận hành ổn định khi xe chở hàng.

5. Chassis 4x2 – nền tảng cho nhiều phương án đóng thùng
PKE250 sử dụng cấu hình 4x2, gồm một cầu trước và một cầu sau chủ động.
Điểm đáng chú ý là không nên gọi chassis PKE250 là chassis 2 lớp.
Thay vào đó, lợi thế của PKE250 nên được tập trung vào:
-
Khung chassis chắc chắn.
-
Cầu sau tải cao.
-
Hệ thống treo phù hợp xe tải hàng.
-
Nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở.
-
Có thể đóng nhiều loại thùng.
UD Trucks cho biết dòng PKE có nhiều lựa chọn wheelbase, từ 3.750 mm đến 6.500 mm, đồng thời có các lựa chọn dài hơn 6.000 và 6.500 mm cho một số cấu hình 15–17 tấn.

6. Nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở – dễ chọn cấu hình theo nhu cầu
Theo bộ thông số bạn cung cấp, PKE250 có các lựa chọn:
-
WB3750
-
WB4250
-
WB5500
-
WB6500

Vì sao chiều dài cơ sở quan trọng?
Chiều dài cơ sở ảnh hưởng trực tiếp đến:
Chiều dài thùng → khả năng bố trí hàng hóa → phân bổ tải trọng → bán kính quay đầu → khả năng khai thác thực tế.
Do đó, khách hàng không nên chỉ chọn xe dựa trên “thùng càng dài càng tốt”, mà cần xác định trước:
-
Loại hàng vận chuyển.
-
Khối lượng hàng.
-
Kích thước hàng.
-
Tuyến đường.
-
Chiều dài thùng.
-
Tải trọng cầu.
-
Tổng trọng lượng xe sau khi đóng thùng.
7. Hệ thống treo – thiết kế cho xe thường xuyên chở tải
PKE250 được trang bị hệ thống treo phù hợp với đặc tính vận tải hàng hóa.
Theo thông số hiện có của xe:
Cầu trước
-
Dầm chữ I.
-
Nhíp lá parabol.
-
Giảm chấn.
-
Thanh ổn định.
Cầu sau
-
Cụm cầu sau chịu tải cao.
-
Nhíp lá.
-
Giảm chấn.
Thiết kế này hướng đến sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, độ ổn định và độ bền khi xe hoạt động thường xuyên.

8. Hệ thống phanh khí nén và ABS
PKE250 sử dụng hệ thống phanh khí nén, phù hợp với dòng xe tải có tải trọng lớn.
Theo thông số đang được công bố:
-
Phanh chính khí nén.
-
Hai dòng độc lập.
-
Phanh tang trống S-Cam.
-
ABS.
-
Phanh dừng sử dụng cơ cấu phanh lò xo.
ABS hỗ trợ hạn chế hiện tượng khóa bánh khi phanh trong điều kiện hệ thống hoạt động đúng và giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe tốt hơn.

9. Cabin 3 chỗ – tiện nghi cho người sử dụng
PKE250 có cabin 3 chỗ, phù hợp với nhu cầu vận hành xe tải kết hợp đi đường dài.
Các trang bị đáng chú ý gồm:
-
Cabin 3 chỗ.
-
Ghế lái có hệ thống treo/ghế hơi tùy cấu hình.
-
Điều hòa.
-
Radio.
-
Cổng USB/AUX.
-
Màn hình hiển thị thông tin.
-
Giường nằm.
-
Khoang chứa đồ.

10. Khung gầm chắc chắn – phù hợp nhiều loại thùng
Một ưu điểm nên nhấn mạnh khi giới thiệu PKE250 là khung gầm được thiết kế cho hoạt động vận tải, thay vì sử dụng thuật ngữ “chassis 2 lớp”.
Khung gầm của xe có thể được sử dụng làm nền tảng cho nhiều phương án hoàn thiện như:
Thùng mui bạt
Phù hợp hàng tổng hợp, hàng công nghiệp, hàng pallet.
Thùng kín
Phù hợp hàng hóa cần hạn chế tác động của mưa nắng và môi trường bên ngoài.
Thùng bảo ôn
Dành cho nhóm hàng yêu cầu khả năng cách nhiệt.
Thùng đông lạnh
Có thể sử dụng cho vận chuyển hàng đông lạnh khi được thiết kế đúng yêu cầu.
Thùng gắn cẩu
Phù hợp nhu cầu vừa vận chuyển vừa bốc xếp hàng hóa.
Thùng chuyên dụng
Có thể nghiên cứu cấu hình theo đặc thù hàng hóa và yêu cầu khai thác.
Việc chọn loại thùng cần được tính toán cùng chiều dài cơ sở, tải trọng chassis và phân bổ tải lên các cầu.

