Hotline tư vấn0911.288.336

Bồn cám là gì? Các loại bồn cám thổi khí và xoắn tải

Bồn cám là gì? Các loại bồn cám, bồn thổi khí và bồn xoắn tải

Bồn cám là loại bồn chuyên dụng dùng để vận chuyển thức ăn chăn nuôi dạng rời như cám viên, cám bột và một số nguyên liệu dạng hạt. Tùy thiết kế, bồn cám có thể sử dụng hệ thống xả bằng trục vít/vít tải hoặc hệ thống thổi khí nén để đưa cám từ xe vào silo. Bồn cám xoắn tải sử dụng chuyển động quay của trục vít để vận chuyển cám, trong khi bồn thổi khí sử dụng dòng khí nén và đường ống. Việc lựa chọn loại bồn cần căn cứ vào loại cám, dung tích, số khoang, tải trọng, hệ thống silo và phương án giao nhận thực tế.

1. Bồn cám là gì?

Bồn cám là loại thùng chuyên dụng được thiết kế để chứa và vận chuyển thức ăn chăn nuôi dạng rời.

Khác với xe tải chở cám đóng bao, xe bồn cám không cần sử dụng bao bì cho từng đơn vị hàng hóa. Cám được nạp trực tiếp vào các khoang chứa của bồn và sau đó được đưa xuống hệ thống xả để giao vào silo hoặc thiết bị chứa tại trang trại.

Một hệ thống xe bồn cám hoàn chỉnh thường gồm:

  • Xe nền/chassis.
  • Thân bồn.
  • Khoang chứa.
  • Cửa nạp.
  • Cửa kiểm tra và vệ sinh.
  • Hệ thống xả cám.
  • Cơ cấu truyền động cho hệ thống xả.
  • Đường ống hoặc cần xả.
  • Hệ thống điều khiển.

Trong đó, hệ thống xả là bộ phận tạo ra sự khác biệt lớn giữa các loại bồn cám.

2. Bồn cám dùng để vận chuyển những loại hàng hóa nào?

Bồn cám chủ yếu phục vụ vận chuyển các sản phẩm thức ăn chăn nuôi dạng rời.

Có thể bao gồm:

  • Cám viên.
  • Thức ăn chăn nuôi dạng viên.
  • Cám bột.
  • Một số nguyên liệu dạng hạt.
  • Các sản phẩm khô có đặc tính phù hợp với phương án vận chuyển bằng bồn chuyên dụng.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi loại cám đều có thể vận chuyển bằng cùng một hệ thống xả.

Đặc tính của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến:

  • Khả năng chảy.
  • Khả năng cấp liệu.
  • Tốc độ xả.
  • Khả năng tạo bụi.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Lựa chọn hệ thống vít tải hoặc khí nén.

Do đó, khi thiết kế bồn cám cần xác định trước loại sản phẩm mà doanh nghiệp sẽ vận chuyển.

3. Vì sao ngành thức ăn chăn nuôi sử dụng bồn cám?

Việc sử dụng xe bồn chuyên dụng giúp thay đổi phương thức vận chuyển từ cám đóng bao sang cám dạng rời.

3.1. Giảm công đoạn bốc xếp

Cám được nạp trực tiếp vào bồn và có thể được đưa từ xe vào silo tại điểm nhận.

Điều này giúp giảm nhu cầu bốc từng bao cám bằng phương pháp thủ công.

3.2. Phù hợp với giao cám số lượng lớn

Đối với nhà máy thức ăn chăn nuôi và các trang trại quy mô lớn, nhu cầu giao cám thường xuyên với khối lượng lớn.

Bồn chuyên dụng cho phép doanh nghiệp lựa chọn dung tích phù hợp với sản lượng và chassis.

3.3. Giao cám trực tiếp vào hệ thống chứa

Tại điểm nhận, cám có thể được đưa trực tiếp vào silo thông qua hệ thống xả chuyên dụng.

