Hotline tư vấn0911.288.336
Xe Ben 10 Khối UD Trucks 6x4 CWE350 350HP | Thông Số & Giá

Xe Ben 10 Khối UD Trucks 6x4 CWE350 350HP | Thông Số & Giá

  • Giá: 2,400,000,000VNĐ

Xe ben UD Trucks CWE350 6x4 là xe ben 3 chân thùng 10 m³, sử dụng động cơ GH8E 7.698 cc công suất 350 HP, mô-men xoắn 1.200 Nm, hộp số cơ khí 9 cấp và hai cầu sau chủ động. Xe có tải trọng cho phép tham gia giao thông 12.100 kg, thùng ben thép đáy 6 mm, biên 4 mm và hệ thống ty ben HYVA.

Xe ben 10 khối UD Trucks 6x4 CWE350 là dòng xe ben 3 chân 2 cầu chủ động hướng đến các doanh nghiệp vận chuyển đất, đá, cát, vật liệu xây dựng và khai thác công trình. Xe sử dụng động cơ UD Trucks GH8E 350 HP, hộp số cơ khí 9 cấp, tỷ số truyền cầu 5,57, thùng ben 10 m³ và hệ thống nâng ben HYVA.

Điểm đáng chú ý của CWE350 không chỉ nằm ở công suất 350 HP mà ở sự kết hợp giữa chassis 6x4, mô-men xoắn 1.200 Nm, tỷ số truyền cầu 5,57, thùng ben thép và hệ thống thủy lực HYVA, tạo nên một cấu hình phù hợp cho các công việc yêu cầu lực kéo và khả năng vận hành ổn định trên công trường.

THÔNG TIN NHANH XE BEN UD TRUCKS CWE350 6X4

HẠNG MỤC

THÔNG TIN

Dòng xe

UD Quester CWE350

Công thức bánh xe

6x4

Model

CWE64R 08MS

Động cơ

UD Trucks GH8E 350 EC06

Dung tích động cơ

7.698 cc

Công suất cực đại

350 HP @ 2.200 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại

1.200 Nm @ 1.200–1.600 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5, sử dụng dung dịch Urê

Hộp số

Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cầu

5,57

Thể tích thùng ben

10 m³

Kích thước lọt lòng thùng

4.800 x 2.310 x 900 mm

Tự trọng

11.770 kg

Tải trọng thiết kế

21.450 kg

Tải trọng cho phép tham gia giao thông

12.100 kg

Tổng tải trọng thiết kế

33.350 kg

Tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông

24.000 kg

Dung tích nhiên liệu

315 lít

Lốp

12.00R20

Hệ thống phanh

Phanh khí nén, tang trống S-Cam, ABS

Hệ thống ben

HYVA, ty ben mạ crom 2 lớp

Cabin

2 chỗ, có giường nằm

Các thông số trên được chuẩn hóa theo thông tin sản phẩm UD Trucks Việt Nam; một số thông số trên trang XeTải.vn trước đây có sự khác biệt, đặc biệt ở tổng tải trọng thiết kế, công suất/vòng tua và kích thước lốp.

1. TỔNG QUAN XE BEN 10 KHỐI UD TRUCKS 6x4 CWE350

UD Trucks CWE350 là xe ben 3 chân sử dụng cấu hình 6x4 với hai cầu sau chủ động, được phát triển cho nhóm công việc vận chuyển vật liệu xây dựng và vận hành trong môi trường công trường.

Cấu hình 6x4 giúp cả hai cầu sau cùng tham gia truyền lực, đặc biệt hữu ích khi xe hoạt động trên các cung đường có độ dốc, mặt đường xấu hoặc điều kiện công trường phức tạp.

Xe được trang bị thùng ben vuông dung tích 10 m³, kết hợp hệ thống nâng ben HYVA. Theo thông tin sản phẩm của UD Trucks Việt Nam, thùng ben có kích thước lọt lòng 4.800 x 2.310 x 900 mm, sử dụng thép chuyên dụng với thép đáy dày 6 mm và thép biên dày 4 mm.

