Hotline tư vấn0911.288.336

Xe UD Trucks GWE410 là đầu kéo 6x4 cabin nóc cao 2 giường, sử dụng động cơ 11L công suất 410 HP và mô-men xoắn 1.900 Nm tại 950 vòng/phút. Xe có hộp số 12 tiến 2 lùi với lựa chọn cơ khí hoặc tự động ESCOT, tỷ số truyền cầu 4.30, bình dầu kép 720L và khả năng kéo tối đa 52,6 tấn theo cấu hình sản phẩm.

Xe đầu kéo UD Trucks GWE410 6x4 cabin nóc cao 2 giường là cấu hình hướng đến doanh nghiệp vận tải đường dài và vận chuyển hàng nặng, nổi bật với động cơ 11L công suất 410 HP, mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp, hộp số 12 tiến 2 lùi với lựa chọn cơ khí hoặc tự động ESCOT, cầu chủ động 6x4, bình dầu kép 720L và hệ thống treo sau T-Ride kết hợp V-Stay.

Không chỉ tập trung vào sức mạnh, GWE410 được phát triển theo hướng cân bằng giữa khả năng kéo tải, độ ổn định, sự thoải mái cho tài xế và hiệu quả khai thác dài hạn. Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với xe đầu kéo thường xuyên chạy đường dài, vận hành nhiều giờ mỗi ngày.

Thông tin nhanh UD Trucks GWE410 6x4 cabin 2 giường

HẠNG MỤC

THÔNG TIN

Thương hiệu

UD Trucks

Dòng xe

Quester

Model

GWE410

Công thức bánh xe

6x4

Cabin

Nóc cao, 2 giường

Động cơ

GH11E – 11L

Công suất cực đại

410 HP

Mô-men xoắn

1.900 Nm tại 950 vòng/phút

Hộp số

12 số tiến + 2 số lùi

Lựa chọn hộp số

Cơ khí hoặc tự động ESCOT

Tỷ số truyền cầu

4.30

Lốp

Bridgestone 315/80R22.5

Khả năng kéo tối đa

52,6 tấn

Sức kéo tham gia giao thông

39 tấn

Bình dầu kép

720L (405L + 315L)

Hệ thống treo sau

T-Ride + V-Stay

Tiêu hao nhiên liệu tham khảo

26–36 L/100 km

Mức trung bình tham khảo

Khoảng 31 L/100 km

Chu kỳ bảo dưỡng

25.000 km/lần*

Phanh

Khí nén, ABS

Phanh hỗ trợ

UD EEB-EPG

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

* Chu kỳ bảo dưỡng thực tế cần tuân thủ theo sổ bảo hành, lịch bảo dưỡng và điều kiện khai thác của từng xe.

1. Tổng quan đầu kéo UD Trucks GWE410 6x4

Trong vận tải đường dài, một chiếc đầu kéo không chỉ cần công suất lớn. Doanh nghiệp còn phải quan tâm đến khả năng kéo tải, mức tiêu hao nhiên liệu, thời gian xe hoạt động, độ bền chassis, chi phí bảo dưỡng và sự thoải mái của tài xế.

UD Trucks GWE410 được định hướng cho nhóm nhu cầu này.

Xe sử dụng cấu hình 6x4, động cơ 11L công suất 410 HP, kết hợp hộp số 12 tiến 2 lùi và hệ thống cầu sau được thiết kế cho vận hành tải nặng.

Theo tài liệu sản phẩm được cung cấp, GWE410 có khả năng kéo tối đa 52,6 tấn và sức kéo tham gia giao thông 39 tấn, phù hợp để khai thác các tổ hợp đầu kéo – sơ mi rơ moóc trong phạm vi tải trọng được phép.

Ở phiên bản cabin nóc cao 2 giường, yếu tố tiện nghi cũng được chú trọng hơn, đáp ứng đặc thù của những tuyến vận tải cần tài xế nghỉ ngơi trên xe.

UD Trucks Việt Nam hiện giới thiệu GWE410 trong nhóm đầu kéo 6x4 và nhấn mạnh các yếu tố như động cơ GH11, khả năng kéo, thiết kế khí động học, chassis chắc chắn và khả năng vận hành đường dài.

2. Cabin nóc cao 2 giường – phù hợp vận tải đường dài

Một trong những điểm nổi bật của phiên bản GWE410 2 giường là cabin nóc cao với không gian nghỉ ngơi rộng rãi.

Đối với tài xế chạy đường dài, cabin không đơn thuần là vị trí điều khiển xe mà còn là không gian nghỉ ngơi trong suốt hành trình.