Phương án này giúp giảm số lần trung chuyển hàng hóa.

3.4. Có thể phân chia nhiều khoang

Bồn cám có thể được thiết kế thành nhiều khoang độc lập.

Việc chia khoang giúp doanh nghiệp có khả năng:

  • Vận chuyển nhiều loại sản phẩm.
  • Phân tách các mã cám.
  • Giao hàng cho nhiều nhu cầu trong cùng một chuyến.
  • Hạn chế lẫn sản phẩm giữa các khoang.

Số lượng khoang cần được xác định dựa trên mô hình giao hàng và thiết kế bồn.

4. Các loại bồn cám phổ biến

Có nhiều cách phân loại bồn cám.

Có thể phân loại theo:

  1. Phương thức xả cám.
  2. Số lượng khoang.
  3. Dung tích bồn.
  4. Vật liệu chế tạo.
  5. Kiểu dáng và kết cấu bồn.
  6. Loại chassis sử dụng.

Trong đó, nếu xét về công nghệ xả, hai nhóm được khách hàng quan tâm nhiều là:

Bồn cám thổi khí

Sử dụng hệ thống khí nén để vận chuyển cám qua đường ống.

Bồn cám xoắn tải/trục vít

Sử dụng trục vít/vít tải để vận chuyển cám từ bồn đến vị trí xả.

Đây là hai phương án công nghệ khác nhau, không phải hai tên gọi của cùng một hệ thống.

5. Bồn cám thổi khí là gì?

Bồn cám thổi khí là bồn sử dụng hệ thống khí nén để hỗ trợ đưa cám từ bồn đến silo hoặc thiết bị chứa.

Nguyên lý tổng quát:

Bồn chứa → hệ thống khí nén → đường ống → silo

Hệ thống có thể bao gồm các bộ phận như:

  • Máy nén khí.
  • Van điều khiển.
  • Đường ống.
  • Các đầu nối.
  • Thiết bị kiểm soát khí.
  • Hệ thống cấp liệu và xả.

Tùy thiết kế, khí nén tạo điều kiện để vật liệu dạng rời được vận chuyển qua đường ống.

6. Ưu điểm và hạn chế của bồn cám thổi khí

Ưu điểm

Bồn thổi khí có thể phù hợp với những mô hình giao cám yêu cầu:

  • Đưa cám trực tiếp vào silo.
  • Vận chuyển cám qua đường ống.
  • Tiếp cận những vị trí mà cơ cấu vít tải không thuận tiện.
  • Hệ thống giao nhận được thiết kế đồng bộ với phương án khí nén.

Hạn chế cần lưu ý

Hệ thống khí nén có nhiều thành phần cần được thiết kế đồng bộ.

Doanh nghiệp cần quan tâm:

  • Áp suất làm việc.
  • Lưu lượng khí.
  • Công suất hệ thống.
  • Đường kính đường ống.
  • Chiều dài đường ống.
  • Số lượng đoạn cong.
  • Độ cao cần đưa cám.
  • Đặc tính của sản phẩm.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào công suất máy nén khí để đánh giá một bồn thổi khí.

7. Bồn cám xoắn tải là gì?

Bồn cám xoắn tải, còn được gọi là bồn cám trục vít hoặc bồn cám vít tải, sử dụng cơ cấu vít để vận chuyển cám.

Trục vít có các cánh xoắn. Khi trục quay, cánh vít tạo lực đẩy để đưa cám theo hướng thiết kế.

Nguyên lý đơn giản:

Khoang chứa → cửa xả → vít tải → đường/cần xả → silo

Đối với những thiết kế có nhiều cấp vít, hệ thống có thể bao gồm:

Vít tải ngang → vít tải nâng → cần/ống xả → silo

Cấu hình thực tế phụ thuộc vào thiết kế của từng nhà sản xuất.

8. Vì sao gọi là “bồn cám xoắn tải”?

Đây là cách gọi khá phổ biến trong thực tế.