Một cấu hình đáng chú ý:

350 HP + 1.200 Nm + 6x4 + cầu 5,57 + thùng ben 10 m³

Đây là sự kết hợp hướng đến khả năng kéo tải và vận hành ổn định thay vì chỉ tập trung vào công suất động cơ.

2. ĐỘNG CƠ UD TRUCKS GH8E 350 HP – MÔ-MEN XOẮN 1.200 NM

Xe ben UD Trucks CWE350 sử dụng động cơ GH8E 350 EC06, diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.698 cc, turbo tăng áp và làm mát khí nạp.

Động cơ đạt:

  • Công suất cực đại: 350 HP tại 2.200 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
  • Hệ thống xử lý khí thải sử dụng dung dịch Urê.

Đáng chú ý là mô-men xoắn 1.200 Nm đạt trong dải vòng tua tương đối thấp 1.200–1.600 vòng/phút. Đối với xe ben thường xuyên phải khởi hành, leo dốc hoặc di chuyển trong điều kiện tải nặng, đặc tính mô-men xoắn này có ý nghĩa thực tế đối với khả năng duy trì lực kéo.

UD Trucks cũng mô tả GH8E là động cơ được phát triển nhằm tối ưu hiệu suất vận hành và mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện sử dụng thực tế. Tuy nhiên, mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế còn phụ thuộc tải hàng, tuyến đường, tốc độ, kỹ năng tài xế, điều kiện công trường và chế độ bảo dưỡng; vì vậy không nên dùng một con số tiêu hao cố định để áp dụng cho mọi trường hợp.

3. HỘP SỐ 9 CẤP – TỶ SỐ TRUYỀN CẦU 5,57

CWE350 sử dụng hộp số cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi.

Hộp số nhiều cấp cho phép người lái lựa chọn cấp số phù hợp hơn với tải trọng và điều kiện vận hành. Đặc biệt đối với xe ben hoạt động ở công trường, việc lựa chọn đúng cấp số giúp khai thác hiệu quả mô-men xoắn của động cơ.

Xe có tỷ số truyền cầu 5,57, một thông số quan trọng trong bài toán lực kéo của xe. Tỷ số truyền cầu lớn có thể hỗ trợ khả năng tạo lực kéo tại bánh xe, phù hợp với định hướng vận hành tải nặng và công trường của cấu hình 6x4.

Vì sao tỷ số cầu 5,57 đáng quan tâm?

Không nên chỉ nhìn vào công suất 350 HP khi lựa chọn xe ben.

Khả năng vận hành thực tế còn phụ thuộc vào:

Công suất động cơ → mô-men xoắn → hộp số → tỷ số truyền cầu → kích thước lốp → tải trọng → điều kiện mặt đường.

Đó là lý do cấu hình truyền động cần được xem xét đồng bộ khi doanh nghiệp lựa chọn xe ben phục vụ công trình.

4. CẤU HÌNH 6x4 – HAI CẦU SAU CHỦ ĐỘNG

Một trong những ưu điểm quan trọng của CWE350 là cấu hình 6x4.

Hai cầu sau cùng truyền động giúp xe có khả năng phân bổ lực kéo tốt hơn so với cấu hình chỉ có một cầu chủ động, đặc biệt khi vận hành ở:

  • Công trường xây dựng.
  • Đường đất, đường đá.
  • Khu vực khai thác vật liệu.
  • Đường dốc hoặc địa hình không bằng phẳng.
  • Các tuyến vận chuyển thường xuyên phải dừng – khởi hành với tải lớn.

Khung gầm và hệ thống treo của xe được thiết kế theo hướng phục vụ vận hành tải nặng. Cầu trước sử dụng dầm chữ I; hệ thống cầu sau sử dụng nhíp lá và giằng cầu chữ V.

5. THÙNG BEN 10 m³ – THÉP ĐÁY 6 mm, BIÊN 4 mm

CWE350 được trang bị thùng ben vuông dung tích 10 m³.

Kích thước lọt lòng thùng:

4.800 x 2.310 x 900 mm

Thùng sử dụng kết cấu thép chuyên dụng, với:

  • Thép đáy: 6 mm
  • Thép biên: 4 mm

Theo thông tin của UD Trucks Việt Nam, thùng ben được sản xuất bởi STEELMER, đối tác chuyên về thùng ben cho xe tải nặng.