Thiết kế 2 giường giúp GWE410 phù hợp hơn với các doanh nghiệp:

  • Vận tải Bắc – Nam;
  • Vận tải liên tỉnh đường dài;
  • Khai thác nhiều ngày liên tục;
  • Các tuyến đường có thời gian hành trình dài;
  • Mô hình vận tải cần tài xế nghỉ lại trên xe.

Không gian cabin được thiết kế theo hướng tăng sự thuận tiện cho tài xế, đồng thời hỗ trợ giảm mệt mỏi trong những hành trình kéo dài.

Các thông tin công khai của UD Trucks cũng cho thấy cabin Quester được chú trọng về không gian người lái, ghế hơi và khu vực nghỉ ngơi; phiên bản GWE410 2 giường là cấu hình riêng được UD Trucks Việt Nam liệt kê trong danh mục sản phẩm hiện hành.

3. Động cơ GH11E 11L – 410 HP – mô-men xoắn 1.900 Nm

Trái tim của GWE410 là động cơ GH11E dung tích 11L, công suất 410 HP.

Theo bộ thông số cấu hình 2 giường được sử dụng cho bài viết:

  • Dung tích động cơ: 11L
  • Công suất: 410 HP
  • Mô-men xoắn: 1.900 Nm
  • Vòng tua đạt mô-men xoắn: 950 rpm

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở con số 410 HP mà còn ở mô-men xoắn lớn tại vòng tua thấp.

Khi kéo tải nặng, mô-men xoắn ở vùng vòng tua thấp có vai trò quan trọng trong việc tạo lực kéo và duy trì khả năng vận hành ổn định.

Điều này đặc biệt hữu ích khi:

  • Khởi hành với tải nặng;
  • Leo dốc;
  • Di chuyển trên cung đường có địa hình thay đổi;
  • Tăng tốc trong điều kiện tải cao;
  • Vận hành liên tục trên đường dài.

410 HP có ý nghĩa gì với doanh nghiệp vận tải?

Công suất 410 HP tạo dư địa vận hành lớn hơn cho những bài toán cần sức kéo cao. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế không nên đánh giá chỉ bằng công suất động cơ mà phải xem xét đồng thời mô-men xoắn, hộp số, tỷ số truyền cầu, tải trọng và tuyến đường.

Đó cũng là lý do GWE410 được thiết kế như một hệ thống truyền động tổng thể thay vì chỉ tập trung tăng công suất.

Lưu ý: Một số tài liệu công khai hiện tại của UD Trucks ghi mô-men xoắn GH11E ở mức 1.990 Nm tại 950 rpm, trong khi bộ tài liệu sản phẩm bạn cung cấp ghi 1.900 Nm tại 950 rpm. Để đảm bảo thống nhất với cấu hình GWE410 2 giường đang bán, bài viết này sử dụng 1.900 Nm theo tài liệu bạn xác nhận.

4. Hộp số 12 tiến + 2 lùi – lựa chọn cơ khí hoặc tự động ESCOT

GWE410 sử dụng hộp số 12 số tiến + 2 số lùi, với 2 lựa chọn phiên bản: hộp số cơ khí và hộp số tự động ESCOT.

Đây là một lợi thế khi doanh nghiệp có những yêu cầu khác nhau về cách vận hành xe.

Hộp số cơ khí

Với phiên bản hộp số cơ khí, người lái có thể chủ động lựa chọn cấp số theo:

  • Tải trọng;
  • Tốc độ xe;
  • Độ dốc;
  • Điều kiện mặt đường;
  • Tình trạng giao thông.

Khả năng chủ động lựa chọn cấp số giúp tài xế kiểm soát lực kéo phù hợp với từng tình huống, đồng thời có thể hỗ trợ tối ưu nhiên liệu khi vận hành đúng kỹ thuật.

Hộp số tự động ESCOT

Với phiên bản ESCOT, hệ thống tự động lựa chọn cấp số phù hợp với điều kiện vận hành.

Lợi ích chính gồm:

  • Giảm thao tác sang số;
  • Giảm áp lực cho tài xế;
  • Duy trì truyền lực ổn định;
  • Hỗ trợ lựa chọn cấp số phù hợp;
  • Hỗ trợ tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.

Cơ khí hay ESCOT – nên chọn loại nào?