Các thuật ngữ:

  • Xoắn tải.
  • Vít tải.
  • Trục vít.
  • Screw conveyor.
  • Auger.

có thể được sử dụng để mô tả nhóm cơ cấu vận chuyển vật liệu bằng trục và cánh vít xoắn.

Tuy nhiên, trong hồ sơ kỹ thuật nên ghi rõ:

Cơ cấu xả bằng băng tải kiểu trục vít

hoặc mô tả cụ thể cấu tạo của hệ thống.

Cách ghi này chính xác hơn so với việc chỉ ghi “xoắn tải”.

9. Bồn cám trục vít hoạt động như thế nào?

Khi xe đến điểm giao hàng, hệ thống xả được đưa vào trạng thái làm việc.

Cám từ khoang chứa đi xuống khu vực cấp liệu.

Trục vít bắt đầu quay.

Các cánh vít đẩy cám theo chiều dài của vít.

Nếu hệ thống có vít nâng, cám tiếp tục được đưa lên cao trước khi đi qua cần hoặc đường ống xả vào silo.

Có thể hình dung:

Bồn chứa

Cửa xả

Vít tải ngang

Vít tải nâng

Cần/ống xả

Silo

10. So sánh bồn cám thổi khí và bồn cám xoắn tải

Đây là điểm khách hàng cần hiểu rõ nhất khi lựa chọn bồn.

TIÊU CHÍ

BỒN CÁM THỔI KHÍ

BỒN CÁM XOẮN TẢI

Công nghệ xả

Khí nén

Trục vít/vít tải

Nguyên lý

Dùng dòng khí để vận chuyển cám

Cánh vít quay để đẩy cám

Thiết bị chính

Máy nén, van, đường ống

Trục vít, truyền động, đường/cần xả

Phương thức vận chuyển

Qua đường ống

Theo vít tải

Đưa cám lên silo

Có thể phù hợp

Có thể phù hợp nếu có vít nâng

Yếu tố cần tính toán

Áp suất, lưu lượng, đường ống

Công suất, tốc độ vít, chiều dài và góc làm việc

Bảo dưỡng

Hệ thống khí nén và đường ống

Cơ cấu vít và hệ thống truyền động

Tính linh hoạt

Phụ thuộc thiết kế hệ thống ống

Phụ thuộc thiết kế vít/cần xả

Phù hợp

Hệ thống giao nhận bằng khí nén

Hệ thống giao nhận bằng vít tải

Quan trọng:

Không có loại nào tốt hơn tuyệt đối.

Bồn phù hợp phải được lựa chọn dựa trên mô hình giao hàng thực tế.

11. Bồn thổi khí có phải luôn tốt hơn bồn trục vít?

Không.

Đây là một nhận định cần tránh khi tư vấn khách hàng.

Một hệ thống thổi khí có thể rất phù hợp với một trang trại nhưng không nhất thiết phù hợp với một hệ thống giao cám khác.

Tương tự, bồn trục vít có thể hoạt động hiệu quả trong một mô hình giao hàng nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho mọi silo.

Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc vào:

  • Loại cám.
  • Khối lượng mỗi chuyến.
  • Khoảng cách giao hàng.
  • Chiều cao silo.
  • Vị trí cửa nạp silo.
  • Không gian xe thao tác.
  • Tần suất giao hàng.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Điều kiện bảo dưỡng.
  • Chi phí đầu tư và vận hành.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“Thổi khí hay trục vít tốt hơn?”

mà là:

“Hệ thống nào phù hợp hơn với mô hình giao cám của doanh nghiệp?”

12. Bồn cám nhiều khoang là gì?

Ngoài công nghệ xả, bồn còn có thể được phân loại theo số lượng khoang chứa.

Ví dụ:

  • Bồn 1 khoang.
  • Bồn 2 khoang.
  • Bồn 3 khoang.
  • Bồn 4 khoang.
  • Bồn nhiều khoang.

