UD Trucks GWE 350 là mẫu đầu kéo 6x4 hướng đến nhu cầu vận tải đường dài và khai thác tải nặng. Sở hữu động cơ GH8E dung tích 7.698 cm³, công suất 350 HP, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút, kết hợp hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi, cầu chủ động với tỷ số truyền 4,30, cabin nóc cao 2 giường và bình nhiên liệu kép 615 lít, GWE 350 được xây dựng theo hướng cân bằng giữa sức kéo, khả năng vận hành và hiệu quả khai thác.
UD Trucks GWE 350 là xe đầu kéo 6x4 sử dụng động cơ GH8E 7.698 cm³, công suất 350 HP và mô-men xoắn 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút. Xe trang bị hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi, tỷ số truyền cầu 4,30, cabin nóc cao 2 giường, lốp Bridgestone 295/80R22.5, bình nhiên liệu kép 615 lít, hệ thống treo sau T-Ride kết hợp V-Stay và phanh ABS.

1. Tổng quan xe đầu kéo UD Trucks GWE 350
Trong phân khúc đầu kéo 350 HP, UD Trucks GWE 350 tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với vận tải chuyên nghiệp: sức kéo, độ ổn định, không gian cabin, dung tích nhiên liệu, khả năng kiểm soát chi phí và độ tin cậy khi khai thác dài ngày.
GWE 350 sử dụng cấu hình 6x4, cabin nóc cao 2 giường, động cơ diesel GH8E 8L và hộp số cơ khí 9 cấp. Đây là cấu hình phù hợp với doanh nghiệp vận tải đường dài, kéo sơ-mi rơ-moóc và những tuyến khai thác yêu cầu xe hoạt động liên tục.
Theo thông tin kỹ thuật của UD Trucks, động cơ GH8E có dung tích 7.698 cm³, công suất 350 HP tại 2.200 vòng/phút và mô-men xoắn 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút.
2. Động cơ GH8E 8L – 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm
Trái tim của GWE 350 là động cơ UD Trucks GH8E 350 E5.
Động cơ có cấu trúc 6 xi-lanh thẳng hàng, diesel 4 kỳ, turbo tăng áp, làm mát bằng chất lỏng và phun nhiên liệu điện tử trực tiếp, dung tích 7.698 cm³. Công suất cực đại đạt 350 HP (258 kW) tại 2.200 vòng/phút, trong khi mô-men xoắn cực đại đạt 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút.
Điểm đáng chú ý là dải mô-men xoắn rộng
Mô-men xoắn 1.200 Nm xuất hiện trong dải 1.200–1.600 vòng/phút, tức vùng vòng tua tương đối thấp.
Đối với xe đầu kéo, đây là yếu tố quan trọng bởi khả năng kéo không chỉ phụ thuộc vào công suất cực đại mà còn phụ thuộc vào mô-men xoắn và cách hệ thống truyền động đưa mô-men xoắn xuống bánh xe.
Khi kết hợp động cơ với hộp số 9 cấp và cầu tỷ số truyền 4,30, GWE 350 hướng tới khả năng vận hành ổn định trong các điều kiện chở tải và chạy đường dài.

3. Hộp số cơ khí 9 tiến + 1 lùi
UD Trucks GWE 350 được trang bị hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi.
Nhiều cấp số giúp người lái lựa chọn cấp số phù hợp với:
- Tải trọng thực tế.
- Độ dốc của cung đường.
- Tốc độ vận hành.
- Điều kiện giao thông.
- Vùng vòng tua tối ưu của động cơ.
Khi xe khởi hành hoặc leo dốc, các cấp số thấp giúp tận dụng mô-men xoắn và khả năng tạo lực kéo. Khi xe đạt tốc độ hành trình, các cấp số cao hỗ trợ duy trì vận tốc ổn định với vòng tua phù hợp.