TIÊU CHÍ

HỘP SỐ CƠ KHÍ

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG ESCOT

Sang số

Tài xế chủ động

Tự động

Kiểm soát cấp số

Cao

Hệ thống tự lựa chọn

Thao tác lái

Nhiều hơn

Ít hơn

Đường dài

Phù hợp

Rất thuận tiện

Tải nặng

Chủ động xử lý theo kinh nghiệm

Tự động tối ưu theo điều kiện

Phù hợp

Doanh nghiệp ưu tiên tính chủ động

Doanh nghiệp ưu tiên sự thuận tiện và ổn định

Việc lựa chọn nên dựa trên tuyến đường, loại hàng, tải trọng, thói quen lái xe và mô hình khai thác, thay vì chỉ dựa vào sở thích cá nhân.

5. Tỷ số truyền cầu 4.30 – tối ưu cho khả năng kéo tải

GWE410 sử dụng tỷ số truyền cầu 4.30 theo cấu hình sản phẩm được cung cấp.

Tỷ số truyền cầu là một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền mô-men xoắn từ động cơ xuống bánh xe.

Khi được phối hợp phù hợp với động cơ và hộp số, tỷ số truyền giúp:

  • Tăng khả năng tạo lực kéo tại bánh xe;
  • Hỗ trợ xe khi tải nặng;
  • Phù hợp với điều kiện vận hành đường dài;
  • Duy trì khả năng vận hành ổn định của tổ hợp đầu kéo.

Đối với đầu kéo 6x4, sự phối hợp giữa động cơ 410 HP + hộp số 12 cấp + cầu chủ động + tỷ số truyền 4.30 là một phần quan trọng tạo nên khả năng kéo của xe.

Không nên đánh giá riêng tỷ số truyền cầu. Hiệu quả thực tế phải được xem xét trên toàn bộ hệ thống truyền động.

6. Cấu hình 6x4 – tăng khả năng truyền lực khi kéo tải

GWE410 sử dụng công thức bánh xe 6x4, nghĩa là xe có hai cầu sau chủ động.

So với cấu hình 4x2, việc có hai cầu chủ động giúp phân bổ và truyền lực tốt hơn trong những điều kiện cần lực kéo cao.

Cấu hình 6x4 đặc biệt phù hợp với:

  • Vận tải hàng nặng;
  • Đường dài;
  • Đường có độ dốc;
  • Các tuyến có điều kiện mặt đường thay đổi;
  • Tổ hợp đầu kéo – sơ mi rơ moóc cần khả năng kéo cao.

Đây là lý do 6x4 thường được lựa chọn cho các bài toán vận tải nặng thay vì chỉ ưu tiên tải trọng bản thân thấp.

7. Khả năng kéo tối đa 52,6 tấn – sức kéo tham gia giao thông 39 tấn

Theo bộ thông tin cấu hình GWE410 2 giường được cung cấp:

  • Khả năng kéo tối đa: 52,6 tấn
  • Sức kéo tham gia giao thông: 39 tấn

Hai khái niệm này cần được phân biệt rõ.

Khả năng kéo tối đa phản ánh năng lực kỹ thuật của tổ hợp theo cấu hình được xác định.

Trong khi đó, khối lượng/sức kéo được phép tham gia giao thông phải tuân thủ quy định pháp luật, hồ sơ đăng kiểm, tải trọng cầu đường và các điều kiện liên quan đến tổ hợp xe thực tế.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu con số 52,6 tấn là tải trọng hàng hóa được phép chở trong mọi trường hợp.

Khi tính toán phương án vận tải, cần đồng thời kiểm tra:

  1. Khối lượng bản thân đầu kéo;
  2. Khối lượng sơ mi rơ moóc;
  3. Khối lượng hàng hóa;
  4. Khối lượng toàn bộ tổ hợp;
  5. Giới hạn tải trọng của từng trục;
  6. Giới hạn được phép tham gia giao thông.

8. Lốp Bridgestone 315/80R22.5 – tăng độ ổn định khi vận hành

GWE410 sử dụng lốp Bridgestone 315/80R22.5, phù hợp với cấu hình đầu kéo 6x4.

Đối với xe đầu kéo tải nặng, lốp ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Khả năng bám đường;
  • Độ ổn định;
  • Khả năng chịu tải;
  • Hiệu quả phanh;
  • Mức tiêu hao nhiên liệu.

Do đó, bên cạnh chất lượng lốp, doanh nghiệp cần duy trì đúng áp suất lốp, tải trọng và lịch kiểm tra lốp.

Đây là một trong những yếu tố tương đối đơn giản nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí khai thác xe trong dài hạn.

9. Bình dầu kép 720L – tăng thời gian vận hành liên tục

GWE410 phiên bản 2 giường được trang bị bình dầu kép tổng dung tích 720L = 405L & 315L

Tổng dung tích lớn giúp doanh nghiệp giảm số lần dừng tiếp nhiên liệu trên những hành trình dài.