Bồn nhiều khoang cho phép phân tách sản phẩm.

Điều này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần giao nhiều loại cám hoặc nhiều mã sản phẩm.

Ví dụ

Một bồn 4 khoang có thể phân chia:

Khoang 1 → sản phẩm A

Khoang 2 → sản phẩm B

Khoang 3 → sản phẩm C

Khoang 4 → sản phẩm D

Việc phân chia thực tế phải tuân theo thiết kế bồn và yêu cầu vận hành.

13. Bồn cám 20 m³, 25 m³ hay 30 m³ có ý nghĩa gì?

Đây là cách phân loại theo thể tích chứa.

Ví dụ:

  • Bồn khoảng 20 m³.
  • Bồn khoảng 25 m³.
  • Bồn khoảng 30 m³.

Tuy nhiên:

Dung tích bồn không đồng nghĩa với tải trọng hàng hóa.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Khối lượng hàng phụ thuộc vào:

Khối lượng hàng = Dung tích × Khối lượng riêng của sản phẩm

Ví dụ với khối lượng riêng tham chiếu 570 kg/m³, thể tích 29,4 m³ tương ứng về mặt tính toán lý thuyết với khoảng:

29,4 × 570 = 16.758 kg

Con số này gần với mức 16.750 kg được thể hiện trong tài liệu kỹ thuật của một cấu hình bồn cám hiện hành.

Điều này cho thấy khi nói về bồn cám, cần phân biệt rõ:

m³ = thể tích

kg/tấn = khối lượng hàng.

14. Không nên chọn bồn chỉ dựa vào số “khối”

Một sai lầm phổ biến là:

“Bồn càng nhiều khối thì càng tốt.”

Thực tế không đơn giản như vậy.

Bồn lớn hơn sẽ chỉ phát huy hiệu quả khi:

  • Chassis đáp ứng được tải trọng.
  • Tuyến đường phù hợp.
  • Sản lượng đủ lớn.
  • Silo có khả năng tiếp nhận.
  • Điểm giao hàng đủ không gian.
  • Hệ thống xả đáp ứng được yêu cầu.

Do đó, khi chọn bồn phải tính đồng thời:

Dung tích + khối lượng riêng + tải trọng + chassis + tuyến đường + hệ thống xả.

15. Bồn cám nên có bao nhiêu khoang?

Không có một con số cố định cho mọi doanh nghiệp.

Bồn ít khoang

Phù hợp khi doanh nghiệp chủ yếu vận chuyển một loại sản phẩm hoặc một nhóm sản phẩm có nhu cầu giao cùng nhau.

Bồn nhiều khoang

Phù hợp khi:

  • Có nhiều loại cám.
  • Có nhiều mã sản phẩm.
  • Cần giao nhiều sản phẩm trong cùng chuyến.
  • Muốn tăng tính linh hoạt trong tổ chức vận tải.

Tuy nhiên, tăng số khoang cũng đồng nghĩa với việc kết cấu bồn phức tạp hơn và cần tính toán kỹ về phân bố tải, thể tích hữu ích và hệ thống xả.

16. Bồn cám được chế tạo bằng vật liệu gì?

Tùy thiết kế, bồn cám có thể sử dụng các loại vật liệu khác nhau.

Các yếu tố cần cân nhắc gồm:

  • Độ bền kết cấu.
  • Khối lượng bản thân.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Độ bền trong quá trình vận hành.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Chi phí chế tạo.
  • Khả năng sửa chữa.

Một cấu hình bồn cám hiện hành trong tài liệu được cung cấp sử dụng thép cho vách trong, vách ngoài và kết cấu khung bồn; vách trong được ghi là thép 2,5 mm, vách ngoài thép 3 mm và khung sườn 2 lườn bằng thép 4 mm.

Thông tin này là ví dụ về một cấu hình cụ thể, không nên hiểu rằng mọi bồn cám trên thị trường đều sử dụng cùng vật liệu và chiều dày.