Đây là một trong những yếu tố tạo nên sự cân bằng giữa khả năng kéo và hiệu quả nhiên liệu của một cấu hình đầu kéo 350 HP.
4. Tỷ số truyền cầu 4,30 – tối ưu giữa sức kéo và vận tốc khai thác
Tỷ số truyền cầu 4,30 là thông số quan trọng trong cấu hình GWE 350 đang được sử dụng cho bài viết này.
Tỷ số truyền cầu quyết định mối quan hệ giữa tốc độ quay của hệ truyền động và tốc độ quay của bánh xe. Về nguyên lý, tỷ số truyền cao hơn thường thiên về gia tăng mô-men xoắn tại bánh xe, trong khi tỷ số thấp hơn có xu hướng thuận lợi hơn cho tốc độ hành trình và vòng tua thấp.
Với GWE 350, tỷ số 4,30 được phối hợp cùng:
Động cơ 350 HP → mô-men xoắn 1.200 Nm → hộp số 9 cấp → cầu 4,30
Sự phối hợp này hướng tới một cấu hình có khả năng kéo tải tốt nhưng vẫn phù hợp với hoạt động vận tải đường dài.
Thông số thương mại cần chốt: 4,30 là tỷ số truyền cầu của cấu hình GWE 350 được sử dụng trong bài viết này. Không nên lấy tỷ số truyền từ một phiên bản GWE/CWE/CGE khác để áp dụng cho xe thực tế.
5. Cabin nóc cao 2 giường – ưu thế cho vận tải đường dài
Một trong những điểm nổi bật nhất của UD Trucks GWE 350 là cabin nóc cao với 2 giường nằm.
Đây là cấu hình đặc biệt có ý nghĩa đối với những doanh nghiệp khai thác xe trên các tuyến đường dài, nơi tài xế thường phải làm việc và nghỉ ngơi ngay trên phương tiện.
Cabin được trang bị các tiện nghi phục vụ hành trình đường dài như:
- 2 giường nằm.
- Khoang để đồ.
- Máy lạnh.
- Kính cửa sổ điện.
- Radio AUX.
- Cabin nâng điện.
- Đồ nghề tiêu chuẩn.
Các trang bị cabin này cũng được UD Trucks Việt Nam liệt kê trong cấu hình GWE 350 cabin 2 giường.
Không gian cabin mang lại lợi ích gì?
Cabin 2 giường giúp:
Tăng khả năng nghỉ ngơi
Không gian được tổ chức theo hướng phục vụ những hành trình dài.
Thuận tiện khi chạy tuyến liên tỉnh
Tài xế có thêm không gian nghỉ mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào điểm dừng bên ngoài.
Nâng cao tính thực dụng của đầu kéo
Đối với doanh nghiệp chạy đường dài, cabin không chỉ là nơi điều khiển xe mà còn là không gian sinh hoạt của tài xế trong suốt hành trình.

6. Bình nhiên liệu kép 615 lít – tăng thời gian vận hành liên tục
GWE 350 sử dụng hai bình nhiên liệu tổng dung tích 615 lít, gồm:
405 lít + 210 lít = 615 lít
Dung tích nhiên liệu lớn là lợi thế đối với xe đầu kéo chạy tuyến dài.
Khi không phải dừng tiếp nhiên liệu quá thường xuyên, doanh nghiệp có thể:
- Chủ động hơn trong việc lập kế hoạch hành trình.
- Giảm thời gian dừng xe.
- Tăng thời gian phương tiện hoạt động.
- Phù hợp hơn với các tuyến vận tải dài.
UD Trucks cũng công bố cấu hình bình nhiên liệu 405 + 210 lít trên GWE 350 cabin 2 giường.
7. Tiêu hao nhiên liệu 25–35 L/100 km, trung bình khoảng 30 L/100 km
Trong khai thác xe đầu kéo, nhiên liệu thường là một trong những khoản chi phí vận hành lớn nhất.