Ưu điểm của thùng ben 10 m³

Dung tích 10 m³ phù hợp với nhiều nhóm vật liệu như:

  • Đất.
  • Cát.
  • Đá.
  • Vật liệu san lấp.
  • Vật liệu xây dựng.

Tuy nhiên, thể tích thùng không đồng nghĩa với tải trọng hàng hóa được phép chở.

Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý: tải trọng khai thác phải tuân thủ tải trọng cho phép tham gia giao thông, đăng kiểm và quy định pháp luật hiện hành. Với CWE350, thông số được công bố là 12.100 kg tải trọng cho phép tham gia giao thông.

6. HỆ THỐNG BEN HYVA – TY BEN MẠ CROM 2 LỚP

Một cấu phần quan trọng của xe ben là hệ thống nâng hạ thùng.

CWE350 sử dụng hệ thống ben HYVA, với ty ben có lòng ty mạ crom 2 lớp và áp suất tối đa được công bố 250 bar.

HYVA là hệ thống thủy lực được sử dụng trên cấu hình xe ben của UD Trucks, hướng đến yêu cầu nâng hạ thùng thường xuyên trong môi trường khai thác và công trường.

Đối với doanh nghiệp, hệ thống ben cần được đánh giá không chỉ ở khả năng nâng mà còn ở:

  • Độ ổn định khi nâng hạ.
  • Khả năng bảo trì.
  • Chất lượng các khớp liên kết.
  • Tình trạng dầu thủy lực.
  • Ống dẫn và các đầu nối.
  • Cơ cấu khóa an toàn khi vận hành.

UD Trucks khuyến cáo hệ thống chuyên dùng của xe ben cần được kiểm tra, bảo dưỡng theo chế độ riêng; dầu thủy lực hệ thống ben được khuyến cáo thay mỗi năm hoặc sau 2.000 lần ben, với lần thay đầu tiên sau 3 tháng hoặc 500 lần ben.

7. KHUNG GẦM VÀ HỆ THỐNG TREO CHO VẬN HÀNH TẢI NẶNG

Xe ben công trình thường phải làm việc trên những tuyến đường khác với xe tải đường trường.

CWE350 được xây dựng trên chassis 6x4 với hệ thống treo phục vụ tải nặng.

Thông tin kỹ thuật của xe cho biết:

  • Cầu trước chịu tải 7.500 kg.
  • Cụm cầu sau chịu tải 26.000 kg.
  • Cầu trước sử dụng nhíp lá parabol, giảm chấn và thanh ổn định.
  • Cầu sau sử dụng nhíp lá, giảm chấn cao su và giằng cầu chữ V.

Cấu hình này hướng đến sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, độ ổn định và độ bền khi xe phải thường xuyên vận hành trên công trường.

8. PHANH KHÍ NÉN VÀ ABS

CWE350 sử dụng hệ thống phanh chính điều khiển khí nén, phanh tang trống S-Cam và được trang bị ABS.

ABS giúp hạn chế hiện tượng bó cứng bánh xe trong những tình huống phanh, từ đó hỗ trợ duy trì khả năng kiểm soát hướng chuyển động của xe.

Xe cũng có phanh dừng bằng phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và sau; hệ thống phanh hỗ trợ gồm phanh khí xả và phanh động cơ theo cấu hình được công bố.

Với xe ben thường xuyên chở vật liệu có khối lượng lớn, hệ thống phanh cần được kiểm tra định kỳ và không nên đánh đổi an toàn phanh để tăng tải hàng.

9. CABIN QUÉSTER – RỘNG RÃI, CÓ GIƯỜNG NẰM

Không chỉ tập trung vào chassis và động cơ, UD Trucks còn chú trọng đến điều kiện làm việc của người lái.

Cabin CWE350 có:

  • 2 chỗ ngồi.
  • Giường nằm.
  • Khoang chứa đồ phía dưới giường.
  • Điều hòa.
  • Radio.
  • Cổng USB/AUX.
  • Hệ thống gương chiếu hậu đầy đủ.