11. Tải trọng – vì sao PKE250 được gọi là xe tải 9 tấn?
Đây là phần cần làm rõ để tránh người đọc hiểu nhầm.
PKE250 không phải xe có GVW 9 tấn.
UD Trucks xác định dòng Croner PKE thuộc nhóm xe GVW 15–17 tấn tùy cấu hình.
Với cấu hình PKE250 WB5500 đang được giới thiệu trên XeTải.vn:
-
Trọng lượng bản thân chassis: 5.649 kg
-
Tải trên mâm kéo theo thiết kế/cho phép: 7.500–9.200 kg
-
Khối lượng toàn bộ thiết kế: 17.500 kg
-
Khối lượng toàn bộ cho phép theo thông số đang đăng: 16.000 kg.
Sau khi đóng thùng, trọng lượng thùng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tải hàng còn lại.
Vì vậy, cần lưu ý:
“PKE250 là xe tải 4x2 thuộc dòng Croner PKE, thường được khai thác ở nhóm tải hàng khoảng 8–9 tấn tùy cấu hình hoàn thiện và hồ sơ đăng ký.”

12. Mức tiêu hao nhiên liệu – không nên hiểu là một con số cố định
Trang sản phẩm hiện tại đang quảng bá mức tiêu hao 15–17 L/100 km, trong khi bộ thông số hình ảnh mới bạn cung cấp thể hiện khoảng 19 L/100 km.
Do mức tiêu hao thực tế phụ thuộc rất lớn vào tải trọng, loại thùng, tuyến đường, tốc độ và điều kiện vận hành, không nên đưa một con số cố định thành cam kết nhiên liệu trên bài SEO.
Cần lưu ý:
PKE250 được phát triển theo hướng tối ưu hiệu quả nhiên liệu nhờ động cơ GH8E mô-men xoắn cao ở vòng tua thấp. Mức tiêu hao thực tế cần được đánh giá theo tải trọng, loại thùng, tuyến đường và điều kiện vận hành cụ thể.
14. PKE250 phù hợp với những nhu cầu vận tải nào?
Nhờ cấu hình 4x2, động cơ 250HP và nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở, PKE250 phù hợp để triển khai:
-
Vận chuyển hàng tổng hợp.
-
Vận chuyển hàng công nghiệp.
-
Logistics.
-
Vận tải liên tỉnh.
-
Hàng pallet.
-
Hàng đóng kiện.
-
Hàng cần thùng kín.
-
Hàng cần bảo ôn.
-
Hàng đông lạnh.
-
Xe gắn cẩu.
-
Một số loại xe chuyên dụng.