Theo mức khai thác thực tế mà doanh nghiệp có thể tham chiếu cho GWE 350, mức tiêu hao nằm trong khoảng: 25–35 L/100 km
Mức trung bình có thể tính tham khảo khoảng: ≈ 30 L/100 km
Tuy nhiên, đây không phải mức tiêu hao cố định trong mọi điều kiện.
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào:
Tải trọng kéo theo: Xe càng thường xuyên vận hành ở tải cao thì nhu cầu năng lượng càng lớn.
Địa hình: Đường bằng, đường đèo, đường đô thị và cao tốc tạo ra mức tiêu hao khác nhau.
Tốc độ vận hành: Tốc độ càng cao, lực cản khí động học và nhu cầu công suất càng tăng.
Phong cách lái xe: Tăng tốc đột ngột, phanh nhiều hoặc giữ vòng tua không tối ưu có thể làm tăng nhiên liệu.
Tình trạng lốp và bảo dưỡng: Áp suất lốp, độ mòn lốp, tình trạng động cơ và hệ thống truyền động đều ảnh hưởng đến mức tiêu hao.
UD Trucks mô tả động cơ GH8E 350 E5 theo hướng tối ưu mô-men xoắn ở vòng tua thấp và hỗ trợ giảm chi phí nhiên liệu.

8. Hệ thống treo sau T-Ride + thanh giằng V-Stay
Với một chiếc đầu kéo 6x4, hệ thống treo và liên kết cầu sau có vai trò đặc biệt quan trọng.
GWE 350 sử dụng hệ thống treo sau T-Ride kết hợp thanh giằng V-Stay với khớp bi thế hệ mới.
Thiết kế này hướng đến khả năng:
- Tăng độ ổn định của cụm cầu sau.
- Kiểm soát chuyển động của cầu tốt hơn.
- Hỗ trợ xe vận hành ổn định khi kéo tải.
- Giảm tác động không mong muốn lên hệ thống truyền động và lốp.
- Góp phần nâng cao độ bền khi khai thác thường xuyên.
Đây là một trong những chi tiết nên được nhấn mạnh khi tư vấn GWE 350 cho doanh nghiệp vận tải nặng, bởi hiệu quả khai thác không chỉ nằm ở công suất động cơ.

9. Lốp Bridgestone 295/80R22.5
GWE 350 sử dụng lốp Bridgestone 295/80R22.5, cấu hình 10 lốp theo thông số kỹ thuật được UD Trucks công bố cho phiên bản cabin 2 giường.
Đối với đầu kéo vận tải đường dài, lốp ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Khả năng bám đường.
- Độ ổn định khi chạy tốc độ cao.
- Khả năng chịu tải.
- Độ mòn.
- Mức tiêu hao nhiên liệu.
Để duy trì hiệu quả sử dụng, doanh nghiệp cần kiểm tra áp suất lốp, độ mòn gai, tình trạng thành lốp và thực hiện bảo dưỡng theo đúng hướng dẫn.
10. Khả năng kéo – 39,07 tấn cho phép tham gia giao thông
Đây là một trong những thông số cần được phân biệt rõ khi tư vấn đầu kéo.
Theo cấu hình GWE 350 cabin 2 giường đang được UD Trucks Việt Nam công bố:
|
CHỈ TIÊU |
GIÁ TRỊ |
|---|---|
|
Tải trên mâm kéo theo thiết kế |
20.000 kg |
|
Tải trên mâm kéo cho phép TGGT |
15.070 kg |
|
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế |
28.930 kg |
|
Khối lượng toàn bộ cho phép |
24.000 kg |
|
Khối lượng kéo theo theo thiết kế |
61.070 kg |
|
Khối lượng kéo theo cho phép TGGT |
39.070 kg |
Cần hiểu đúng hai con số
61,07 tấn là khối lượng kéo theo lớn nhất theo thiết kế.
39,07 tấn là khối lượng kéo theo lớn nhất cho phép tham gia giao thông theo thông số mà hãng đang công bố cho cấu hình này.