17. Cấu tạo cơ bản của bồn cám

Một bồn cám hoàn chỉnh thường có các thành phần:

Thân bồn

Là kết cấu chính dùng để chứa sản phẩm.

Khoang chứa

Được phân chia bằng các vách ngăn tùy thiết kế.

Nắp bồn

Dùng để nạp hàng, kiểm tra và bảo đảm khoang chứa được đóng kín trong quá trình vận chuyển.

Cửa/hầm xả

Là khu vực đưa cám từ khoang chứa xuống hệ thống xả.

Hệ thống xả

Có thể là:

  • Trục vít/vít tải.
  • Khí nén.
  • Hoặc các phương án chuyên dụng khác tùy thiết kế.

Cơ cấu truyền động

Cung cấp năng lượng cho hệ thống xả.

Cần hoặc đường ống xả

Đưa cám từ hệ thống xả đến vị trí tiếp nhận.

18. Bồn cám mẫu trái tim là gì?

Bồn mẫu trái tim” là cách gọi kiểu kết cấu/hình dáng bồn được sử dụng trong một số thiết kế bồn cám.

Một cấu hình bồn hiện hành được cung cấp trong tài liệu kỹ thuật sử dụng bồn mẫu trái tim, 4 ngăn, với cơ cấu xả bằng băng tải kiểu trục vít.

Khi đánh giá bồn, không nên chỉ nhìn vào hình dáng bên ngoài mà cần quan tâm đến:

  • Thể tích thực.
  • Số khoang.
  • Kết cấu vách.
  • Khối lượng bồn.
  • Hệ thống xả.
  • Khả năng vệ sinh.
  • Phân bố tải.
  • Khả năng tương thích với chassis.

19. Bồn cám trục vít cần quan tâm những thông số nào?

Nếu doanh nghiệp lựa chọn bồn cám xoắn tải/trục vít, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp rõ:

Về vít tải

  • Đường kính vít.
  • Chiều dài vít.
  • Tốc độ quay.
  • Công suất truyền động.
  • Chiều cao nâng.
  • Góc làm việc.
  • Cấu tạo cánh vít.
  • Vật liệu chế tạo.

Về hệ thống xả

  • Vị trí cửa xả.
  • Cơ cấu đóng/mở.
  • Phương thức điều khiển.
  • Thời gian xả.
  • Khả năng điều chỉnh hướng xả.

Về bồn

  • Dung tích.
  • Số khoang.
  • Kích thước từng khoang.
  • Vật liệu.
  • Khối lượng bản thân.
  • Khả năng vệ sinh.

Không nên chỉ hỏi:

“Bồn này bao nhiêu khối?”

20. Bồn cám thổi khí cần quan tâm những thông số nào?

Với bồn thổi khí, cần đặc biệt quan tâm:

  • Công suất máy nén.
  • Áp suất làm việc.
  • Lưu lượng khí.
  • Đường kính đường ống.
  • Chiều dài đường ống.
  • Số lượng đoạn cong.
  • Chiều cao xả.
  • Khoảng cách xả.
  • Cơ cấu cấp liệu.
  • Bộ lọc/tách ẩm nếu có.
  • Phương án kiểm soát bụi.
  • Đặc tính của loại cám.

Những thông số này phải được đánh giá đồng bộ, thay vì chỉ nhìn công suất máy nén.

21. Làm thế nào để chọn đúng loại bồn cám?

Có thể áp dụng quy trình 7 bước:

Bước 1: Xác định loại cám

Cám viên, cám bột hay nguyên liệu dạng hạt?

Bước 2: Xác định sản lượng

Mỗi ngày cần vận chuyển bao nhiêu tấn?

Bước 3: Xác định khối lượng mỗi chuyến

Từ đó xác định dung tích bồn và tải trọng cần thiết.