Lợi ích không chỉ nằm ở việc chứa được nhiều nhiên liệu hơn mà còn ở thời gian vận hành liên tục.

Đối với doanh nghiệp vận tải đường dài, giảm một lần dừng không cần thiết có thể giúp:

  • Rút ngắn thời gian hành trình;
  • Chủ động hơn trong lập kế hoạch tuyến;
  • Giảm thời gian xe không tạo doanh thu;
  • Hỗ trợ tăng hiệu suất khai thác.

Đây là một trong những điểm đáng chú ý của cấu hình 2 giường mà doanh nghiệp vận tải đường dài nên xem xét khi tính TCO.

10. Hệ thống treo sau T-Ride + V-Stay – tăng độ ổn định cầu sau

GWE410 sử dụng hệ thống treo sau T-Ride kết hợp thanh giằng V-Stay khớp bi thế hệ mới.

Thiết kế này tập trung vào khả năng làm việc ổn định của cụm cầu sau khi xe thường xuyên vận hành tải nặng.

Các lợi ích hướng đến gồm:

  • Tăng độ ổn định của cầu sau;
  • Hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cụm cầu;
  • Giảm tác động bất lợi lên hệ thống liên kết;
  • Hạn chế hao mòn;
  • Hỗ trợ giảm chi phí bảo dưỡng.

UD Trucks cũng mô tả hệ thống T-Ride trên GWE410 là hệ thống treo được thiết kế để hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, với khả năng chịu tải và độ ổn định cao.

11. Chassis 2 lớp chắc chắn – nền tảng cho vận tải hàng nặng

Đầu kéo tải nặng phải có chassis đủ chắc chắn để làm việc lâu dài với tải trọng lớn.

GWE410 được phát triển với chassis kết cấu 2 lớp tại các vùng chịu tải cao, tạo nền tảng cho hệ thống truyền động, cầu và mâm kéo.

Chassis chắc chắn giúp:

  • Tăng độ cứng kết cấu;
  • Hỗ trợ khả năng chịu tải;
  • Duy trì sự ổn định của xe;
  • Phù hợp với nhiều loại sơ mi rơ moóc;
  • Tăng độ bền khi khai thác đúng tải.

Trang XeTải.vn hiện cũng mô tả chassis Quester tại các vùng chịu tải cao có kết cấu 2 lớp 8+5 mm.

12. Mâm kéo JOST – kết nối đầu kéo với sơ mi rơ moóc

Mâm kéo là một trong những bộ phận quan trọng nhất của đầu kéo vì đây là vị trí liên kết trực tiếp giữa đầu kéo và sơ mi rơ moóc.

GWE410 sử dụng mâm kéo JOST, thương hiệu của Đức.

Sự kết hợp giữa: Chassis chắc chắn → hệ thống cầu → mâm kéo → sơ mi rơ moóc

tạo thành một hệ thống truyền lực và chịu tải thống nhất.

Doanh nghiệp khi lựa chọn đầu kéo cũng nên quan tâm đến khả năng tương thích giữa mâm kéo, chiều cao mâm, tải trọng sơ mi rơ moóc và cấu hình tổ hợp thực tế.

13. Tiêu hao nhiên liệu 26–36 L/100 km – trung bình khoảng 31 L/100 km

Theo bộ tài liệu sản phẩm được cung cấp, GWE410 có mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo:

26–36 L/100 km, trung bình khoảng 31 L/100 km.

Đây là một thông số quan trọng khi doanh nghiệp tính chi phí nhiên liệu trên mỗi kilomet.

Tuy nhiên, không nên xem 31 L/100 km là mức tiêu hao cố định cho mọi trường hợp.

Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào:

  • Tải trọng;
  • Loại sơ mi rơ moóc;
  • Tuyến đường;
  • Địa hình;
  • Tốc độ trung bình;
  • Điều kiện giao thông;
  • Áp suất và tình trạng lốp;
  • Chất lượng nhiên liệu;
  • Phong cách lái xe;
  • Tình trạng bảo dưỡng.

Ví dụ tính nhanh

Nếu xe chạy 10.000 km/tháng và đạt mức trung bình 31 L/100 km:

Nhiên liệu tiêu thụ ≈ 3.100 lít/tháng.

Nếu doanh nghiệp cải thiện mức tiêu hao thêm 2 L/100 km thì cùng quãng đường sẽ giảm khoảng:

200 lít nhiên liệu/tháng.

Với xe chạy hàng chục nghìn kilomet mỗi tháng, sự khác biệt nhỏ về mức tiêu hao trên mỗi kilomet có thể tạo ra khoản chênh lệch đáng kể trong tổng chi phí vận hành.