Do đó, khi tư vấn khách hàng, không nên chỉ nói “GWE 350 kéo được hơn 60 tấn” mà không giải thích đây là thông số thiết kế, vì tải kéo thực tế tham gia giao thông phải căn cứ quy định và hồ sơ đăng kiểm của tổ hợp xe.
Không sử dụng con số 42,67 tấn trong bài này nếu chưa có giấy chứng nhận/đăng kiểm tương ứng xác nhận đúng cấu hình xe.

11. Phanh ABS – tăng khả năng kiểm soát khi phanh
GWE 350 sử dụng phanh tang trống khí nén và ABS. UD Trucks công bố hệ thống phanh trước/sau dạng tang trống khí nén, có trang bị ABS.
ABS hoạt động như thế nào?
Khi phanh mạnh, ABS giúp hạn chế hiện tượng bánh xe bị bó cứng, qua đó hỗ trợ duy trì khả năng điều khiển hướng chuyển động của xe.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với xe đầu kéo khi:
- Xe đang kéo tải lớn.
- Mặt đường trơn.
- Phải phanh gấp.
- Di chuyển ở tốc độ cao.
Ngoài ABS, cấu hình GWE 350 còn có phanh xả động cơ, giúp hỗ trợ giảm tốc trong quá trình vận hành. UD Trucks cũng nhấn mạnh hệ thống phanh khí nén và ABS trong các nội dung sản phẩm của hãng.
12. Chu kỳ bảo dưỡng dài – hỗ trợ tối ưu thời gian khai thác
Một trong những lợi ích được khách hàng vận tải quan tâm khi lựa chọn GWE 350 là chu kỳ bảo dưỡng dài, theo khuyến cáo có thể lên tới 25.000 km đối với các hạng mục áp dụng.
Điều này có thể hỗ trợ doanh nghiệp:
- Chủ động hơn trong kế hoạch bảo dưỡng.
- Giảm số lần xe phải vào xưởng đối với những hạng mục có chu kỳ dài.
- Hạn chế thời gian xe ngừng khai thác.
- Dễ lập kế hoạch chi phí bảo dưỡng cho đội xe.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng không phải mọi hạng mục đều có cùng chu kỳ 25.000 km. Một số hạng mục có thời điểm kiểm tra, thay thế riêng theo hướng dẫn kỹ thuật.
Vì vậy, khi đưa thông tin lên website, cách diễn đạt chính xác nên là:
“Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ lên tới 25.000 km đối với các hạng mục theo khuyến cáo của nhà sản xuất.”
Thay vì khẳng định tất cả các hạng mục đều bảo dưỡng đúng mỗi 25.000 km.
13. GWE 350 phù hợp với những nhu cầu vận tải nào?
Với cấu hình 6x4, 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm, hộp số 9 cấp và cabin 2 giường, GWE 350 phù hợp với nhiều bài toán vận tải chuyên nghiệp.
Vận tải đường dài
Cabin 2 giường và bình nhiên liệu kép 615 lít là những ưu điểm thiết thực đối với các tuyến đường dài.
Kéo sơ-mi rơ-moóc tải nặng
Động cơ 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm cùng hệ thống truyền động 6x4 tạo nền tảng phù hợp cho nhu cầu kéo tải lớn.
Đội xe chạy liên tục
Chu kỳ bảo dưỡng dài ở những hạng mục áp dụng có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn về kế hoạch bảo dưỡng và thời gian khai thác.
Doanh nghiệp chú trọng TCO
GWE 350 đáng được đánh giá không chỉ bằng giá mua xe mà bằng Tổng chi phí sở hữu – TCO (Total Cost of Ownership), bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp, thời gian khai thác và giá trị sử dụng trong vòng đời.

14. 12 ưu điểm nổi bật của UD Trucks GWE 350
1. Cabin nóc cao 2 giường
Tối ưu không gian nghỉ ngơi, phù hợp vận tải đường dài.