15. Thông số kỹ thuật UD Trucks PKE250
Động cơ
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Model |
GH8E |
|
Dung tích xy-lanh |
7.698 cc |
|
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 6 xy-lanh |
|
Turbo |
Turbo Intercooler |
|
Công suất cực đại |
250 HP |
|
Công suất theo tài liệu |
184 kW @ 2.200 rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
950 Nm |
|
Dải mô-men xoắn |
1.000–1.800 rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5* |
Hộp số – truyền động
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Cấu hình |
4x2 |
|
Hộp số |
Cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi |
|
Ly hợp |
Đĩa đơn, ma sát khô, trợ lực khí nén |
|
Tỷ số truyền cầu |
4.33 |
|
Cầu sau |
Cầu chịu tải cao |
Chassis – kích thước
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Chiều dài cơ sở |
WB3750 / WB4250 / WB5500 / WB6500 tùy cấu hình |
|
Cấu hình |
4x2 |
|
Lốp |
11.00R20 |
|
Cabin |
3 chỗ |
|
Trọng lượng chassis |
Tùy cấu hình |
|
GVW thiết kế |
Đến khoảng 17.500 kg tùy cấu hình |
Hệ thống phanh – treo
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Phanh chính |
Khí nén 2 dòng |
|
Phanh |
Tang trống S-Cam |
|
ABS |
Có trên cấu hình đang giới thiệu |
|
Phanh dừng |
Phanh lò xo |
|
Treo trước |
Nhíp lá parabol + giảm chấn |
|
Treo sau |
Nhíp lá + giảm chấn |
|
Thanh ổn định |
Có |
16. So sánh nhanh PKE250 với nhu cầu xe tải 9 tấn
|
TIÊU CHÍ |
UD TRUCKS PKE250 |
|---|---|
|
Cấu hình |
4x2 |
|
Động cơ |
GH8E |
|
Dung tích |
7.698 cc |
|
Công suất |
250 HP |
|
Mô-men xoắn |
950 Nm |
|
Hộp số |
6 số tiến, 1 số lùi |
|
Cầu |
Tỷ số truyền 4.33 |
|
Lốp |
11.00R20 |
|
Cabin |
3 chỗ, có giường |
|
Chiều dài cơ sở |
Nhiều lựa chọn |
|
Tải hàng khai thác |
Khoảng 8–9 tấn tùy cấu hình |
|
Ứng dụng |
Hàng tổng hợp, logistics, thùng kín, mui bạt, chuyên dụng... |
17. Ưu điểm nổi bật của UD Trucks PKE250
1. Động cơ 250HP, mô-men xoắn 950Nm
Công suất và mô-men xoắn phù hợp với nhu cầu vận tải hàng hóa tải cao.
2. Động cơ GH8E 7.698cc
Động cơ 6 xy-lanh, turbo intercooler, phun nhiên liệu điện tử, hướng đến khả năng vận hành ổn định.
3. Chassis 4x2
Cấu hình phù hợp với nhiều bài toán vận tải hàng hóa và đóng thùng.
4. Nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở
Cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với chiều dài thùng và đặc tính hàng hóa.
5. Hộp số cơ khí 6 cấp
Cấu hình đơn giản, dễ khai thác và phù hợp với nhu cầu vận tải hàng hóa.
6. Cầu sau tải cao
Tỷ số truyền 4.33 hỗ trợ khả năng truyền lực và vận hành khi xe chở hàng.
7. Cabin có giường nằm
Phù hợp với doanh nghiệp khai thác tuyến đường dài.
8. Phanh khí nén và ABS
Tăng khả năng kiểm soát xe trong quá trình vận hành.