Đây là lý do nên đánh giá GWE410 theo TCO thực tế, thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.

14. Chu kỳ bảo dưỡng 25.000 km/lần – giảm thời gian dừng xe

Theo tài liệu bán hàng được cung cấp, GWE410 có chu kỳ bảo dưỡng định kỳ 25.000 km/lần.

Đối với xe đầu kéo chạy đường dài, khoảng cách bảo dưỡng dài có thể mang lại lợi ích về:

  • Giảm số lần xe phải dừng bảo dưỡng;
  • Giảm thời gian không tạo doanh thu;
  • Hỗ trợ tối ưu lịch khai thác;
  • Giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ;
  • Tăng hiệu quả sử dụng phương tiện.

Tuy nhiên, 25.000 km không có nghĩa là xe không cần kiểm tra trong thời gian giữa hai kỳ bảo dưỡng.

Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra thường xuyên:

  • Dầu và dung dịch;
  • Lốp;
  • Hệ thống phanh;
  • Hệ thống hơi;
  • Đèn;
  • Các mối liên kết;
  • Tình trạng động cơ và truyền động.

Lịch bảo dưỡng cuối cùng phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện khai thác thực tế.

15. Phanh ABS – hỗ trợ kiểm soát xe khi phanh

GWE410 được trang bị hệ thống phanh khí nén kết hợp ABS.

ABS giúp hạn chế hiện tượng bánh xe bị khóa khi phanh mạnh, qua đó hỗ trợ duy trì khả năng kiểm soát hướng chuyển động của xe.

Với đầu kéo vận hành tải nặng, hệ thống ABS đặc biệt có ý nghĩa khi:

  • Phanh trên đường trơn;
  • Phanh trong tình huống khẩn cấp;
  • Xe đang kéo sơ mi rơ moóc;
  • Vận hành với tải trọng lớn.

ABS là hệ thống hỗ trợ an toàn, không thay thế yêu cầu về khoảng cách an toàn, tốc độ phù hợp và kỹ năng xử lý của người lái.

16. UD EEB-EPG – hỗ trợ hãm xe, giảm hao mòn phanh chính

GWE410 được trang bị UD EEB-EPG, hỗ trợ quá trình hãm xe.

Đối với đầu kéo tải nặng, việc sử dụng phanh hỗ trợ hợp lý có thể giảm mức độ phụ thuộc vào phanh chính, đặc biệt khi:

  • Xuống dốc;
  • Duy trì tốc độ trong thời gian dài;
  • Vận hành trên tuyến đường đèo;
  • Chở tải nặng.

Nhờ đó, hệ thống phanh chính có thể giảm cường độ làm việc trong những điều kiện phù hợp, góp phần hạn chế hao mòn và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ các chi tiết phanh.

Thông tin công khai của UD Trucks cũng mô tả phanh động cơ trên GWE410 có tác dụng hỗ trợ duy trì tốc độ khi xuống dốc và hạn chế sử dụng phanh thông thường.

17. Công nghệ SCR Euro 5 – kiểm soát khí thải

GWE410 thuộc cấu hình Euro 5, sử dụng công nghệ xử lý khí thải SCR.

Đối với động cơ diesel công suất lớn, hệ thống xử lý khí thải là một phần quan trọng của thiết kế động cơ hiện đại.

Doanh nghiệp cần sử dụng đúng nhiên liệu, dung dịch xử lý khí thải và thực hiện bảo dưỡng theo yêu cầu kỹ thuật để hệ thống hoạt động ổn định trong suốt quá trình khai thác.

UD Trucks Việt Nam hiện cũng giới thiệu GWE410 với công nghệ SCR Euro 5.

18. GWE410 phù hợp với những nhu cầu vận tải nào?

Từ cấu hình kỹ thuật trên, GWE410 đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu:

Vận tải đường dài

Cabin 2 giường, bình dầu lớn và động cơ 410 HP phù hợp với mô hình xe chạy nhiều kilomet mỗi tháng.

Vận tải hàng nặng

Cấu hình 6x4, động cơ 11L, mô-men xoắn lớn và hệ thống truyền động được thiết kế cho khả năng kéo cao.

Vận tải Bắc – Nam

Các tuyến đường dài đòi hỏi sự kết hợp giữa sức kéo, độ ổn định, khả năng nghỉ ngơi của tài xế và hiệu quả nhiên liệu.

Vận tải cần tối ưu TCO

Doanh nghiệp có sản lượng vận chuyển cao có thể quan tâm đến những yếu tố như mức tiêu hao nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng và thời gian xe hoạt động.