Bước 4: Khảo sát silo

Xác định:

  • Chiều cao silo.
  • Vị trí cửa nạp.
  • Khoảng cách từ xe đến silo.
  • Không gian thao tác.

Bước 5: Chọn công nghệ xả

So sánh:

Vít tải/trục vít

với

khí nén

dựa trên điều kiện thực tế.

Bước 6: Chọn số khoang

Dựa trên số lượng sản phẩm và kế hoạch giao hàng.

Bước 7: Chọn chassis

Cuối cùng mới kiểm tra:

  • Tải trọng.
  • Phân bố tải.
  • Tổng khối lượng.
  • Kích thước.
  • Khả năng vận hành.

22. Một ví dụ thực tế về bồn cám trục vít

Trong tài liệu kỹ thuật của một cấu hình UD Trucks 8x4 CGE350 WB6800, bồn cám được thiết kế với:

  • Dung tích khoảng 29,4 m³.
  • 4 ngăn.
  • Bồn mẫu trái tim.
  • Cơ cấu xả bằng băng tải kiểu trục vít.
  • Đường ống bơm cám Ø219 mm, dày 4 mm.
  • Cơ cấu quay cần bơm cám điều khiển bằng thủy lực.
  • 4 nắp bồn trên mở bằng khí nén.
  • 4 nắp hầm dưới mở bằng thủy lực.

Ví dụ này cho thấy một điểm rất quan trọng:

Một bồn cám có thể sử dụng nhiều hệ thống phụ trợ khác nhau nhưng công nghệ xả chính vẫn là trục vít.

Cụ thể, việc nắp bồn mở bằng khí nén không có nghĩa đó là bồn cám thổi khí.

Đây là sự khác biệt cần làm rõ khi tư vấn khách hàng.

23. Phân biệt “xả bằng khí” và “có sử dụng khí nén”

Hai khái niệm này không giống nhau.

Xả bằng khí

Khí nén là phương tiện chính để vận chuyển cám.

Đây mới là bồn cám thổi khí theo nghĩa công nghệ xả.

Có sử dụng khí nén

Khí nén chỉ được dùng cho một bộ phận phụ trợ, chẳng hạn:

  • Mở nắp.
  • Điều khiển van.
  • Điều khiển một cơ cấu nào đó.

Điều đó không biến bồn thành bồn cám thổi khí.

Ví dụ trong tài liệu cấu hình bồn cám nói trên, nắp bồn trên mở bằng khí nén, nhưng cơ cấu xả được xác định rõ là băng tải kiểu trục vít.

24. Những câu hỏi nên hỏi khách hàng trước khi tư vấn bồn cám

Nếu khách hàng liên hệ hỏi “bồn cám bao nhiêu khối?”, chưa nên báo ngay một cấu hình.

Nên hỏi thêm:

1. Anh/chị vận chuyển cám viên hay cám bột?

2. Mỗi chuyến cần chở khoảng bao nhiêu tấn?

3. Silo tại điểm giao cao bao nhiêu mét?

4. Từ vị trí xe đỗ đến silo khoảng bao xa?

5. Silo có cửa nạp ở vị trí nào?

6. Một chuyến giao một loại cám hay nhiều loại?

7. Có cần chia nhiều khoang không?

8. Khách hàng muốn xả bằng vít tải hay khí nén?

9. Xe hoạt động chủ yếu trên tuyến đường nào?

10. Có yêu cầu đặc biệt của nhà máy/trang trại về tiêu chuẩn bồn không?

Sau khi có những thông tin này mới nên tư vấn cấu hình.

25. Những sai lầm thường gặp khi mua bồn cám

Chỉ quan tâm dung tích

Bồn 30 m³ không mặc nhiên tốt hơn bồn 20 m³.

Nhầm “khí nén” với “thổi khí”

Bồn có nắp hoặc van điều khiển bằng khí nén chưa chắc là bồn thổi khí.

Không khảo sát silo

Đây là một trong những nguyên nhân khiến hệ thống xả không phù hợp với thực tế giao hàng.