18. Những điều cần xác định trước khi mua PKE250
Không nên chỉ hỏi “PKE250 giá bao nhiêu?” mà nên xác định đầy đủ cấu hình.
1. Xác định tải hàng thực tế
Xe chở hàng gì? Khối lượng hàng trung bình bao nhiêu?
2. Xác định loại thùng
Mui bạt, thùng kín, đông lạnh, bảo ôn, gắn cẩu hay thùng chuyên dụng?
3. Chọn chiều dài cơ sở
Không phải WB dài nhất luôn là lựa chọn tốt nhất.
4. Tính trọng lượng thùng
Thùng càng nặng thì tải hàng còn lại càng giảm.
5. Kiểm tra tải trọng cầu
Đặc biệt quan trọng đối với xe thường xuyên chở hàng nặng.
6. Kiểm tra hồ sơ đăng ký
Cần đối chiếu khối lượng bản thân, tải trọng hàng hóa và tổng trọng lượng cho phép tham gia giao thông của đúng chiếc xe.
7. Tính tổng chi phí sở hữu
Nên xem xét đồng thời: Giá xe + chi phí đóng thùng + nhiên liệu + bảo dưỡng + lốp + phụ tùng + thời gian dừng xe.
19. Có nên mua UD Trucks PKE250?
Nếu doanh nghiệp đang tìm một chiếc xe 4x2 công suất 250HP, cần khả năng chở hàng khoảng 8–9 tấn tùy cấu hình, thường xuyên chạy đường dài hoặc liên tỉnh và muốn có nhiều lựa chọn về chiều dài cơ sở, PKE250 là một cấu hình đáng cân nhắc.
Điểm quan trọng nhất khi mua PKE250 không chỉ là công suất 250HP mà là phải lựa chọn đúng WB + đúng loại thùng + đúng tải trọng + đúng tuyến đường khai thác.
Khi bốn yếu tố này được tính toán đồng bộ, doanh nghiệp mới có thể khai thác tốt hiệu quả đầu tư của chiếc xe.
20. Kết luận
UD Trucks PKE250 250HP Euro 5 là mẫu xe tải 4x2 thuộc dòng Croner PKE, sử dụng động cơ GH8E 7.698cc, công suất 250HP, mô-men xoắn 950Nm và hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi.
Xe sở hữu cấu hình phù hợp cho nhóm vận tải hàng hóa tải cao, với khung gầm chắc chắn, cầu sau tải cao, tỷ số truyền 4.33, hệ thống treo nhíp và phanh khí nén, đồng thời có nhiều lựa chọn chiều dài cơ sở để đáp ứng các phương án đóng thùng khác nhau.
PKE250 không sử dụng chassis 2 lớp. Khi giới thiệu sản phẩm, nên tập trung vào độ chắc chắn của khung gầm, hệ thống treo, cầu sau, động cơ và khả năng lựa chọn cấu hình thay vì sử dụng thuật ngữ “chassis 2 lớp”.
Với cách tiếp cận theo TCO – Total Cost of Ownership, khách hàng nên đánh giá toàn bộ chi phí đầu tư và khai thác thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Đang tìm xe tải 8–9 tấn 250HP để khai thác đường dài?
UD Trucks PKE250 là lựa chọn đáng cân nhắc với động cơ GH8E 250HP, mô-men xoắn 950Nm, chassis 4x2 và nhiều phương án cấu hình.
Liên hệ XeTải.vn để được tư vấn:
📞 Hotline: 0911 288 336
Tư vấn cấu hình xe – chiều dài cơ sở – loại thùng – tải trọng – phương án đầu tư phù hợp nhu cầu khai thác.
XeTải.vn – Vững niềm tin – Vượt mọi hành trình. (Xe tải Việt Nam)
Câu hỏi thường gặp
UD Trucks PKE250 có phải xe tải 9 tấn không?
PKE250 thường được gọi là xe tải 8–9 tấn theo tải hàng khai thác của một số cấu hình. Tuy nhiên, GVW của dòng PKE nằm trong nhóm khoảng 15–17 tấn tùy phiên bản. Tải hàng thực tế phải căn cứ vào cấu hình chassis, trọng lượng thùng và hồ sơ đăng ký của từng xe. (UD Trucks)
PKE250 sử dụng động cơ gì?
Xe sử dụng động cơ UD Trucks GH8E, dung tích 7.698cc, 6 xy-lanh thẳng hàng, công suất 250HP và mô-men xoắn cực đại 950Nm. (UD Trucks)
PKE250 có chassis 2 lớp không?
Không. PKE250 không nên được giới thiệu là xe sử dụng chassis 2 lớp. Nội dung website nên mô tả chính xác là chassis 4x2 chắc chắn, cầu sau tải cao và phù hợp nhiều phương án đóng thùng.
PKE250 có những chiều dài cơ sở nào?
Tùy phiên bản, PKE có nhiều lựa chọn wheelbase. Bộ thông số bạn cung cấp cho PKE250 gồm WB3750, WB4250, WB5500 và WB6500; UD Trucks cũng xác nhận PKE có nhiều lựa chọn wheelbase từ 3.750 mm đến 6.500 mm tùy cấu hình GVW. (UD Trucks)
PKE250 dùng hộp số mấy cấp?
Cấu hình PKE250 đang được giới thiệu sử dụng hộp số cơ khí 6 số tiến, 1 số lùi. Dòng PKE nói chung còn có các lựa chọn truyền động khác tùy phiên bản. (Xe tải Việt Nam)
PKE250 có ABS không?
Có, cấu hình PKE250 được giới thiệu trên XeTải.vn có hệ thống phanh khí nén và ABS. (Xe tải Việt Nam)
PKE250 có thể đóng thùng gì?
Xe có thể được nghiên cứu để đóng thùng mui bạt, thùng kín, bảo ôn, đông lạnh, thùng gắn cẩu và các loại thùng chuyên dụng, tùy chiều dài cơ sở và yêu cầu tải trọng.
Có thể bạn quan tâm:
- Xe ép rác 14 khối UD Trucks PKE250
- Xe tải thùng mui bạt 9 tấn UD Trucks PKE250
- Xe tải thùng kín 8 tấn UD Trucks PKE250