Khai thác nhiều loại sơ mi rơ moóc

GWE410 có thể được lựa chọn cho các tổ hợp đầu kéo – sơ mi rơ moóc phù hợp với nhu cầu vận tải, miễn đáp ứng đúng giới hạn kỹ thuật và pháp lý của tổ hợp.

19. GWE410 410 HP hay GWE350 – nên chọn cấu hình nào?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu kéo 410 HP.

Nếu tải trọng, tuyến đường và sản lượng vận chuyển không yêu cầu công suất cao, GWE350 có thể là lựa chọn hợp lý hơn về bài toán đầu tư.

Ngược lại, GWE410 phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần:

  • Khả năng kéo cao;
  • Vận tải hàng nặng;
  • Khai thác đường dài;
  • Động cơ 11L;
  • Công suất 410 HP;
  • Mô-men xoắn lớn;
  • Cấu hình 6x4;
  • Cabin 2 giường.

Cách lựa chọn đúng

Thay vì hỏi “410 HP có mạnh hơn không?”, doanh nghiệp nên đặt câu hỏi:

“Với tải trọng và tuyến đường của tôi, cấu hình nào tạo ra chi phí/km thấp nhất và doanh thu/chuyến tốt nhất?”

Đó mới là cách đánh giá một chiếc đầu kéo dưới góc độ đầu tư.

20. Đánh giá GWE410 theo TCO – không chỉ nhìn giá mua

Đối với xe đầu kéo, giá mua chỉ là một phần trong tổng chi phí sở hữu.

Doanh nghiệp nên tính:

TCO = Khấu hao + Nhiên liệu + Bảo dưỡng + Lốp + Sửa chữa + Chi phí tài chính + Chi phí dừng xe – Giá trị thanh lý

Trong đó, nhiên liệu thường là một trong những khoản chi phí đáng kể nhất.

GWE410 tập trung vào nhiều yếu tố có thể tác động đến TCO:

  • Động cơ 11L 410 HP;
  • Mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp;
  • Hộp số 12+2;
  • Tùy chọn cơ khí hoặc ESCOT;
  • Tỷ số truyền cầu phù hợp;
  • Cấu hình 6x4;
  • Bình dầu kép 720L;
  • Hệ thống treo T-Ride;
  • Chu kỳ bảo dưỡng 25.000 km;
  • Hệ thống phanh hỗ trợ.

Vì vậy, khi so sánh GWE410 với một mẫu đầu kéo khác, nên yêu cầu báo giá và tính toán trên cùng một giả định khai thác.

21. Bảng thông số kỹ thuật UD Trucks GWE410 6x4 cabin 2 giường

HẠNG MỤC

THÔNG SỐ

Thương hiệu

UD Trucks

Dòng xe

UD Quester

Model

GWE410

Công thức bánh xe

6x4

Cabin

Nóc cao, 2 giường

Động cơ

GH11E

Dung tích

11L

Công suất cực đại

410 HP

Mô-men xoắn

1.900 Nm @ 950 rpm

Hộp số

12 tiến + 2 lùi

Phiên bản hộp số

Cơ khí / tự động ESCOT

Tỷ số truyền cầu

4.30

Lốp

Bridgestone 315/80R22.5

Khả năng kéo tối đa

52,6 tấn

Sức kéo tham gia giao thông

39 tấn

Bình dầu

720L (405L + 315L)

Treo sau

T-Ride + V-Stay

Tiêu hao nhiên liệu tham khảo

26–36 L/100 km

Mức trung bình tham khảo

Khoảng 31 L/100 km

Chu kỳ bảo dưỡng

25.000 km/lần*

Phanh

Khí nén + ABS

Phanh hỗ trợ

UD EEB-EPG

Khí thải

Euro 5

* Áp dụng theo lịch bảo dưỡng và điều kiện quy định cho từng xe.

22. Ưu điểm nổi bật của UD Trucks GWE410

Có thể tóm tắt những điểm đáng chú ý nhất của GWE410 như sau:

1. Cabin nóc cao 2 giường
Tối ưu không gian nghỉ ngơi cho vận tải đường dài.

2. Động cơ 11L – 410 HP
Cung cấp công suất phù hợp với nhu cầu vận tải hàng nặng.