Không tính khối lượng riêng

Cùng một thể tích nhưng khối lượng hàng có thể khác nhau tùy sản phẩm.

Không tính khối lượng bồn

Tăng dung tích bồn nhưng không kiểm soát tự trọng có thể ảnh hưởng đến tải hàng thực tế.

Không xem xét số khoang

Nếu doanh nghiệp giao nhiều mã cám, bồn ít khoang có thể hạn chế khả năng khai thác.

26. Bồn cám nào phù hợp với doanh nghiệp?

Không có một cấu hình bồn cám phù hợp cho tất cả.

Có thể hình dung như sau:

Doanh nghiệp giao một loại cám, tuyến cố định

Có thể ưu tiên cấu hình đơn giản, số khoang phù hợp với nhu cầu và hệ thống xả dễ vận hành.

Doanh nghiệp giao nhiều loại cám

Nên cân nhắc bồn nhiều khoang.

Doanh nghiệp giao cám trực tiếp vào silo

Cần đặc biệt quan tâm đến hệ thống xả và khả năng tiếp cận silo.

Doanh nghiệp có nhiều điểm giao hàng khác nhau

Nên ưu tiên khả năng điều chỉnh và phạm vi làm việc của hệ thống xả.

27. Checklist lựa chọn bồn cám

Trước khi đặt bồn, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Loại cám vận chuyển.

  • Sản lượng/ngày.

  • Khối lượng/chuyến.

  • Khối lượng riêng của cám.

  • Dung tích bồn.

  • Số lượng khoang.

  • Vật liệu bồn.

  • Khối lượng bản thân bồn.

  • Công nghệ xả.

  • Công suất hệ thống xả.

  • Chiều cao xả.

  • Khoảng cách xả.

  • Kích thước đường ống/cần xả.

  • Kích thước silo.

  • Phương án vệ sinh.

  • Tải trọng và phân bố tải.

  • Chassis mang bồn.

Những điểm nổi bật:

  • Bồn cám là thiết bị chuyên dụng vận chuyển thức ăn chăn nuôi dạng rời.
  • Có thể phân loại bồn theo dung tích, số khoang, vật liệu, kết cấu và công nghệ xả.
  • Bồn cám thổi khí sử dụng khí nén để vận chuyển cám qua đường ống.
  • Bồn cám xoắn tải/trục vít sử dụng vít tải để vận chuyển cám.
  • “Xoắn tải”, “trục vít”, “vít tải” thường dùng để chỉ nhóm cơ cấu vận chuyển bằng vít.
  • Có sử dụng khí nén không đồng nghĩa với bồn thổi khí.
  • Dung tích m³ không đồng nghĩa với tải trọng tấn.
  • Số khoang cần lựa chọn theo số loại/mã cám và mô hình giao hàng.
  • Không nên đánh giá bồn thổi khí hay trục vít tốt hơn nếu chưa khảo sát silo và tuyến giao hàng.
  • Một cấu hình bồn thực tế có thể kết hợp trục vít, khí nén và thủy lực cho các chức năng khác nhau.

29. Kết luận

Bồn cám là một hệ thống chuyên dụng, không đơn thuần là một thùng chứa lớn.

Khi lựa chọn bồn, doanh nghiệp cần đồng thời xem xét:

Loại cám → dung tích → số khoang → tải trọng → công nghệ xả → silo → tuyến đường → chassis.

Đặc biệt, cần phân biệt rõ hai công nghệ:

Bồn cám thổi khí

Khí nén → đường ống → silo

Bồn cám xoắn tải/trục vít

Trục vít → vận chuyển cám → cần/đường xả → silo

Hai phương án có nguyên lý hoạt động khác nhau và mỗi phương án có những yêu cầu kỹ thuật riêng.

Một cấu hình bồn cám hiện hành trong tài liệu kỹ thuật được cung cấp có dung tích khoảng 29,4 m³, 4 ngăn, bồn mẫu trái tim và cơ cấu xả bằng băng tải kiểu trục vít. Đây là ví dụ thực tế cho thấy cần phân biệt công nghệ xả chính với những hệ thống phụ trợ sử dụng khí nén hoặc thủy lực.

Vì vậy, khi khách hàng hỏi:

“Bồn cám thổi khí hay bồn cám xoắn tải tốt hơn?”

Câu trả lời phù hợp nhất không phải là chọn ngay một loại, mà là:

“Cần xác định loại cám, sản lượng, chiều cao silo, khoảng cách xả và yêu cầu giao hàng trước; từ đó mới chọn công nghệ xả phù hợp.”

Đây cũng là nguyên tắc giúp doanh nghiệp tránh mua bồn theo dung tích hoặc quảng cáo, mà lựa chọn theo hiệu quả khai thác thực tế.

28. Câu hỏi thường gặp về bồn cám

Bồn cám là gì?

Bồn cám là thùng chuyên dụng dùng để vận chuyển thức ăn chăn nuôi dạng rời từ nhà máy đến trang trại, đại lý hoặc silo.

Có những loại bồn cám nào?

Có thể phân loại theo dung tích, số khoang, vật liệu, kiểu kết cấu và đặc biệt là công nghệ xả. Hai nhóm được quan tâm nhiều là bồn cám thổi khíbồn cám xoắn tải/trục vít.

Bồn cám thổi khí là gì?

Là bồn sử dụng hệ thống khí nén để vận chuyển cám qua đường ống đến silo hoặc thiết bị chứa.

Bồn cám xoắn tải là gì?

Là bồn sử dụng cơ cấu trục vít/vít tải quay để đưa cám từ khoang chứa đến vị trí xả.

Bồn cám xoắn tải và bồn cám trục vít có khác nhau không?

Trong cách gọi thực tế, hai thuật ngữ này thường chỉ cùng nhóm công nghệ vít tải/trục vít. Khi lập hồ sơ kỹ thuật nên mô tả cụ thể cơ cấu xả.

Bồn thổi khí có tốt hơn bồn trục vít không?

Không có câu trả lời tuyệt đối. Lựa chọn phụ thuộc vào loại cám, silo, chiều cao, khoảng cách xả, sản lượng và mô hình vận hành.

Bồn cám 30 m³ có chở được 30 tấn không?

Không. 30 m³ là thể tích, không phải 30 tấn. Khối lượng hàng phụ thuộc vào khối lượng riêng của cám và tải trọng cho phép của xe.

Bồn cám nhiều khoang có lợi ích gì?

Bồn nhiều khoang giúp phân tách các loại hoặc mã sản phẩm, phù hợp với doanh nghiệp cần giao nhiều loại cám trong cùng một chuyến.

Bồn cám có sử dụng khí nén thì có phải bồn thổi khí không?

Không nhất thiết. Khí nén có thể chỉ được sử dụng cho các cơ cấu phụ trợ như mở nắp hoặc điều khiển. Muốn xác định bồn thổi khí phải xem công nghệ vận chuyển cám khi xả.

Có thể bạn quan tâm:

  1. Bồn cám thổi khí là gì? Nguyên lý và cấu tạo
  2. Bồn cám xoắn tải/trục vít là gì? Nguyên lý và cấu tạo
  3. So sánh bồn cám thổi khí và bồn cám trục vít
  4. Bồn cám 20 m³ là gì?
  5. Bồn cám 30 m³ là gì?
  6. Xe bồn cám UD Trucks 8x4 CGE350 WB6800 29,4 m³ 
  7. Cấu tạo bồn cám 4 ngăn
  8. Cách tính tải trọng xe bồn cám theo khối lượng riêng
  9. Cách lựa chọn xe bồn cám cho trang trại/nhà máy thức ăn chăn nuôi

Kiến thức tổng hợp khác

0911.288.336
.