2. Động cơ GH8E 8L
Dung tích thực 7.698 cm³, công suất 350 HP.
3. Mô-men xoắn 1.200 Nm
Đạt cực đại tại dải 1.200–1.600 vòng/phút.
4. Hộp số cơ khí 9 cấp
9 số tiến + 1 số lùi, phù hợp nhiều điều kiện tải và đường.
5. Tỷ số truyền cầu 4,30
Cấu hình được sử dụng trong bài viết này, hướng tới sự cân bằng giữa sức kéo và tốc độ khai thác.
6. Công thức bánh xe 6x4
Phù hợp với nhu cầu vận tải tải nặng.
7. Bình nhiên liệu kép 615 lít
405 + 210 lít, hỗ trợ tăng thời gian vận hành liên tục.
8. Lốp Bridgestone 295/80R22.5
Cấu hình lốp phù hợp cho đầu kéo hạng nặng.
9. T-Ride + V-Stay
Tăng độ ổn định cho cụm cầu sau.
10. ABS
Hỗ trợ hạn chế bó cứng bánh khi phanh mạnh.
11. Tiêu hao tham khảo 25–35 L/100 km
Mức trung bình khoảng 30 L/100 km tùy điều kiện khai thác.
12. Chu kỳ bảo dưỡng dài
Hỗ trợ giảm thời gian dừng xe đối với những hạng mục áp dụng chu kỳ dài.
15. Bảng thông số kỹ thuật UD Trucks GWE 350
|
HẠNG MỤC |
THÔNG SỐ |
|---|---|
|
Model |
UD Trucks GWE 350 |
|
Công thức bánh xe |
6x4 |
|
Động cơ |
GH8E 350 E5 |
|
Dung tích xi-lanh |
7.698 cm³ |
|
Công suất cực đại |
350 HP / 258 kW |
|
Vòng tua công suất cực đại |
2.200 rpm |
|
Mô-men xoắn cực đại |
1.200 Nm |
|
Dải mô-men xoắn |
1.200–1.600 rpm |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro V |
|
Hộp số |
Cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi |
|
Tỷ số truyền cầu |
4,30 |
|
Cabin |
Nóc cao, 2 giường |
|
Lốp |
Bridgestone 295/80R22.5 |
|
Số lượng lốp |
10 lốp |
|
Bình nhiên liệu |
405 + 210 = 615 L |
|
Hệ thống treo sau |
T-Ride + V-Stay |
|
Hệ thống phanh |
Tang trống khí nén + ABS |
|
Khối lượng kéo theo theo thiết kế |
61.070 kg |
|
Khối lượng kéo theo cho phép TGGT |
39.070 kg |
|
Tải trên mâm kéo theo thiết kế |
20.000 kg |
|
Tải trên mâm kéo cho phép TGGT |
15.070 kg |
|
Tiêu hao nhiên liệu tham khảo |
25–35 L/100 km |
|
Mức trung bình tham khảo |
≈ 30 L/100 km |
|
Chu kỳ bảo dưỡng |
Lên tới 25.000 km tùy hạng mục |
Ghi chú: Các thông số pháp lý về khối lượng, tải kéo và thông số kỹ thuật khi đăng ký/khai thác cần căn cứ đúng hồ sơ của từng xe. UD Trucks hiện công bố GWE 350 cabin 2 giường với động cơ 7.698 cm³, 350 HP, 1.200 Nm, hộp số 9 cấp, bình nhiên liệu 405 + 210 lít và khối lượng kéo theo cho phép TGGT 39.070 kg.

16. UD Trucks GWE 350 và bài toán chi phí vận hành
Một doanh nghiệp mua đầu kéo không chỉ quan tâm đến giá xe, mà còn phải tính tổng chi phí trong suốt thời gian khai thác.