3. Mô-men xoắn 1.900 Nm tại 950 rpm
Tạo lực kéo mạnh ngay ở vòng tua thấp.

4. Hộp số 12+2, 2 lựa chọn
Có phiên bản cơ khí và tự động ESCOT.

5. Cầu tỷ số truyền 4.30
Phối hợp với động cơ và hộp số để tăng khả năng truyền lực.

6. Cấu hình 6x4
Hai cầu chủ động phía sau, phù hợp vận tải tải nặng.

7. Khả năng kéo tối đa 52,6 tấn
Đáp ứng các bài toán vận tải hàng nặng trong giới hạn cho phép.

8. Bình dầu kép 720L
Giảm số lần dừng tiếp nhiên liệu trên tuyến dài.

9. T-Ride + V-Stay
Tăng độ ổn định cụm cầu sau.

10. Bridgestone 315/80R22.5
Hỗ trợ khả năng bám đường và vận hành ổn định.

11. Chu kỳ bảo dưỡng 25.000 km/lần
Hỗ trợ giảm thời gian dừng xe định kỳ.

12. ABS + UD EEB-EPG
Tăng khả năng kiểm soát và hỗ trợ hãm xe.

23. Có nên mua đầu kéo UD Trucks GWE410?

GWE410 là cấu hình đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp cần đầu kéo 6x4 410 HP để vận tải đường dài và hàng nặng.

Điểm mạnh của xe nằm ở sự kết hợp giữa:

Động cơ 11L 410 HP
↓
Mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp
↓
Hộp số 12+2 cơ khí/ESCOT
↓
Cầu tỷ số truyền 4.30
↓
Cấu hình 6x4
↓
T-Ride + V-Stay
↓
Khả năng kéo cao

Trong khi đó, cabin 2 giường và bình dầu kép 720L hướng đến bài toán vận tải đường dài, còn chu kỳ bảo dưỡng và các hệ thống hỗ trợ phanh góp phần tối ưu khả năng khai thác.

Tuy nhiên, không nên quyết định mua chỉ dựa trên công suất 410 HP hoặc giá bán. Doanh nghiệp nên tính toán TCO dựa trên số kilomet/năm, tải trọng, loại sơ mi rơ moóc, mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng.

Kết luận

UD Trucks GWE410 6x4 cabin nóc cao 2 giường là mẫu đầu kéo được định hướng cho doanh nghiệp vận tải cần sức kéo mạnh, vận hành đường dài và tối ưu hiệu quả khai thác.

Với động cơ 11L 410 HP, mô-men xoắn 1.900 Nm tại 950 rpm, hộp số 12+2 với hai lựa chọn cơ khí/ESCOT, cầu tỷ số truyền 4.30, cấu hình 6x4, bình dầu kép 720L và hệ thống treo T-Ride + V-Stay, GWE410 đáp ứng tốt những yêu cầu cốt lõi của một đầu kéo làm việc trong môi trường vận tải tải nặng.

Điểm đáng chú ý hơn cả là GWE410 không chỉ hướng tới “xe mạnh”, mà hướng tới một bài toán tổng thể:

Kéo khỏe – vận hành ổn định – tài xế thoải mái – giảm thời gian dừng xe – kiểm soát chi phí khai thác.

Đối với doanh nghiệp vận tải, đây mới là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư của một chiếc đầu kéo trong suốt vòng đời sử dụng.

Bạn đang tìm đầu kéo 410 HP cho vận tải đường dài hoặc hàng nặng?

Liên hệ XeTải.vn – Hotline 0911 288 336 để được tư vấn cấu hình UD Trucks GWE410 phù hợp với tải trọng, loại sơ mi rơ moóc, tuyến đường và phương án khai thác thực tế.

XeTải.VN – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.

Câu hỏi thường gặp về UD Trucks GWE410

UD Trucks GWE410 là xe 6x4 hay 4x2?

GWE410 là đầu kéo 6x4, với hai cầu sau chủ động, phù hợp với nhu cầu vận tải hàng nặng.

GWE410 có bao nhiêu giường?

Phiên bản được đề cập trong bài là GWE410 cabin nóc cao 2 giường, hướng đến vận tải đường dài.

GWE410 sử dụng động cơ bao nhiêu lít?

Xe sử dụng động cơ GH11E dung tích 11L, công suất 410 HP.

Mô-men xoắn của GWE410 là bao nhiêu?

Theo bộ thông số cấu hình GWE410 2 giường được sử dụng trong bài, mô-men xoắn là 1.900 Nm tại 950 vòng/phút.

GWE410 có hộp số tự động không?

Có. GWE410 có hộp số 12 tiến + 2 lùi, với lựa chọn hộp số cơ khí và hộp số tự động ESCOT theo cấu hình sản phẩm.

GWE410 có thể kéo tối đa bao nhiêu tấn?

Theo tài liệu cấu hình được cung cấp, khả năng kéo tối đa là 52,6 tấn, trong khi sức kéo tham gia giao thông là 39 tấn. Khi khai thác thực tế phải tuân thủ tải trọng được phép theo hồ sơ đăng kiểm và quy định giao thông.

Bình dầu GWE410 dung tích bao nhiêu?

Phiên bản 2 giường được đề cập có bình dầu kép 720L, gồm 405L + 315L.

GWE410 tiêu hao bao nhiêu dầu?

Mức tiêu hao tham khảo theo tài liệu sản phẩm là 26–36 L/100 km, trung bình khoảng 31 L/100 km. Mức thực tế phụ thuộc tải trọng, tuyến đường, tốc độ, sơ mi rơ moóc và cách vận hành.

GWE410 bảo dưỡng bao lâu một lần?

Theo bộ thông tin sản phẩm, chu kỳ bảo dưỡng định kỳ là 25.000 km/lần, áp dụng theo điều kiện và lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất.

GWE410 có ABS không?

Có. Xe được trang bị hệ thống phanh khí nén có ABS và hệ thống hỗ trợ hãm xe.

Có thể bạn quan tâm:

  • Đầu kéo UD Trucks 6x4 GWE350 – dùng khi so sánh GWE350 và GWE410.
  • Đầu kéo UD Trucks GWE410 – trang sản phẩm chính.
  • Xe đầu kéo UD Trucks – trang danh mục.
  • Dịch vụ bảo dưỡng UD Trucks – liên kết từ phần TCO/bảo dưỡng.
  • Kiến thức về hộp số ESCOT – liên kết từ phần hộp số.
  • Kinh nghiệm tính TCO xe tải/đầu kéo – liên kết từ phần chi phí vận hành.

 

Thông số của Xe đầu kéo 6x4 UD QUESTER 410Hp, 02 Giường

ĐỘNG CƠ

Model

GH11E 410HP EC06

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun dầu điện tử

Dung  tích xylanh

10, 837 cc

Công suất cực đại

410 Hp @ 1,800 rpm.

Mô men xoắn cực đại

1.990 N.m / 900-1,400 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

Hệ thống tiết kiệm nhiêu liệu

có trang bị

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn,  Ma sát khô, có trợ lực.

Hộp số

Hộp số cơ khí,  Model 12JS200TA - cơ khí
 12 số tiến, 02 số lùi (2 tầng), trang bị hệ thống lọc và làm mát nhớt hộp số bằng nước. Tỷ số truyền 12 số tiến: 12.1 / 9.41 / 7.31 / 5.71 / 4.46 / 3.48 / 2.71 / 2.11 / 1.64  / 1.28 / 1.00 / 0.78. Tỷ số truyền 2 số lùi: 11.56 / 2.59

Tỷ số truyền cầu

4.63

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể

7,035 x 2,480 x 3,159 mm

Vệt bánh trước/sau

2,036/1,835 mm

Chiều dài cơ sở

3,400+1,370 mm

KHỐI LƯỢNG

Trọng lượng bản thân

8,699 kg

Tải trọng trên mâm kéo theo TK/cho phép TGGT

20,000/15,171 kg

Khối lượng  toàn bộ TK lớn nhất/cho phép lớn nhất

28,829/24,000 kg

Khối lượng kéo theo TK lớn nhất/cho phép lớn nhất

70,000/39,150 kg

Số chỗ

02 chỗ

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Hệ thống lái

Tay lái thuận, trục vít ecubi, trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

- Phanh chính: Điều khiển khí nén 2 dòng độc lập với phanh tang trống S - Cam, Có trang bị ABS

- Phanh dừng: phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và sau
- Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả. Phanh trợ lực mooc: có trang bị trong cabin

Hệ thống treo: 

Cầu trước

Dầm chữ "I", khả năng chịu tải: 8,000 kg

Nhíp lá parabol với bộ giảm sốc
và thanh ổn định phía trước

Cầu sau

Cụm cầu sau chịu tải: 26,000 kg

Nhíp lá, giảm chấn cao su, giằng cầu chữ V

Lốp

Bridgetstone  - 315/80R22.5

Mâm kéo

Nhãn hiệu JOST - sản xuất tại Đức

Thùng nhiên liệu

Bằng Thép (sơn đen bóng), 700 lít. Tiêu hao: 30-32lít/100km

 

Giải trí

Radio, cổng USB, cổng AUX

Điều hòa

Trang bị sẵn, điều hòa 2 chiều

Gương chiếu hậu

Trang bị sẵn full cho xe

Cabin

Trang bị giường nằm, khoang đồ nghề
 phía dưới giường

Đồ nghề theo xe

Theo tiêu chuẩn

Xem thêm các dòng xe khác

0911.288.336
.