Cabin Quester cũng được UD Trucks công bố đã vượt qua bài kiểm tra an toàn va chạm ECE R29/AIS029, bao gồm các bài kiểm tra va đập phía trước và độ bền mái mô phỏng.

Đối với doanh nghiệp vận tải, đây là yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái và khả năng duy trì hiệu suất làm việc của tài xế trong những ca vận hành dài.

10. BÌNH DẦU 315 LÍT – HƯỚNG ĐẾN HIỆU QUẢ VẬN HÀNH

Xe được trang bị bình nhiên liệu dung tích 315 lít.

Dung tích bình nhiên liệu lớn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc bố trí lịch tiếp nhiên liệu, đặc biệt với các tuyến vận hành liên tục.

Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của một chiếc xe ben không nên đánh giá chỉ bằng dung tích bình dầu hoặc công suất động cơ.

Doanh nghiệp nên tính theo TCO – Total Cost of Ownership, bao gồm:

Chi phí nhiên liệu + bảo dưỡng + lốp + sửa chữa + khấu hao + thời gian xe dừng + chi phí tài chính.

Đây mới là cơ sở phù hợp để so sánh hiệu quả đầu tư giữa các dòng xe.

11. CHU KỲ BẢO DƯỠNG 25.000 KM – GIẢM THỜI GIAN XE DỪNG

Một điểm đáng chú ý trong chiến lược vận hành của UD Trucks là chu kỳ bảo dưỡng định kỳ.

Theo hướng dẫn vận hành của UD Trucks Việt Nam, nhiều hạng mục bảo dưỡng được thực hiện theo chu kỳ 25.000 km, trong khi một số hạng mục có chu kỳ riêng tùy bộ phận. Riêng xe ben còn có chế độ bảo dưỡng riêng cho hệ thống thủy lực.

Điều này có ý nghĩa đối với doanh nghiệp vận tải bởi:

Ít thời gian vào xưởng hơn → giảm thời gian xe ngừng hoạt động → tăng khả năng khai thác phương tiện.

Tuy nhiên, chu kỳ 25.000 km không có nghĩa là tài xế có thể bỏ qua việc kiểm tra xe hàng ngày. Những hạng mục như dầu, nước làm mát, hệ thống phanh, lốp, rò rỉ và các cảnh báo trên xe vẫn cần được kiểm tra thường xuyên.

12. TẢI TRỌNG XE BEN UD TRUCKS CWE350

Đây là phần cần đặc biệt lưu ý khi tư vấn khách hàng.

Theo thông tin kỹ thuật của UD Trucks Việt Nam:

  • Tự trọng: 11.770 kg
  • Tải trọng thiết kế: 21.450 kg
  • Tải trọng cho phép tham gia giao thông: 12.100 kg
  • Tổng tải trọng thiết kế: 33.350 kg
  • Tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông: 24.000 kg.

Vì vậy, khi tư vấn khách hàng mua xe để khai thác thực tế, cần ưu tiên thông số được phép tham gia giao thông theo hồ sơ đăng kiểm và quy định pháp luật, thay vì lấy tải trọng thiết kế làm tải hàng hóa được phép chở trên đường.

Đây cũng là điểm cần chỉnh lại so với cách diễn đạt cũ trên trang XeTải.vn, nơi từng ghi tổng tải trọng thiết kế là 31.400 kg. Thông tin hiện được đối chiếu từ trang sản phẩm UD Trucks Việt Nam là 33.350 kg.

13. XE BEN UD TRUCKS CWE350 PHÙ HỢP VỚI AI?

CWE350 phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc khi có nhu cầu:

Vận chuyển vật liệu xây dựng

Thùng 10 m³ phù hợp cho các loại vật liệu rời như đất, cát, đá và vật liệu san lấp.

Khai thác công trình

Cấu hình 6x4 với hai cầu sau chủ động và tỷ số truyền cầu 5,57 phù hợp với yêu cầu lực kéo của xe ben công trình.

Làm việc tại khu vực đường xấu

Khung gầm, hệ thống treo và cấu hình 6x4 được định hướng cho nhóm công việc tải nặng và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Doanh nghiệp chú trọng chi phí vận hành

Động cơ GH8E, chu kỳ bảo dưỡng định kỳ 25.000 km ở nhiều hạng mục và hệ thống truyền động được thiết kế hướng đến hiệu quả vận hành là những yếu tố nên đưa vào bài toán TCO.

14. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA XE BEN 10 KHỐI UD TRUCKS CWE350

Có thể tóm tắt cấu hình CWE350 bằng 8 điểm chính:

1. Động cơ 350 HP
Cung cấp công suất phù hợp cho xe ben 6x4 hoạt động trong nhóm công việc tải nặng.

2. Mô-men xoắn 1.200 Nm
Đạt cực đại ở dải 1.200–1.600 vòng/phút, phù hợp với yêu cầu lực kéo của xe ben.

3. Cấu hình 6x4
Hai cầu sau chủ động hỗ trợ khả năng truyền lực trên địa hình công trường.

4. Hộp số 9 cấp
Cho phép lựa chọn cấp số phù hợp với tải và điều kiện đường.

5. Cầu tỷ số truyền 5,57
Hướng đến khả năng tạo lực kéo trong điều kiện vận hành tải nặng.

6. Thùng ben 10 m³
Kết cấu thép đáy 6 mm, biên 4 mm, kích thước lọt lòng 4.800 x 2.310 x 900 mm.

7. Hệ thống ben HYVA
Ty ben mạ crom 2 lớp, áp suất tối đa công bố 250 bar.

8. Bảo dưỡng định kỳ 25.000 km ở nhiều hạng mục
Có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát thời gian xe dừng và chi phí bảo trì nếu thực hiện đúng quy trình.

15. XE BEN UD TRUCKS CWE350 SO VỚI NHU CẦU ĐẦU TƯ: KHÔNG CHỈ NHÌN GIÁ MUA

Khi đầu tư xe ben, giá mua ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí sở hữu.

Một chiếc xe có giá mua thấp hơn chưa chắc tạo ra chi phí vận hành thấp hơn trong toàn bộ vòng đời.

Doanh nghiệp nên đánh giá tối thiểu 6 yếu tố:

  1. Giá xe và chi phí đầu tư ban đầu.
  2. Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế.
  3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ.
  4. Chi phí lốp và phụ tùng.
  5. Khả năng khai thác xe mỗi ngày.
  6. Giá trị còn lại khi bán xe.

Với doanh nghiệp khai thác xe ben liên tục, chỉ cần giảm thời gian xe nằm xưởng hoặc kiểm soát tốt mức tiêu hao nhiên liệu cũng có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong tổng chi phí sở hữu.

16. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT XE BEN UD TRUCKS CWE350 6x4

Động cơ

THÔNG SỐ

CWE350

Model

GH8E 350 EC06

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng

Dung tích

7.698 cc

Turbo

Làm mát khí nạp

Công suất

350 HP @ 2.200 rpm

Mô-men xoắn

1.200 Nm @ 1.200–1.600 rpm

Khí thải

Euro 5

Dung dịch xử lý khí thải

Urê

Truyền động

THÔNG SỐ

CHI TIẾT

Công thức bánh xe

6x4

Ly hợp

Đĩa đơn, 430 mm, ma sát khô, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí 9 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cầu

5,57

Kích thước

THÔNG SỐ

CHI TIẾT

Kích thước tổng thể

7.590 x 2.500 x 3.320 mm

Kích thước lọt lòng thùng

4.800 x 2.310 x 900 mm

Thể tích thùng

10 m³

Vệt bánh trước/sau

2.036/1.835 mm

Chiều dài cơ sở

3.400 + 1.370 mm

Khối lượng

Thông số

Chi tiết

Tự trọng

11.770 kg

Tải trọng thiết kế

21.450 kg

Tải trọng cho phép tham gia giao thông

12.100 kg

Tổng tải trọng thiết kế

33.350 kg

Tổng tải trọng cho phép tham gia giao thông

24.000 kg

Thùng ben – thủy lực

HẠNG MỤC

CHI TIẾT

Thể tích

10 m³

Nhà sản xuất thùng

STEELMER

Thép đáy

6 mm

Thép biên

4 mm

Hệ thống thủy lực

HYVA

Ty ben

Mạ crom 2 lớp

Áp suất tối đa công bố

250 bar

Hệ thống vận hành

HẠNG MỤC

CHI TIẾT

Phanh chính

Khí nén 2 dòng, tang trống S-Cam

ABS

Phanh dừng

Phanh lò xo

Hệ thống treo trước

Nhíp lá parabol, giảm chấn, thanh ổn định

Hệ thống treo sau

Nhíp lá, giảm chấn cao su, giằng cầu chữ V

Lốp

12.00R20

Bình nhiên liệu

315 lít

Cabin

2 chỗ, giường nằm

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất và hồ sơ xe thực tế. Khi ký hợp đồng, khách hàng nên đối chiếu thông số trên báo giá, hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận chất lượng/đăng kiểm của chính chiếc xe.

17. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ XE BEN UD TRUCKS CWE350

Xe ben UD Trucks CWE350 có bao nhiêu khối?

Xe được trang bị thùng ben 10 m³, kích thước lọt lòng khoảng 4.800 x 2.310 x 900 mm.

UD Trucks CWE350 có phải xe 6x4 không?

Đúng. CWE350 là xe ben 3 chân cấu hình 6x4, sử dụng hai cầu sau chủ động.

Xe ben CWE350 công suất bao nhiêu?

Xe sử dụng động cơ UD Trucks GH8E dung tích 7.698 cc, công suất cực đại 350 HP tại 2.200 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 1.200 Nm tại 1.200–1.600 vòng/phút.

Xe ben UD Trucks CWE350 chở được bao nhiêu tấn?

Theo thông số được công bố, tải trọng cho phép tham gia giao thông là 12.100 kg. Khi khai thác thực tế cần tuân thủ hồ sơ đăng kiểm và quy định về tải trọng.

Xe dùng thùng ben của hãng nào?

Thùng ben 10 m³ được công bố sử dụng sản phẩm của STEELMER, với thép đáy 6 mm và thép biên 4 mm.

Xe sử dụng ty ben gì?

CWE350 sử dụng ty ben HYVA, lòng ty mạ crom 2 lớp, áp suất tối đa công bố 250 bar.

Xe ben CWE350 có ABS không?

Có. Hệ thống phanh chính sử dụng phanh khí nén, tang trống S-Cam và được trang bị ABS.

Chu kỳ bảo dưỡng UD Trucks là bao nhiêu km?

UD Trucks Việt Nam công bố nhiều hạng mục bảo dưỡng định kỳ ở chu kỳ 25.000 km, nhưng từng bộ phận có thể có chu kỳ kiểm tra/thay thế riêng. Xe ben còn có chế độ bảo dưỡng riêng cho hệ thống thủy lực.

Xe ben 10 khối CWE350 phù hợp với công việc nào?

Xe phù hợp để doanh nghiệp cân nhắc cho các hoạt động vận chuyển đất, cát, đá, vật liệu xây dựng và khai thác công trình, đặc biệt khi cần cấu hình 6x4 và khả năng truyền lực của hai cầu sau chủ động.

18. UD TRUCKS CWE350 – CẤU HÌNH 6x4 CHO BÀI TOÁN XE BEN CÔNG TRÌNH

UD Trucks Quester CWE350 6x4 – 350 HP – thùng ben 10 m³ là cấu hình được xây dựng theo hướng ưu tiên khả năng vận hành tải nặng và độ bền trong môi trường công trường.

Sự kết hợp giữa:

Động cơ GH8E 350 HP

  • Mô-men xoắn 1.200 Nm
  • Hộp số 9 cấp
  • Cầu tỷ số truyền 5,57
  • Hai cầu sau chủ động 6x4
  • Thùng ben 10 m³
  • Ty ben HYVA
  • ABS
  • Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ 25.000 km ở nhiều hạng mục

tạo thành một cấu hình đáng cân nhắc cho doanh nghiệp đang tìm kiếm xe ben phục vụ vận chuyển vật liệu và khai thác công trình.

Quan trọng hơn, khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá mua xe, mà nên đánh giá tổng thể TCO – tổng chi phí sở hữu, khả năng khai thác, chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, phụ tùng, thời gian xe dừng và giá trị xe sau một chu kỳ sử dụng.

NHẬN BÁO GIÁ XE BEN UD TRUCKS CWE350 6x4

Bạn đang tìm xe ben 10 khối 3 chân 6x4 để phục vụ công trình, vận chuyển đất đá hoặc vật liệu xây dựng?

Hãy liên hệ XeTải.vn – Hotline 0911 288 336 để được tư vấn cấu hình, tải trọng, phương án thùng ben và chi phí đầu tư phù hợp với nhu cầu khai thác thực tế.

XeTải.VN – Vững niềm tin - Vượt mọi hành trình.

Có thể bạn quan tâm:

 

Thông số của Xe Ben 10 Khối UD Trucks 6x4 CWE350 350HP | Thông Số & Giá

Động cơ

Model

GH8E 350 EC06

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun dầu điện tử

Dung  tích xylanh

7,698 cc

Công suất cực đại

350 Hp  @ 1,800 rpm.

Mô men xoắn cực đại

1,200 N.m / 1,200-1,600 rpm

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5, sử dụng Urê

Hệ thống tiết kiệm nhiêu liệu

có trang bị

Truyền động

Ly hợp

Đĩa đơn, đường kính 430 mm.
 Ma sát khô, trợ lực khí nén.

Hộp số

FAST GEAR, cơ khí
 9 số tiến, 01 số lùi, trang bị hệ thống lọc và làm mát nhớt hộp số bằng nước.

Tỷ số truyền cầu

5.57

Kích thước

Kích thước tổng thể

7,590 x 2,500 x 3,320 mm

Kích thước lọt lòng thùng 4,800 x 2,310 x 900 mm (10 khối)

Vệt bánh trước/sau

2,036/1,835 mm

Chiều dài cơ sở

3,400+1,370 mm

Khối lượng

Trọng lượng bản thân

11,770 kg

Tải trọng theo TK/cho phép TGGT

19,500/12,100 kg

Khối lượng  toàn bộ TK lớn nhất/cho phép lớn nhất

31,400/24,000 kg

Số chỗ

02 chỗ

Thùng Ben và hệ thống ty Ben

Thùng Ben

Thùng Ben được thiết kế và suản xuất bởi STEELER. Thể tích thùng 10 m3

Thép thùng  loại đặt biệt. Thép đế dày 6mm, thép biên dày 4mm

Ty Ben

Ty ben HYVA ( Loại màu đen tốt nhất của HYVA)

Lòng ty mạ crom 2 lớp, Áp suất tối đa 250 bar.

Các thông số khác

Hệ thống lái

Tay lái thuận, trục vít ecubi, trợ lực thủy lực

Hệ thống phanh

- Phanh chính: Điều khiển khí nén 2 dòng độc lập với phanh tang trống S - Cam, Có trang bị ABS

- Phanh dừng: phanh lò xo tác dụng lên bánh trước và sau
- Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả và phanh bằng động cơ (tùy chọn)

Hệ thống treo:

 

Cầu trước

Dầm chữ "I", khả năng chịu tải: 7,500 kg,

Nhíp lá parabol với bộ giảm sốc
và thanh ổn định phía trước

Cầu sau

Cụm cầu sau chịu tải: 26,000 kg

Nhíp lá, giảm chấn cao su, giằng cầu chữ V

Lốp

Bridgetstone 11.00R20.5 (lốp có ruột)

Thùng nhiên liệu

Bằng Thép (sơn đen bóng), 315 lít

Trang bị tiêu chuẩn trên xe

Giải trí

Radio, cổng USB, cổng AUX

Điều hòa

Trang bị sẵn, điều hòa 2 chiều

Gương chiếu hậu

Trang bị sẵn full cho xe

Cabin

Trang bị giường nằm, khoang đồ nghề
 phía dưới giường

Đồ nghề theo xe

Theo tiêu chuẩn

Xem thêm các dòng xe khác

0911.288.336
.