Có thể xem bài toán theo công thức: TCO = Chi phí đầu tư + nhiên liệu + bảo dưỡng + lốp + sửa chữa + thời gian dừng xe + các chi phí khai thác khác
Trong đó, GWE 350 có một số yếu tố hỗ trợ bài toán TCO:
Động cơ 350 HP + mô-men xoắn 1.200 Nm: Tạo nền tảng sức kéo phù hợp.
Hộp số 9 cấp + cầu 4,30: Hướng đến sự phối hợp giữa lực kéo và điều kiện vận hành.
Bình dầu 615L: Giảm nhu cầu dừng tiếp nhiên liệu quá thường xuyên.
T-Ride + V-Stay: Hỗ trợ độ ổn định và độ bền của hệ thống cầu sau.
Chu kỳ bảo dưỡng dài ở các hạng mục áp dụng: Giúp doanh nghiệp chủ động hơn về kế hoạch bảo dưỡng.
Vì vậy, khi so sánh GWE 350 với một mẫu đầu kéo khác, nên tính chi phí/km và doanh thu/km thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
Câu hỏi thường gặp về UD Trucks GWE 350
UD Trucks GWE 350 động cơ bao nhiêu lít?
GWE 350 sử dụng động cơ GH8E dung tích 7.698 cm³, thường được gọi là động cơ 8L. Công suất cực đại đạt 350 HP.
GWE 350 có mô-men xoắn bao nhiêu?
Động cơ đạt 1.200 Nm, tại dải vòng tua 1.200–1.600 rpm.
GWE 350 dùng hộp số gì?
Xe sử dụng hộp số cơ khí 9 số tiến + 1 số lùi.
Tỷ số truyền cầu GWE 350 là bao nhiêu?
4,30.
GWE 350 cabin có mấy giường?
Xe sử dụng cabin nóc cao 2 giường nằm, phù hợp với nhu cầu vận tải đường dài.
GWE 350 bình dầu bao nhiêu lít?
Xe có 2 bình nhiên liệu 405 lít + 210 lít, tổng cộng 615 lít.
GWE 350 dùng lốp gì?
Cấu hình cabin 2 giường được UD Trucks công bố sử dụng Bridgestone 295/80R22.5, 10 lốp.
GWE 350 kéo được bao nhiêu tấn?
Theo thông số UD Trucks hiện công bố cho cấu hình cabin 2 giường, khối lượng kéo theo theo thiết kế là 61.070 kg, còn cho phép tham gia giao thông là 39.070 kg.
GWE 350 có ABS không?
Có. Hệ thống phanh tang trống khí nén của xe được trang bị ABS chống bó cứng bánh.
GWE 350 tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu?
Mức khai thác tham khảo khoảng 25–35 L/100 km, trung bình khoảng 30 L/100 km, tùy tải trọng, cung đường, tốc độ và phong cách lái.
GWE 350 phù hợp với ai?
Xe phù hợp với doanh nghiệp cần đầu kéo 6x4 350 HP, ưu tiên vận tải đường dài, kéo sơ-mi rơ-moóc và quan tâm đến tổng chi phí vận hành trong vòng đời xe.
UD Trucks GWE 350 – Đầu kéo 350 HP cho vận tải đường dài
UD Trucks GWE 350 sở hữu động cơ GH8E 8L công suất 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm, hộp số cơ khí 9 cấp, tỷ số truyền cầu 4,30, cabin nóc cao 2 giường, bình nhiên liệu kép 615 lít, T-Ride + V-Stay và phanh ABS.
Đây là cấu hình phù hợp với doanh nghiệp cần một mẫu đầu kéo 6x4 mạnh mẽ, ổn định và tối ưu cho vận tải đường dài.
Liên hệ XeTải.VN – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình để được tư vấn cấu hình UD Trucks GWE 350 phù hợp với tải kéo, sơ-mi rơ-moóc và tuyến vận tải thực tế.
Hotline: 0911 288 336
Có thể bạn quan tâm:


